Số đếm trong tiếng Trung
|
Biên soạn Đội ngũ Marketing (Phạm Khiêm) |
Rà soát chuyên môn |
Cập nhật 04/07/2026 |
|
Bạn mới học tiếng Trung và hay lẫn các cấu trúc cơ bản? Đừng học rời từng từ. Nhận tư vấn lộ trình theo trình độ hiện tại để học phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phản xạ giao tiếp theo thứ tự dễ theo nhất. |
Quét QR để |
Số đếm trong tiếng Trung: Cách đọc, cách dùng và ví dụ dễ nhớ
Số đếm trong tiếng Trung bắt đầu từ 零, 一, 二, 三… và được ghép theo quy tắc khá logic. Người mới cần nắm số 0-10, sau đó học cách ghép hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn và hàng trăm triệu. Tuy nhiên, phần dễ sai không chỉ nằm ở cách đọc số, mà còn ở cách dùng số trong tình huống thật như số điện thoại, giá tiền, ngày tháng, giờ, địa chỉ và phân biệt 二 với 两.
Bảng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 10
Số 0-10 là nền tảng để ghép hầu hết các số lớn hơn. Bạn nên học kèm chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để vừa đọc được số, vừa nhận diện được khi gặp trong bài HSK hoặc giao tiếp.
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
Nghĩa |
Ghi chú |
|
0 |
零 |
líng |
không |
Dùng khi đọc số 0 hoặc số có khoảng trống |
|
1 |
一 |
yī |
một |
Có biến điệu khi đứng trước một số âm tiết |
|
2 |
二 |
èr |
hai |
Dùng khi đọc số, số thứ tự |
|
3 |
三 |
sān |
ba |
|
|
4 |
四 |
sì |
bốn |
|
|
5 |
五 |
wǔ |
năm |
|
|
6 |
六 |
liù |
sáu |
|
|
7 |
七 |
qī |
bảy |
|
|
8 |
八 |
bā |
tám |
|
|
9 |
九 |
jiǔ |
chín |
|
|
10 |
十 |
shí |
mười |
Dùng để ghép số 11-99 |
Ví dụ đọc nhanh:
一、二、三。
Yī, èr, sān.
Một, hai, ba.
八、九、十。
Bā, jiǔ, shí.
Tám, chín, mười.
Bảng số đếm tiếng Trung cơ bản và cách ghép số từ 11 đến 99.
Cách đọc số từ 11 đến 99
Sau khi thuộc 0-10, bạn chỉ cần ghép với 十 (shí) để đọc số từ 11 đến 99. Quy tắc này khá giống tiếng Việt nên người mới có thể nắm nhanh.
1. Từ 11 đến 19: 十 + số
Khi đọc 11-19, tiếng Trung đặt 十 ở trước, sau đó thêm số hàng đơn vị.
十一。
Shí yī.
Mười một.
十五。
Shí wǔ.
Mười lăm.
十九。
Shí jiǔ.
Mười chín.
2. Các số tròn chục: số + 十
二十。
Èr shí.
Hai mươi.
三十。
Sān shí.
Ba mươi.
九十。
Jiǔ shí.
Chín mươi.
3. Số có hàng chục và hàng đơn vị: số + 十 + số
二十五。
Èr shí wǔ.
Hai mươi lăm.
四十六。
Sì shí liù.
Bốn mươi sáu.
九十八。
Jiǔ shí bā.
Chín mươi tám.
Cách đọc số hàng trăm, hàng nghìn
Khi số lớn hơn 99, tiếng Trung dùng 百 (bǎi) cho hàng trăm và 千 (qiān) cho hàng nghìn. Phần người Việt dễ sai nhất là khi trong số có số 0 ở giữa, ví dụ 101 hoặc 1.005.
|
Mốc số |
Chữ Hán |
Pinyin |
Nghĩa |
|
100 |
一百 |
yì bǎi |
một trăm |
|
200 |
两百 / 二百 |
liǎng bǎi / èr bǎi |
hai trăm |
|
320 |
三百二十 |
sān bǎi èr shí |
ba trăm hai mươi |
|
1.000 |
一千 |
yì qiān |
một nghìn |
|
2.300 |
两千三百 |
liǎng qiān sān bǎi |
hai nghìn ba trăm |
Khi nào cần đọc 零?
