Vì sao phải nắm vững từ loại tiếng Trung?
Trong tiếng Trung, từ gần như không “chia” theo thì hay giống/số như nhiều ngôn ngữ khác. Vì vậy, để nói và viết đúng, bạn cần hiểu từ đó thuộc loại nào và đứng ở đâu trong câu. Chỉ cần đặt sai vị trí (ví dụ dùng lượng từ sai hoặc đặt phó từ sau động từ), câu có thể nghe rất “kỳ” hoặc sai nghĩa.
Bài viết này hệ thống lại 14 từ loại cốt lõi (gộp theo cách học phổ biến ở giáo trình/HSK), kèm công thức vị trí, bảng từ vựng minh họa và bài tập tự luyện. Nếu bạn đang tìm “các loại từ trong tiếng Trung”, “vị trí các từ loại trong tiếng Trung” hay muốn ôn nhanh trước HSK, đây là bản tổng hợp bạn có thể lưu lại để tra cứu.
I. Từ loại trong tiếng Trung là gì? (Thực từ & Hư từ)
Từ loại (词类) là cách phân nhóm từ dựa trên ý nghĩa, chức năng ngữ pháp và khả năng kết hợp. Trong tiếng Trung, người học thường chia thành 2 nhóm lớn:
- Thực từ (实词): mang nghĩa từ vựng rõ ràng, có thể làm thành phần chính của câu (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ…).
- Hư từ (虚词): ít/không mang nghĩa từ vựng cụ thể, chủ yếu nối kết và biểu thị quan hệ ngữ pháp/ ngữ khí.
Ngoài ra có một số từ “đặc biệt” như thán từ, tượng thanh giúp câu sinh động.
II. Bảng tổng quan 14 từ loại tiếng Trung
|
Nhóm |
Từ loại |
Ký hiệu |
Chức năng nhanh |
Ví dụ |
|
Thực từ |
Danh từ |
名 |
Chỉ người/vật/thời gian/địa điểm |
老师, 学校, 明天 |
|
Thực từ |
Động từ |
动 |
Chỉ hành động/trạng thái |
学习, 去, 喜欢 |
|
Thực từ |
Tính từ |
形 |
Miêu tả tính chất/trạng thái |
漂亮, 大, 快 |
|
Thực từ |
Đại từ |
代 |
Thay thế danh từ/cụm danh từ |
我, 你, 这, 谁 |
|
Thực từ |
Số từ |
数 |
Chỉ số lượng/thứ tự |
三, 第一 |
|
Thực từ |
Lượng từ |
量 |
Đơn vị đếm (đặc trưng tiếng Trung) |
个, 本, 次 |
|
Thực từ |
Từ khu biệt |
区 |
Phân loại/định tính đối lập |
男, 国营, 木质 |
|
Thực từ |
Phương vị từ |
方 |
Chỉ vị trí/phương hướng |
上, 下, 里面 |
|
Đặc biệt |
Từ tượng thanh |
拟 |
Mô phỏng âm thanh |
砰, 哈哈 |
|
Đặc biệt |
Thán từ |
叹 |
Bộc lộ cảm xúc/ gọi đáp |
哎呀, 喂 |
|
Hư từ |
Phó từ |
副 |
Bổ nghĩa cho động/tính từ hoặc cả câu |
很, 已经, 还 |
|
Hư từ |
Giới từ |
介 |
Giới thiệu thời gian/địa điểm/đối tượng… |
在, 从, 对 |
|
Hư từ |
Liên từ |
连 |
Nối từ/cụm từ/mệnh đề |
和, 但是, 因为 |
|
Hư từ |
Trợ từ & Từ ngữ khí |
助/语气 |
Biểu thị kết cấu/động thái/ngữ khí |
的, 了, 吗, 呢 |
III. Chi tiết 14 từ loại: nhận biết – vị trí – ví dụ
1) Danh từ (名词)
Danh từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời gian hoặc khái niệm. Trong câu, danh từ thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Vị trí hay gặp: (Định ngữ) + (这/那) + (Số) + (Lượng) + Danh từ + (Phương vị từ)
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
老师 |
lǎoshī |
giáo viên |
chỉ người |
|
猫 |
māo |
con mèo |
chỉ vật/động vật |
|
时间 |
shíjiān |
thời gian |
trừu tượng |
|
学校 |
xuéxiào |
trường học |
địa điểm |
|
明天 |
míngtiān |
ngày mai |
thời gian |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
这本书很好看。 |
Zhè běn shū hěn hǎokàn. |
Quyển sách này rất hay. |
书 là danh từ; trước nó có 这 + 本 (lượng từ). |
|
我明天去学校。 |
Wǒ míngtiān qù xuéxiào. |
Ngày mai tôi đi đến trường. |
明天 (danh từ thời gian) thường đứng sau chủ ngữ. |
2) Động từ (动词)
Động từ chỉ hành động, hoạt động tâm lý, trạng thái hoặc sự thay đổi. Động từ thường làm vị ngữ của câu.
