Chào hỏi là “câu mở cửa” trong mọi cuộc giao tiếp. Với tiếng Trung, chỉ cần đổi đúng một chữ (你 → 您) hoặc chọn đúng mẫu câu theo thời điểm (早上好/下午好/晚上好) là bạn đã tạo được thiện cảm ngay từ lần đầu. Bài viết này tổng hợp trọn bộ từ vựng chào hỏi tiếng Trung, kèm Pinyin – nghĩa – ngữ cảnh sử dụng, cùng các hội thoại mẫu để bạn luyện nói và dùng ngay trong đời sống, công việc.
Chào hỏi tiếng Trung cơ bản: 你好 vs 您好
Câu “xin chào tiếng Trung” phổ biến nhất là 你好 (Nǐ hǎo). Đây là lời chào xã giao, dùng với người bằng tuổi, bạn bè, đồng nghiệp thân thiện hoặc khi nói chuyện bình thường. Trong bối cảnh lịch sự hơn (gặp người lớn tuổi, khách hàng, đối tác, cấp trên), bạn nên dùng 您好 (Nín hǎo). Chỉ một chữ 您 đã thể hiện sự tôn trọng, giúp câu nói mềm hơn và “đúng văn hóa” hơn. Ngoài ra, tiếng Trung còn hay chào theo công thức “đại từ/đối tượng + 好”, ví dụ 老师好 (Lǎoshī hǎo) – chào thầy/cô, 大家好 (Dàjiā hǎo) – chào mọi người.
Câu chào hỏi tiếng Trung cơ bản (dùng được ngay)
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ngữ cảnh |
|
你好! |
Nǐ hǎo! |
Xin chào! |
Xã giao, thân thiện |
|
您好! |
Nín hǎo! |
Xin chào ạ! |
Trang trọng, lịch sự |
|
你们好! |
Nǐmen hǎo! |
Chào các bạn! |
Chào nhóm người |
|
大家好! |
Dàjiā hǎo! |
Chào mọi người! |
Mở đầu lớp học/ sự kiện |
|
老师好! |
Lǎoshī hǎo! |
Em chào thầy/cô! |
Chào giáo viên |
|
经理,你好! |
Jīnglǐ, nǐ hǎo! |
Chào anh/chị quản lý! |
Chào theo chức vụ |
|
认识你,我很高兴。 |
Rènshí nǐ, wǒ hěn gāoxìng. |
Rất vui được gặp bạn. |
Gặp lần đầu |
|
幸会。 |
Xìnghuì. |
Hân hạnh được gặp. |
Trang trọng, gặp lần đầu |
|
好久不见! |
Hǎojiǔ bùjiàn! |
Lâu rồi không gặp! |
Gặp lại sau thời gian dài |
|
再见! |
Zàijiàn! |
Tạm biệt! |
Kết thúc cuộc trò chuyện |
Chào theo thời gian trong ngày: sáng – trưa – chiều – tối
Khi bạn muốn chào theo thời điểm, tiếng Trung có các mẫu rất “thẳng”, dễ nhớ: 早上好 (chào buổi sáng), 中午好 (chào buổi trưa), 下午好 (chào buổi chiều) và 晚上好 (chào buổi tối). Trong đời sống, người Trung còn hay rút gọn 早上好 thành 早 (Zǎo) khi gặp đồng nghiệp buổi sáng. Riêng 晚安 (Wǎn’ān) không phải lời chào mở đầu, mà là lời chúc ngủ ngon khi kết thúc cuộc trò chuyện vào ban đêm.