零 (líng) thường xuất hiện khi trong số có khoảng trống ở giữa. Không phải số nào có 0 cũng đọc tất cả các số 0; hãy nhìn xem 0 có đứng giữa hai phần có giá trị hay không.
一百零一。
Yì bǎi líng yī.
Một trăm linh một.
一千零五。
Yì qiān líng wǔ.
Một nghìn không trăm linh năm.
一千零五十。
Yì qiān líng wǔ shí.
Một nghìn không trăm năm mươi.
Cách đọc số lớn: 万 và 亿
Tiếng Trung dùng mốc 万 (wàn) cho 10.000 và 亿 (yì) cho 100.000.000. Đây là điểm khác lớn so với thói quen tiếng Việt, nên người mới cần luyện tách số lớn theo cụm 4 chữ số.
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
Nghĩa |
|
10.000 |
一万 |
yí wàn |
mười nghìn / một vạn |
|
100.000 |
十万 |
shí wàn |
một trăm nghìn |
|
1.000.000 |
一百万 |
yì bǎi wàn |
một triệu |
|
10.000.000 |
一千万 |
yì qiān wàn |
mười triệu |
|
100.000.000 |
一亿 |
yí yì |
một trăm triệu |
Ví dụ:
一万二千三百四十五。
Yí wàn èr qiān sān bǎi sì shí wǔ.
Mười hai nghìn ba trăm bốn mươi lăm.
一百万。
Yì bǎi wàn.
Một triệu.
一亿。
Yí yì.
Một trăm triệu.
Sơ đồ đọc số lớn trong tiếng Trung với 十, 百, 千, 万 và 亿.
Phân biệt 二 và 两: “hai” nhưng không dùng giống nhau
二 (èr) và 两 (liǎng) đều có thể liên quan đến số 2, nhưng cách dùng khác nhau. Đây là lỗi rất phổ biến ở người mới học tiếng Trung, đặc biệt khi bắt đầu dùng số đi với lượng từ.
Để hiểu vị trí của số từ và lượng từ trong câu, bạn có thể đọc thêm 14 từ loại trong tiếng Trung.
1. Dùng 二 khi đọc số, số thứ tự hoặc số điện thoại
二十。
Èr shí.
Hai mươi.
第二。
Dì èr.
Thứ hai.
一二三。
Yī èr sān.
Một hai ba, khi đọc từng chữ số.
2. Dùng 两 khi đi với lượng từ hoặc đơn vị đo
两个人。
Liǎng ge rén.
Hai người.
两本书。
Liǎng běn shū.
Hai quyển sách.
两点。
Liǎng diǎn.
Hai giờ.
Lỗi cần tránh: 二个人 là cách nói không tự nhiên trong giao tiếp chuẩn; nên dùng 两个人. Ngược lại, 20 phải là 二十, không nói 两十.
Phân biệt 二 và 两 qua các ví dụ thường gặp.
Số thứ tự trong tiếng Trung với 第
Số đếm dùng để nói số lượng; số thứ tự dùng để nói vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự bài học. Trong tiếng Trung, cách tạo số thứ tự rất đơn giản: thêm 第 (dì) trước số.
|
Số thứ tự |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ dùng trong câu |
|
第一 |
dì yī |
thứ nhất |
第一课 = bài 1 |
|
第二 |
dì èr |
thứ hai |
第二个人 = người thứ hai |
|
第三 |
dì sān |
thứ ba |
第三页 = trang 3 |
|
第十 |
dì shí |
thứ mười |
第十天 = ngày thứ 10 |
今天我们学第三课。
Jīntiān wǒmen xué dì sān kè.
Hôm nay chúng ta học bài số 3.
|
Bạn học số đếm nhưng vẫn không biết dùng trong câu?
Vấn đề thường không nằm ở việc bạn chưa thuộc số, mà ở việc chưa biết dùng số với lượng từ, giờ, tiền, ngày tháng và tình huống giao tiếp. iChinese có thể giúp bạn học theo lộ trình từ nền tảng đến phản xạ câu thực tế.
|
Quét QR để nhận tư vấn |
Cách dùng số trong đời sống
Khi học số đếm, bạn nên luyện ngay trong các tình huống quen thuộc. Đây là cách giúp số đếm không chỉ nằm trong bảng từ vựng, mà trở thành câu giao tiếp dùng được.
