Tiếng Trung Công Xưởng: 150+ Từ Vựng + Mẫu Câu Thực Tế

Tiếng Trung Công Xưởng: Từ Vựng + Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Cho Người Đi Làm

Bạn đang làm việc trong nhà máy, xí nghiệp có vốn Trung Quốc? Hay chuẩn bị bắt đầu ca làm việc đầu tiên với quản lý người Hoa? Dù là công nhân, tổ trưởng, kỹ thuật viên hay nhân viên QC — việc nắm chắc tiếng Trung công xưởng giúp bạn giao tiếp trơn tru, tránh hiểu nhầm trong sản xuất và tạo lợi thế thăng tiến rõ ràng. Bài viết này tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Trung công xưởng phân loại theo chủ đề, kèm mẫu câu giao tiếp thực chiến theo từng tình huống thường gặp nhất.

Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Theo Chủ Đề

Khu vực và bộ phận trong công xưởng

Đây là nhóm từ bạn sẽ đọc trên bảng hiệu, nghe trong thông báo nội bộ mỗi ngày. Nắm chắc nhóm này giúp bạn không bị lạc trong xưởng và hiểu chỉ dẫn của quản lý.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

工厂

gōngchǎng

Nhà máy, công xưởng

生产车间

shēngchǎn chējiān

Xưởng sản xuất

生产线

shēngchǎn xiàn

Dây chuyền sản xuất

流水线

liúshuǐ xiàn

Dây chuyền lắp ráp (dây chuyền chạy)

装配区

zhuāngpèi qū

Khu vực lắp ráp

质检室

zhìjiǎn shì

Phòng kiểm tra chất lượng

仓库

cāngkù

Kho hàng

原料仓库

yuánliào cāngkù

Kho nguyên vật liệu

成品仓

chéngpǐn cāng

Kho thành phẩm

维修间

wéixiū jiān

Phòng bảo trì

会议室

huìyì shì

Phòng họp

休息室

xiūxi shì

Phòng nghỉ

食堂

shítáng

Nhà ăn canteen

更衣室

gēngyī shì

Phòng thay đồ

大门

dàmén

Cổng ra vào

安全通道

ānquán tōngdào

Lối thoát hiểm

 

Chức vụ và nhân sự trong công xưởng

Biết tên gọi từng vị trí giúp bạn xưng hô đúng, tránh nhầm lẫn khi nhận lệnh hoặc báo cáo công việc.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

厂长

chǎngzhǎng

Giám đốc nhà máy

副厂长

fù chǎngzhǎng

Phó giám đốc nhà máy

经理

jīnglǐ

Giám đốc, quản lý cấp cao

车间主任

chējiān zhǔrèn

Quản đốc xưởng

组长

zǔzhǎng

Tổ trưởng

副组长

fù zǔzhǎng

Tổ phó

领班

lǐngbān

Trưởng nhóm ca

工程师

gōngchéngshī

Kỹ sư

技术员

jìshùyuán

Kỹ thuật viên

质检员

zhìjiǎnyuán

Nhân viên QC kiểm phẩm

维修员

wéixiūyuán

Nhân viên bảo trì

仓库管理员

cāngkù guǎnlǐyuán

Nhân viên quản lý kho

采购员

cǎigòuyuán

Nhân viên mua hàng

工人

gōngrén

Công nhân

技工

jìgōng

Công nhân kỹ thuật

学徒

xuétú

Người học việc

翻译

fānyì

Phiên dịch

会计

kuàijì

Kế toán

 

Máy móc, thiết bị và dụng cụ sản xuất

Nhóm từ vựng này quan trọng với kỹ thuật viên và công nhân vận hành — đặc biệt khi nhận lệnh sửa chữa hoặc bàn giao ca.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