Cách chào buổi sáng/chiều/tối tiếng Trung (kèm ví dụ)
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Gợi ý dùng tự nhiên |
|
早上好! |
Zǎoshang hǎo! |
Chào buổi sáng! |
Lịch sự, dùng được mọi nơi |
|
早! |
Zǎo! |
Chào buổi sáng (rút gọn). |
Hay dùng trong công sở/ bạn bè |
|
早安! |
Zǎo’ān! |
Chào buổi sáng! |
Hơi “thư từ”, nhẹ nhàng |
|
中午好! |
Zhōngwǔ hǎo! |
Chào buổi trưa! |
Dùng khi gặp nhau giờ trưa |
|
下午好! |
Xiàwǔ hǎo! |
Chào buổi chiều! |
Phù hợp gặp lại sau trưa |
|
晚上好! |
Wǎnshàng hǎo! |
Chào buổi tối! |
Mở đầu buổi tối/ gặp nhau buổi tối |
|
晚安! |
Wǎn’ān! |
Chúc ngủ ngon! |
Kết thúc trò chuyện ban đêm |
|
祝你有美好的一天。 |
Zhù nǐ yǒu měihǎo de yītiān. |
Chúc bạn một ngày tốt lành. |
Nhắn tin/đi làm buổi sáng |
Chào hỏi qua câu hỏi thăm: “kiểu bản xứ” rất hay gặp
Trong tiếng Trung đời thường, nhiều lời chào thực ra là… câu hỏi thăm. Ví dụ 吃了吗?(Ăn chưa?) không nhằm kiểm tra bạn ăn gì, mà giống câu “Ăn cơm chưa?” trong tiếng Việt: một cách mở lời thân thiện. Tương tự, 最近怎么样?(Dạo này thế nào?) hay 最近忙不忙?(Dạo này bận không?) giúp cuộc trò chuyện chuyển tiếp tự nhiên. Lưu ý: câu 你好吗?(Bạn khỏe không?) tồn tại, nhưng ít dùng trong giao tiếp thân mật; nếu muốn nghe tự nhiên hơn, bạn có thể dùng 你最近怎么样?hoặc 你还好吗?
Câu hỏi thăm thường dùng khi chào hỏi tiếng Trung
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú văn hóa |
|
最近过得怎么样呀? |
Zuìjìn guò de zěnmeyàng ya? |
Dạo này bạn thế nào? |
Thân mật, mở đầu câu chuyện |
|
你最近怎么样? |
Nǐ zuìjìn zěnmeyàng? |
Dạo này bạn sao rồi? |
Rất phổ biến |
|
你这段时间忙不忙? |
Nǐ zhè duàn shíjiān máng bù máng? |
Dạo này bạn có bận không? |
Hỏi kiểu A-not-A |
|
吃了吗? |
Chīle ma? |
Ăn chưa? |
Hay dùng gần giờ ăn |
|
你吃晚饭了吗? |
Nǐ chī wǎnfàn le ma? |
Bạn ăn tối chưa? |
Nhẹ nhàng, thân thiện |
|
身体最近怎么样了? |
Shēntǐ zuìjìn zěnmeyàng le? |
Dạo này sức khỏe sao rồi? |
Hỏi thăm lịch sự |
|
家里人还好吧? |
Jiālǐ rén hái hǎo ba? |
Gia đình vẫn ổn chứ? |
Hỏi sâu hơn, dùng khi thân |
|
在吗? |
Zài ma? |
Có đó không? |
Nhắn tin WeChat/Chat |
|
在干嘛? |
Zài gàn ma? |
Đang làm gì đó? |
Thân mật, chat |
Chào lịch sự – trang trọng trong công việc
Trong môi trường công việc, ngoài 您好, bạn sẽ gặp nhiều câu mang sắc thái “đúng chuẩn văn phòng”: 请问… (xin hỏi…), 劳驾… (xin làm phiền…), 打扰了 (làm phiền rồi), 辛苦了 (vất vả rồi) và 请多关照 (mong được giúp đỡ). Những câu này không chỉ là chào hỏi, mà còn thể hiện thái độ hợp tác và tôn trọng đối phương. Nếu bạn là người mới, chỉ cần thuộc một vài câu “an toàn” là đã dùng được cho email, chat, hoặc gặp mặt trực tiếp.