1. Nói tuổi
我今年二十二岁。
Wǒ jīnnián èrshí’èr suì.
Năm nay tôi 22 tuổi.
他今年十六岁。
Tā jīnnián shíliù suì.
Năm nay cậu ấy 16 tuổi.
2. Đọc số điện thoại
Số điện thoại tiếng Trung thường đọc từng chữ số để tránh nhầm. Trong một số ngữ cảnh, số 1 có thể đọc là yāo để nghe rõ hơn, nhưng người mới chỉ cần nắm cách đọc từng số trước.
我的电话号码是零九零……
Wǒ de diànhuà hàomǎ shì líng jiǔ líng...
Số điện thoại của tôi là 090...
3. Nói ngày tháng năm
今天是二零二六年七月八日。
Jīntiān shì èr líng èr liù nián qī yuè bā rì.
Hôm nay là ngày 8 tháng 7 năm 2026.
4. Nói giờ
现在两点半。
Xiànzài liǎng diǎn bàn.
Bây giờ là hai giờ rưỡi.
现在三点十五分。
Xiànzài sān diǎn shíwǔ fēn.
Bây giờ là ba giờ mười lăm phút.
5. Nói giá tiền
这本书五十块钱。
Zhè běn shū wǔshí kuài qián.
Quyển sách này 50 tệ.
一杯咖啡三十五块。
Yì bēi kāfēi sānshíwǔ kuài.
Một ly cà phê 35 tệ.
6. Nói địa chỉ, tầng lầu, số phòng
我住在三楼。
Wǒ zhù zài sān lóu.
Tôi sống ở tầng 3.
我的房间是二零五号。
Wǒ de fángjiān shì èr líng wǔ hào.
Phòng của tôi là phòng 205.
Khi dùng số với vị trí như trên, dưới, trong, ngoài, bên cạnh…, bạn có thể học thêm phương vị từ trong tiếng Trung để đặt câu tự nhiên hơn.
Các tình huống thường dùng số đếm trong đời sống.
Số thập phân, phần trăm và phân số trong tiếng Trung
Phần này dành cho người đã nắm số cơ bản và muốn đọc số nâng cao hơn trong học tập, công việc hoặc giao tiếp hằng ngày.
|
Loại số |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Nghĩa |
|
Số thập phân |
số + 点 + số |
三点五 |
3,5 |
|
Phần trăm |
百分之 + số |
百分之三十 |
30% |
|
Phân số |
mẫu số + 分之 + tử số |
二分之一 |
1/2 |
|
Số âm |
负 + số |
负五 |
âm 5 |
这个数字是三点五。
Zhège shùzì shì sān diǎn wǔ.
Con số này là 3,5.
今天的折扣是百分之三十。
Jīntiān de zhékòu shì bǎi fēn zhī sānshí.
Mức giảm giá hôm nay là 30%.
10 lỗi thường gặp khi học số đếm tiếng Trung
|
Cách sai thường gặp |
Cách hiểu đúng |
|
Dùng 二个人 thay vì 两个人 |
Khi nói “hai người”, nên dùng 两个人 vì 两 đi với lượng từ 个. |
|
Dùng 两十 thay vì 二十 |
Số 20 đọc là 二十, không đọc 两十. |
|
Đọc 10.000 thành 十千 |
Tiếng Trung dùng mốc 万, nên 10.000 là 一万. |
|
Quên đọc 零 trong số có khoảng trống |
101 là 一百零一, không đọc 一百一 trong bài học cơ bản. |
|
Đọc số điện thoại như số hàng chục |
Số điện thoại thường đọc từng chữ số. |
|
Quên 第 khi nói số thứ tự |
“Thứ hai” là 第二, không chỉ nói 二. |
|
Nói 二点 thay vì 两点 khi nói giờ |
Hai giờ thường nói 两点. |
|
Không biết tách số lớn theo 万 |
1.000.000 là 一百万, không dịch từng chữ theo tiếng Việt. |
|
Chỉ học số mà không học lượng từ |
Muốn nói hai người, ba quyển sách, năm ly trà sữa cần biết lượng từ. |
|
Không luyện câu giao tiếp |
Thuộc bảng số nhưng không biết hỏi tuổi, hỏi giá, đọc giờ thì rất khó dùng thật. |
Mẫu câu giao tiếp với số đếm tiếng Trung
我有两个哥哥。
Wǒ yǒu liǎng ge gēge.