机器

jīqì

Máy móc

设备

shèbèi

Thiết bị

自动化生产线

zìdònghuà shēngchǎn xiàn

Dây chuyền tự động hóa

传送带

chuánsòngdài

Băng chuyền

模具

mójù

Khuôn sản xuất

焊接机

hànjiē jī

Máy hàn

数控机床

shùkòng jīchuáng

Máy CNC

空压机

kōngyā jī

Máy nén khí

叉车

chāchē

Xe nâng hàng

打包机

dǎbāo jī

Máy đóng gói

切割机

qiēgē jī

Máy cắt

冲压机

chōngyā jī

Máy dập

注塑机

zhùsù jī

Máy ép nhựa

发电机

fādiànjī

Máy phát điện

螺丝刀

luósīdāo

Tua vít

扳手

bānshǒu

Cờ lê, mỏ lết

钳子

qiánzi

Kìm

电钻

diànzuàn

Máy khoan điện

量尺

liángchǐ

Thước đo

防护手套

fánghù shǒutào

Găng tay bảo hộ

 

Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng

Nhóm từ vựng tiếng Trung công xưởng này được dùng hàng ngày trong họp giao ban, báo cáo tiến độ và kiểm tra sản phẩm đầu ra.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

生产计划

shēngchǎn jìhuà

Kế hoạch sản xuất

产量

chǎnliàng

Sản lượng

产能

chǎnnéng

Năng suất, công suất

进度

jìndù

Tiến độ

工序

gōngxù

Quy trình, công đoạn

质量控制

zhìliàng kòngzhì

Kiểm soát chất lượng (QC)

检验

jiǎnyàn

Kiểm tra, kiểm nghiệm

合格品

hégé pǐn

Sản phẩm đạt chuẩn

次品

cìpǐn

Hàng lỗi, phế phẩm

不良品

bùliángpǐn

Sản phẩm không đạt

不良率

bùliáng lǜ

Tỷ lệ lỗi

返工

fǎngōng

Làm lại, sửa hàng lỗi

报废

bàofèi

Thải loại, hủy sản phẩm

故障

gùzhàng

Sự cố, hỏng hóc

维修

wéixiū

Bảo trì, sửa chữa

定期保养

dìngqī bǎoyǎng

Bảo dưỡng định kỳ

原材料

yuáncáiliào

Nguyên vật liệu

半成品

bànchéngpǐn

Bán thành phẩm

成品

chéngpǐn

Thành phẩm

出货

chūhuò

Xuất hàng

 

Chế độ, lương thưởng và hành chính

Những từ bạn cần khi ký hợp đồng, xin nghỉ phép, hỏi về lương hoặc làm việc với bộ phận nhân sự.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

工资

gōngzī

Lương

基本工资

jīběn gōngzī

Lương cơ bản

加班费

jiābān fèi

Phụ cấp tăng ca

奖金

jiǎngjīn

Tiền thưởng

扣钱

kòu qián

Trừ lương, phạt tiền

社保

shèbǎo

Bảo hiểm xã hội

请假

qǐngjià

Xin nghỉ phép

病假

bìngjià

Nghỉ bệnh

事假

shìjià

Nghỉ việc riêng

年假

niánjià

Phép năm

加班

jiābān

Tăng ca

班次

bāncì

Ca làm việc

早班

zǎobān

Ca sáng

晚班

wǎnbān

Ca tối

夜班

yèbān

Ca đêm

打卡

dǎkǎ

Chấm công (quẹt thẻ)

迟到

chídào

Đi trễ

早退

zǎotuì

Về sớm

旷工

kuànggōng

Vắng mặt không phép

辞职

cízhí

Xin nghỉ việc

 

An toàn lao động

Đây là nhóm từ vựng không thể bỏ qua — hiểu và tuân thủ đúng giúp bảo vệ bản thân trong môi trường sản xuất.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