Mẫu câu chào hỏi lịch sự – công sở
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Tình huống |
|
请问,您是张经理吗? |
Qǐngwèn, nín shì Zhāng jīnglǐ ma? |
Xin hỏi, anh/chị là quản lý Trương phải không ạ? |
Gặp lần đầu, xác nhận |
|
很高兴认识您。 |
Hěn gāoxìng rènshí nín. |
Rất vui được gặp anh/chị. |
Gặp đối tác |
|
久仰。 |
Jiǔyǎng. |
Nghe danh đã lâu. |
Trang trọng, hiếm nhưng “đắt” |
|
劳驾,请帮我一下。 |
Láojià, qǐng bāng wǒ yíxià. |
Xin làm phiền, giúp tôi một chút. |
Nhờ người lạ/nhờ vả |
|
打扰您了。 |
Dǎrǎo nín le. |
Làm phiền anh/chị rồi. |
Mở đầu khi nhắn/ghé phòng |
|
辛苦了。 |
Xīnkǔ le. |
Bạn vất vả rồi. |
Sau khi người khác hỗ trợ |
|
请多关照。 |
Qǐng duō guānzhào. |
Mong được giúp đỡ. |
Khi bắt đầu hợp tác |
|
那我先走了,回头见。 |
Nà wǒ xiān zǒu le, huítóu jiàn. |
Vậy tôi đi trước nhé, lát gặp lại. |
Rời cuộc họp/ văn phòng |
Từ vựng nền tảng đi kèm khi chào hỏi
Để chào hỏi tự nhiên, bạn cần một “bộ từ vựng nền” gồm đại từ nhân xưng, vài từ chỉ tình trạng (bận, ổn, tạm được) và những từ liên quan đến sức khỏe – gia đình – công việc. Khi đã có nhóm từ này, bạn chỉ việc thay đổi một vài thành phần là có thể tạo ra rất nhiều câu chào hỏi khác nhau.
Từ vựng cơ bản hỗ trợ chào hỏi (đại từ – tình trạng – chủ đề)
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Gợi ý ghép câu |
|
我 / 我们 |
wǒ / wǒmen |
tôi / chúng tôi |
我很好。/ 我们都很好。 |
|
你 / 您 |
nǐ / nín |
bạn / ngài (lịch sự) |
您最近好吗? |
|
他 / 她 |
tā |
anh ấy / cô ấy |
他最近很忙。 |
|
最近 |
zuìjìn |
dạo này |
最近怎么样? |
|
忙 |
máng |
bận |
你忙不忙? |
|
顺利 |
shùnlì |
thuận lợi |
工作顺利吗? |
|
健康 |
jiànkāng |
sức khỏe |
祝你健康! |
|
身体 |
shēntǐ |
cơ thể/sức khỏe |
身体还好吗? |
|
家庭 |
jiātíng |
gia đình |
家里人都好吗? |
|
工作 |
gōngzuò |
công việc |
工作怎么样? |
|
还不错 |
hái bùcuò |
cũng ổn/không tệ |
还不错,谢谢。 |
|
一般般 |
yībānbān |
tạm tạm |
一般般吧。 |
|
没问题 |
méi wèntí |
không vấn đề |
没问题,我来处理。 |
|
别客气 |
bié kèqì |
đừng khách sáo |
别客气,这是应该的。 |
Mẫu câu trả lời chào hỏi thường gặp
Chào hỏi không chỉ là “nói trước” mà còn là “đáp lại” cho lịch sự. Một mẹo học nhanh là luyện theo cặp: người kia hỏi – mình trả lời. Ví dụ “吃了吗?” thì bạn có thể đáp “吃了,你呢?” hoặc “还没呢”。Khi đối phương khen/ cảm ơn, bạn đáp “哪里哪里” hoặc “不客气/别客气” để câu chuyện trôi chảy.
Câu đáp chào hỏi – đáp lại lịch sự
|
Tình huống |
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Được hỏi “Ăn chưa?” |
吃了,你呢? |
Chīle, nǐ ne? |
Mình ăn rồi, còn bạn? |
|
Chưa ăn |
还没呢。 |
Hái méi ne. |
Chưa nữa. |
|
Được hỏi “Dạo này sao?” |
挺好的,谢谢!你呢? |
Tǐng hǎo de, xièxie! Nǐ ne? |
Khá ổn, cảm ơn! Còn bạn? |
|
Công việc thế nào |
还不错,最近有点忙。 |
Hái bùcuò, zuìjìn yǒudiǎn máng. |
Cũng ổn, dạo này hơi bận. |
|
Được cảm ơn |
不客气。 |
Bú kèqì. |
Không có gì. |
|
Khiêm tốn khi được khen |
哪里哪里。 |
Nǎlǐ nǎlǐ. |
Có gì đâu (khiêm tốn). |
|
Rời đi |
那我先走了,改天聊。 |
Nà wǒ xiān zǒu le, gǎitiān liáo. |
Mình đi trước nhé, hôm khác nói chuyện. |
|
Kết thúc |
再见!路上小心。 |
Zàijiàn! Lùshang xiǎoxīn. |
Tạm biệt! Đi đường cẩn thận. |
Ngữ pháp/ cấu trúc hay dùng khi chào hỏi
Phần ngữ pháp chào hỏi thực ra rất “cơ bản nhưng dùng liên tục”. Bạn chỉ cần nắm vài cấu trúc, rồi thay từ vựng là có thể tạo ra hàng chục câu mới. Dưới đây là những mẫu xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày.