Tôi có hai anh trai.
我想买三杯奶茶。
Wǒ xiǎng mǎi sān bēi nǎichá.
Tôi muốn mua ba ly trà sữa.
今天是几月几号?
Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
请给我你的电话号码。
Qǐng gěi wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Bạn cho tôi số điện thoại của bạn nhé.
Hội thoại ngắn
1. Hỏi tuổi
A: 你今年多大?
Nǐ jīnnián duō dà?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
B: 我今年二十二岁。
Wǒ jīnnián èrshí’èr suì.
Năm nay tôi 22 tuổi.
2. Hỏi giá tiền
A: 这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
B: 五十块钱。
Wǔshí kuài qián.
50 tệ.
3. Hỏi giờ
A: 现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
B: 现在两点半。
Xiànzài liǎng diǎn bàn.
Bây giờ là hai giờ rưỡi.
Bài tập số đếm tiếng Trung
Bài 1: Viết các số sau sang tiếng Trung
1. 11
2. 25
3. 101
4. 1.000
5. 10.000
6. 100.000.000
Bài 2: Chọn 二 hoặc 两
1. ___个人
2. ___十
3. 第___
4. ___点
5. ___本书
Bài 3: Dịch sang tiếng Trung
1. Tôi 22 tuổi.
2. Bây giờ là 2 giờ rưỡi.
3. Tôi muốn mua 3 ly cà phê.
4. Phòng của tôi là 205.
5. Quyển sách này 50 tệ.
Đáp án và giải thích
Bài 1: 11 = 十一; 25 = 二十五; 101 = 一百零一; 1.000 = 一千; 10.000 = 一万; 100.000.000 = 一亿.
Bài 2: 1. 两个人; 2. 二十; 3. 第二; 4. 两点; 5. 两本书. Lý do: 二 dùng để đọc số/số thứ tự; 两 thường đi với lượng từ hoặc đơn vị như 个, 本, 点.
Bài 3: 1. 我今年二十二岁。 2. 现在两点半。 3. 我想买三杯咖啡。 4. 我的房间是二零五号。 5. 这本书五十块钱。
FAQ - Câu hỏi thường gặp
Số 0 trong tiếng Trung đọc là gì?
Số 0 đọc là 零, pinyin là líng. Khi đọc số điện thoại hoặc số có khoảng trống, 零 xuất hiện khá thường xuyên.
Số 10.000 trong tiếng Trung đọc thế nào?
10.000 đọc là 一万, pinyin là yí wàn. Đây là mốc quan trọng vì tiếng Trung thường tách số lớn theo 万.
Khi nào dùng 二, khi nào dùng 两?
二 thường dùng khi đọc số, số thứ tự hoặc từng chữ số. 两 thường dùng trước lượng từ hoặc đơn vị đo như 两个人, 两本书, 两点.
Số điện thoại tiếng Trung đọc từng số hay đọc theo hàng chục?
Số điện thoại thường đọc từng chữ số để tránh nhầm, ví dụ 090 đọc từng số 零九零...
Số thứ tự trong tiếng Trung dùng thế nào?
Dùng 第 + số, ví dụ 第一, 第二, 第三课, 第十页.
Người mới nên học số đếm đến bao nhiêu?
Nên học chắc 0-100 trước, sau đó học 百, 千, 万, 亿 và cách dùng số trong tuổi, giờ, tiền, ngày tháng, địa chỉ.
Học tiếp để dùng số đếm tự nhiên hơn
Sau bài này, bạn nên học tiếp ngữ pháp tiếng Trung HSK1, ngữ pháp tiếng Trung HSK1-HSK3 và các bài từ vựng theo chủ đề để biến số đếm thành câu giao tiếp thực tế.
|
Muốn học tiếng Trung từ đầu nhưng chưa biết bắt đầu ở đâu?
Tại Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, học viên được định hướng theo mục tiêu: giao tiếp, HSK, công việc hoặc học nền tảng từ con số 0. Nhắn Zalo để được tư vấn lớp học phù hợp trước khi đăng ký.
|
Quét QR để nhận tư vấn |
Hotline tư vấn: 0878.827.094 | Email: tuvan@ichinese.vn
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.