安全生产

ānquán shēngchǎn

An toàn sản xuất

安全规定

ānquán guīdìng

Quy định an toàn

安全帽

ānquánmào

Mũ bảo hộ

防护眼镜

fánghù yǎnjìng

Kính bảo hộ

防护服

fánghùfú

Quần áo bảo hộ

耳塞

ěrsāi

Nút tai chống ồn

安全带

ānquándài

Dây an toàn

灭火器

mièhuǒqì

Bình chữa cháy

紧急出口

jǐnjí chūkǒu

Lối thoát khẩn cấp

禁止吸烟

jìnzhǐ xīyān

Cấm hút thuốc

当心触电

dāngxīn chùdiàn

Cẩn thận điện giật

小心地滑

xiǎoxīn dì huá

Cẩn thận sàn trơn

 

Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Theo Ngành

Ngoài vốn từ vựng chung, mỗi ngành có bộ thuật ngữ riêng. Tham khảo nhóm ngành phù hợp với công việc của bạn để học có trọng tâm hơn.

 

Công xưởng điện tử

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

电路板 / PCB

diànlù bǎn

Mạch điện tử PCB

电子元件

diànzǐ yuánjiàn

Linh kiện điện tử

主板

zhǔbǎn

Bo mạch chủ

芯片

xīnpiàn

Chip vi xử lý

电阻

diànzǔ

Điện trở

电容

diànróng

Tụ điện

锡焊

xīhàn

Hàn thiếc

短路

duǎnlù

Ngắn mạch

断路

duànlù

Hở mạch

电气检测

diànqì jiǎncè

Kiểm tra điện

连接线

liánjiē xiàn

Cáp kết nối

显示屏

xiǎnshì píng

Màn hình

插座

chāzuò

Ổ cắm điện

开关

kāiguān

Công tắc

电线

diànxiàn

Dây điện

 

Công xưởng may mặc và giày da

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

布料

bùliào

Vải, nguyên liệu vải

缝纫机

féngrènjī

Máy may

针线

zhēn xiàn

Kim chỉ

拉链

lāliàn

Dây kéo khóa

扣子

kòuzi

Cúc áo

尺寸

chǐcùn

Kích thước, size

款式

kuǎnshì

Kiểu dáng mẫu mã

鞋楦

xié xuàn

Khuôn giày

鞋底

xiédǐ

Đế giày

鞋面

xiémiàn

Mũ giày (phần trên)

胶水

jiāoshuǐ

Keo dán

裁剪

cáijiǎn

Cắt may

车线

chē xiàn

May đường chỉ

熨斗

yùndǒu

Bàn ủi

质检标准

zhìjiǎn biāozhǔn

Tiêu chuẩn kiểm phẩm

 

Công xưởng gỗ và nội thất

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

木材

mùcái

Gỗ nguyên liệu

板材

bǎncái

Gỗ ván

锯木机

jùmùjī

Máy cưa gỗ

打磨机

dǎmójī

Máy mài, máy chà nhám

砂纸

shāzhǐ

Giấy nhám

油漆

yóuqī

Sơn

喷漆

pēnqī

Phun sơn

组装

zǔzhuāng

Lắp ráp

螺丝

luósī

Con vít, ốc vít

木工

mùgōng

Thợ mộc

家具

jiājù

Đồ nội thất

图纸

túzhǐ

Bản vẽ kỹ thuật

 

Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Công Xưởng

Học từ vựng tiếng Trung công xưởng mà không có mẫu câu thì giống như biết nguyên liệu nhưng không biết nấu. Phần này tổng hợp các câu giao tiếp thực tế theo từng tình huống bạn sẽ gặp mỗi ngày.

 

Giao tiếp cơ bản với đồng nghiệp và cấp trên

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

今天的生产任务是什么?

Jīntiān de shēngchǎn rènwù shì shénme?

Nhiệm vụ sản xuất hôm nay là gì?

请问这台机器怎么操作?

Qǐngwèn zhè tái jīqì zěnme cāozuò?

Xin hỏi máy này vận hành như thế nào?