Cấu trúc chào hỏi tiếng Trung (có ví dụ)
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ (中文) |
Pinyin + nghĩa |
|
…吗? |
Hỏi có/không |
你最近忙吗? |
Nǐ zuìjìn máng ma? (Dạo này bận không?) |
|
A 不 A? |
Hỏi lựa chọn/nhấn mạnh |
你忙不忙? |
Nǐ máng bù máng? (Bận hay không bận?) |
|
很/太/真 + Adj |
Đệm mức độ khi tính từ làm vị ngữ |
今天真冷。 |
Jīntiān zhēn lěng. (Hôm nay lạnh thật.) |
|
…了 |
Trạng thái đã thay đổi/hoàn thành |
下雨了。 |
Xià yǔ le. (Trời mưa rồi.) |
|
请 + V |
Lời nhờ vả lịch sự |
请坐。 |
Qǐng zuò. (Mời ngồi.) |
|
请问… |
Mở đầu câu hỏi lịch sự |
请问,洗手间在哪儿? |
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr? (Xin hỏi WC ở đâu?) |
|
代/替 + 人 + V |
Nhờ làm giúp/ gửi lời |
请代我向你爸妈问好。 |
Qǐng tì wǒ xiàng nǐ bà mā wènhǎo. (Gửi lời hỏi thăm giúp tôi.) |
Hội thoại 1: Mua trái cây ở chợ (lời chào + hỏi thăm nhẹ)
A: 你好,今天有什么新鲜的水果?
Nǐ hǎo, jīntiān yǒu shénme xīnxiān de shuǐguǒ?
(Chào bạn, hôm nay có trái cây gì tươi?)
B: 有苹果、橙子和草莓,都很新鲜。
Yǒu píngguǒ, chéngzi hé cǎoméi, dōu hěn xīnxiān.
(Có táo, cam và dâu tây, đều rất tươi.)
A: 草莓怎么卖?
Cǎoméi zěnme mài?
(Dâu tây bán thế nào?)
B: 十二块钱一斤。
Shí'èr kuài qián yì jīn.
(12 tệ/1 斤 (0,5kg).)
A: 那我要两斤,再来一把香蕉。
Nà wǒ yào liǎng jīn, zài lái yì bǎ xiāngjiāo.
(Cho tôi 2 斤, thêm 1 nải chuối.)
B: 好的,一共多少钱我给你算一下。
Hǎo de, yígòng duōshǎo qián wǒ gěi nǐ suàn yíxià.
(Được, để tôi tính tổng tiền cho bạn.)
Hội thoại 2: Nói chuyện với bạn bè (chào hỏi + duy trì cuộc trò chuyện)
A: 你最喜欢吃什么水果?
Nǐ zuì xǐhuān chī shénme shuǐguǒ?
(Bạn thích ăn trái cây gì nhất?)
B: 我最喜欢西瓜和芒果,因为又甜又多汁。
Wǒ zuì xǐhuān xīguā hé mángguǒ, yīnwèi yòu tián yòu duōzhī.
(Mình thích dưa hấu và xoài vì vừa ngọt vừa nhiều nước.)
A: 榴莲呢?很多人觉得味道太重。
Liúlián ne? Hěnduō rén juéde wèidào tài zhòng.
(Còn sầu riêng thì sao? Nhiều người thấy mùi nặng.)
B: 我能理解,但我觉得它很香。偶尔吃一点就够了。
Wǒ néng lǐjiě, dàn wǒ juéde tā hěn xiāng. Ǒu'ěr chī yìdiǎn jiù gòu le.
(Mình hiểu, nhưng mình thấy thơm. Thỉnh thoảng ăn chút là đủ.)
A: 吃水果对健康有帮助,我们每天都吃一点吧。
Chī shuǐguǒ duì jiànkāng yǒu bāngzhù, wǒmen měitiān dōu chī yìdiǎn ba.
(Ăn trái cây tốt cho sức khỏe, mình ăn mỗi ngày một ít nhé.)
Hội thoại 3: Gặp đối tác/cấp trên (trang trọng, đúng văn phòng)
A: 您好,请问您是张经理吗?
Nín hǎo, qǐngwèn nín shì Zhāng jīnglǐ ma?
(Chào anh/chị, xin hỏi có phải quản lý Trương không ạ?)
B: 是的,您好。
Shì de, nín hǎo.
(Vâng, chào bạn.)
A: 很高兴认识您。我是越南团队的李安。
Hěn gāoxìng rènshí nín. Wǒ shì Yuènán tuánduì de Lǐ Ān.
(Rất vui được gặp anh/chị. Tôi là Lý An, đội Việt Nam.)
B: 辛苦了。一路还顺利吗?
Xīnkǔ le. Yílù hái shùnlì ma?
(Vất vả rồi. Đường đi vẫn thuận lợi chứ?)
A: 挺顺利的,谢谢您。
Tǐng shùnlì de, xièxie nín.
(Khá thuận lợi ạ, cảm ơn anh/chị.)
B: 那我们进去聊吧。
Nà wǒmen jìnqù liáo ba.
(Vậy mình vào trao đổi nhé.)
FAQ: Lỗi hay gặp và cách sửa nhanh
Nếu mới học, bạn dễ rơi vào 3 lỗi: dùng 你好 với người cần lịch sự (hãy chuyển sang 您好), dùng 你好吗? trong tình huống thân mật (hãy đổi thành 你最近怎么样?), và quên câu đáp khiến cuộc trò chuyện “cụt” (hãy thuộc 2–3 câu an toàn như 挺好的,谢谢!你呢? / 不客气 / 哪里哪里). Ngoài ra, khi nhắn tin, đừng chỉ gửi “在吗?” quá khô; bạn có thể thêm một câu mềm hơn như 方便聊一下吗?(Có tiện nói chuyện chút không?).
|
Tình huống |
Cách nói nên dùng |
Gợi ý đáp lại |
|
Gặp người lớn tuổi/cấp trên |
您好!/ 张经理您好! |
您好。辛苦了。 |
|
Muốn hỏi thăm tự nhiên |
你最近怎么样?/ 最近忙不忙? |
挺好的/ 还不错,谢谢! |
|
Nhắn tin mở lời lịch sự |
在吗?方便聊一下吗? |
在的,你说。 |
|
Kết thúc cuộc trò chuyện |
那我先走了,再见! |
再见,路上小心。 |
Chào hỏi tiếng Trung không khó, nhưng muốn “nghe tự nhiên” thì bạn cần đúng ngữ cảnh. Hãy bắt đầu bằng 10 câu lõi (你好/您好/早上好/下午好/晚上好/好久不见/最近怎么样/吃了吗/谢谢/再见), sau đó mở rộng theo tình huống công việc và thói quen nhắn tin. Khi bạn luyện theo hội thoại, phản xạ sẽ lên rất nhanh và bạn sẽ tự tin giao tiếp ngay cả khi vốn từ còn chưa nhiều.
Bạn muốn học tiếng Trung nhanh – vui – ứng dụng được ngay?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn! THAM KHẢO NGAY KHÓA HỌC TẠI Khoá học Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese
Thành lập từ 18/06/2013, iCHINESE chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, thương mại, và luyện thi chứng chỉ HSK quốc tế cho mọi trình độ – từ sơ cấp đến chuyên ngành.
Tại đây, học viên được cung cấp giải pháp học tiếng Trung tối ưu với phương châm: HỌC NHANH – HỌC VUI – NHỚ BÀI TRÊN LỚP – SỬ DỤNG ĐƯỢC NGAY
📞 Bạn cần tư vấn khóa học phù hợp?
Gọi ngay: 0878 827 094
Fanpage: Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE
Tiktok: Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese
👉 Đầu tư học tiếng Trung đúng cách hôm nay – vững vàng giao tiếp chuyên ngành ngày mai!
Bài viết liên quan
50+ Mẫu câu tiếng Trung ngành điện tử .Giao tiếp công xưởng thực tế, dễ nhớ, dùng được ngay
50+ Mẫu câu tiếng Trung công xưởng ngành may mặc thông dụng Giao tiếp dễ nhớ, sát thực tế