我不太明白,能再说一遍吗?

Wǒ bù tài míngbai, néng zài shuō yí biàn ma?

Tôi không hiểu lắm, nói lại được không?

我已经完成了。

Wǒ yǐjīng wánchéng le.

Tôi đã hoàn thành rồi.

这里需要帮忙吗?

Zhèlǐ xūyào bāngmáng ma?

Ở đây cần giúp đỡ không?

现在的产量是多少?

Xiànzài de chǎnliàng shì duōshǎo?

Sản lượng hiện tại là bao nhiêu?

这批货什么时候出?

Zhè pī huò shénme shíhòu chū?

Lô hàng này xuất khi nào?

 

Báo cáo sự cố và tiến độ sản xuất

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

机器出故障了,需要维修。

Jīqì chū gùzhàng le, xūyào wéixiū.

Máy bị hỏng rồi, cần bảo trì.

这批产品有问题,是次品。

Zhè pī chǎnpǐn yǒu wèntí, shì cìpǐn.

Lô hàng này có vấn đề, là hàng lỗi.

生产进度落后了两个小时。

Shēngchǎn jìndù luòhòu le liǎng gè xiǎoshí.

Tiến độ sản xuất chậm 2 tiếng.

原材料不够了,需要补货。

Yuáncáiliào bùgòu le, xūyào bǔhuò.

Nguyên vật liệu không đủ, cần nhập thêm.

不良率超标了,需要返工。

Bùliáng lǜ chāobiāo le, xūyào fǎngōng.

Tỷ lệ lỗi vượt mức, cần làm lại.

今天的任务完成了百分之八十。

Jīntiān de rènwù wánchéng le bǎifēnzhī bāshí.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành 80%.

 

Xin nghỉ phép và tăng ca

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

我想请一天假,可以吗?

Wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià, kěyǐ ma?

Tôi muốn xin nghỉ một ngày, được không?

我今天身体不舒服,想请病假。

Wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfu, xiǎng qǐng bìngjià.

Hôm nay tôi không khỏe, muốn xin nghỉ bệnh.

今晚需要加班吗?

Jīn wǎn xūyào jiābān ma?

Tối nay có cần tăng ca không?

加班费怎么计算?

Jiābān fèi zěnme jìsuàn?

Phụ cấp tăng ca tính như thế nào?

我本月还有几天年假?

Wǒ běn yuè hái yǒu jǐ tiān niánjià?

Tháng này tôi còn mấy ngày phép năm?

我需要换班,可以吗?

Wǒ xūyào huàn bān, kěyǐ ma?

Tôi cần đổi ca, được không?

 

Hội thoại mẫu: Kiểm tra chất lượng sản phẩm

Đây là tình huống QC và tổ trưởng làm việc cùng nhau — một trong những tình huống phổ biến nhất tại công xưởng có quản lý người Trung.

 

Vai

Tiếng Trung

Pinyin

Tiếng Việt

Quản lý

这批产品的不良率是多少?

Zhè pī chǎnpǐn de bùliáng lǜ shì duōshǎo?

Tỷ lệ lỗi của lô hàng này là bao nhiêu?

Nhân viên QC

大概百分之三,主要是外观问题。

Dàgài bǎifēnzhī sān, zhǔyào shì wàiguān wèntí.

Khoảng 3%, chủ yếu là lỗi ngoại quan.

Quản lý

原因是什么?

Yuányīn shì shénme?

Nguyên nhân là gì?

Nhân viên QC

模具有点磨损,需要更换。

Mójù yǒudiǎn mósǔn, xūyào gēnghuàn.

Khuôn bị mòn rồi, cần thay mới.

Quản lý

好,马上安排维修。这批次品要返工。

Hǎo, mǎshàng ānpái wéixiū. Zhè pī cìpǐn yào fǎngōng.

Được, sắp xếp bảo trì ngay. Lô hàng lỗi này cần làm lại.

Nhân viên QC

明白了,我这就去安排。

Míngbai le, wǒ zhè jiù qù ānpái.

Hiểu rồi, tôi sắp xếp ngay.

 

IV. Mẹo Học Tiếng Trung Công Xưởng Hiệu Quả

Tiếng Trung công xưởng không yêu cầu bạn đạt HSK 5. Với khoảng 300–400 từ đúng trọng tâm, bạn đã có thể giao tiếp tốt trong hầu hết tình huống sản xuất thực tế. Dưới đây là cách học nhanh nhất:

        Học theo nhóm tình huống, không theo bảng chữ cái: Gom từ vựng theo nhóm — máy móc, chức vụ, quy trình — để não tạo liên kết ngữ cảnh. Học 10 từ cùng nhóm hiệu quả hơn 50 từ rải rác.

        Gắn từ vựng với hành động thực tế: Đặt nhãn tiếng Trung lên máy móc, bảng hiệu khu vực trong xưởng. Mỗi lần nhìn thấy là một lần ôn tập không tốn thêm thời gian.

        Luyện mẫu câu theo tình huống: Đừng học thuộc câu riêng lẻ — luyện theo cặp thoại. Một người đóng vai quản lý, một người đóng công nhân. Phản xạ ngôn ngữ được tạo ra qua luyện tập.

        Tận dụng 15 phút giờ nghỉ: Ôn flashcard hoặc nghe lại mẫu câu trong giờ nghỉ trưa là đủ để duy trì tiến độ học mà không ảnh hưởng đến công việc.

        Đừng sợ nói sai: Người Trung Quốc trong môi trường công xưởng đánh giá cao người cố gắng giao tiếp dù chưa hoàn hảo. Nói sai mà sửa nhanh hơn nhiều so với im lặng chờ hoàn hảo.

Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc? 

Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.

Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau. 

Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân. 

Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.

Bài viết liên quan

Từ Vựng Tiếng Trung chủ đề Sân bay
May 30, 2026

Từ Vựng Tiếng Trung chủ đề Sân bay

Bạn sắp bay sang Trung Quốc, Đài Loan hoặc đang làm ....

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình: cách gọi, pinyin và mẫu câu giao tiếp
May 30, 2026

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình: cách gọi, pinyin và mẫu câu giao tiếp

Bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề gia ....

Các cách Nói “Không” Trong Tiếng Trung
May 30, 2026

Các cách Nói “Không” Trong Tiếng Trung

Cách nói “không” trong tiếng Trung không chỉ có một ....

Phó từ trong tiếng Trung: Phân loại, cách dùng và ví dụ chi tiết
May 30, 2026

Phó từ trong tiếng Trung: Phân loại, cách dùng và ví dụ chi tiết

Phó từ trong tiếng Trung là gì? Tìm hiểu chi tiết cách ....

Đăng ký test đầu vào miễn phí và nhận tư vấn

🎧
GỌI ĐIỆN LIÊN HỆ
Liên hệ Ichinese qua số hotline: 0878.827.094
💬
NHẮN TIN QUA FACEBOOK
Click để liên hệ Ichinese qua messenger
📍
ĐẾN TRỰC TIẾP TRUNG TÂM ICHINESE
Chi tiết các chi nhánh của Hoa văn Ichinese

✳️ GỬI THÔNG TIN ĐĂNG KÝ

Đăng ký test đầu vào miễn phí và nhận tư vấn

🎧
GỌI ĐIỆN LIÊN HỆ
Liên hệ Ichinese qua số hotline: 0878.827.094
💬
NHẮN TIN QUA FACEBOOK
Click để liên hệ Ichinese qua messenger
📍
ĐẾN TRỰC TIẾP TRUNG TÂM ICHINESE
Chi tiết các chi nhánh của Hoa văn Ichinese

✳️ GỬI THÔNG TIN ĐĂNG KÝ

0878.827.094