Vị trí hay gặp: Chủ ngữ + (Phó từ) + Động từ + (Tân ngữ) + (了/着/过) + (Bổ ngữ)
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
学习 |
xuéxí |
học |
động tác |
|
喜欢 |
xǐhuān |
thích |
tâm lý |
|
去 |
qù |
đi |
xu hướng |
|
完成 |
wánchéng |
hoàn thành |
thay đổi/trạng thái |
|
知道 |
zhīdào |
biết |
nhận thức |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
他正在学习汉语。 |
Tā zhèngzài xuéxí Hànyǔ. |
Anh ấy đang học tiếng Trung. |
正在 là phó từ chỉ tiếp diễn đứng trước động từ. |
|
我们吃过饭了。 |
Wǒmen chī guò fàn le. |
Chúng tôi đã ăn cơm rồi. |
过 biểu thị trải nghiệm; 了 thường đặt cuối câu. |
3) Tính từ (形容词)
Tính từ dùng để miêu tả tính chất/trạng thái. Khác tiếng Việt, tính từ tiếng Trung có thể làm vị ngữ trực tiếp.
Vị trí hay gặp: Chủ ngữ + (很/太/真/非常…) + Tính từ + (的 + Danh từ)
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
漂亮 |
piàoliang |
đẹp |
miêu tả người/vật |
|
重要 |
zhòngyào |
quan trọng |
trừu tượng |
|
快 |
kuài |
nhanh |
trạng thái hành động |
|
新鲜 |
xīnxiān |
tươi |
hay đi với đồ ăn |
|
困难 |
kùnnán |
khó khăn |
trạng thái |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
这家店的水果很新鲜。 |
Zhè jiā diàn de shuǐguǒ hěn xīnxiān. |
Trái cây ở cửa hàng này rất tươi. |
很 thường dùng để “đệm” khi tính từ làm vị ngữ. |
|
天气不冷也不热。 |
Tiānqì bù lěng yě bù rè. |
Thời tiết không lạnh cũng không nóng. |
不…也不… là cấu trúc phủ định kép với tính từ. |
4) Đại từ (代词)
Đại từ thay thế cho danh từ/cụm danh từ để tránh lặp. Gồm nhân xưng, chỉ thị, nghi vấn.
Vị trí hay gặp: Đại từ có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; đại từ nghi vấn đứng đúng vị trí được hỏi (không đảo lên đầu).
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
我 |
wǒ |
tôi |
nhân xưng |
|
你们 |
nǐmen |
các bạn |
nhân xưng số nhiều |
|
这 |
zhè |
này |
chỉ thị |
|
那儿 |
nàr |
ở đó |
chỉ thị/địa điểm |
|
谁 |
shéi |
ai |
nghi vấn |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
你想要哪一个? |
Nǐ xiǎng yào nǎ yí gè? |
Bạn muốn cái nào? |
哪 + lượng/danh từ giữ nguyên vị trí tân ngữ. |
|
这是谁的手机? |
Zhè shì shéi de shǒujī? |
Đây là điện thoại của ai? |
谁 làm định ngữ sở hữu với 的. |
5) Số từ (数词)
Số từ biểu thị số lượng hoặc số thứ tự. Thường đi với lượng từ trước danh từ.
Vị trí hay gặp: Số từ + Lượng từ + Danh từ (ngoại lệ: năm/tháng/ngày đôi khi không cần lượng từ).
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
一 |
yī |
một |
số đếm |
|
十 |
shí |
mười |
số đếm |
|
两 |
liǎng |
hai (đi với lượng từ) |
hai cái/2 người |
|
第一 |
dì-yī |
thứ nhất |
số thứ tự |
|
第二 |
dì-èr |
thứ hai |
số thứ tự |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
我有两本书。 |
Wǒ yǒu liǎng běn shū. |
Tôi có hai quyển sách. |
两 dùng trước lượng từ. |
|
今天是第一天。 |
Jīntiān shì dì yī tiān. |
Hôm nay là ngày đầu tiên. |
第 + số + lượng/danh từ chỉ thứ tự. |
6) Lượng từ (量词)
Lượng từ là “đặc sản” tiếng Trung: đứng giữa số từ/đại từ chỉ định và danh từ để chỉ đơn vị đếm.
Vị trí hay gặp: (这/那/几/数) + Lượng từ + Danh từ | Động từ + (一) + Động lượng từ
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
个 |
gè |
cái/người (phổ thông) |
dùng rất rộng |
|
本 |
běn |
quyển (sách) |
danh lượng từ |
|
杯 |
bēi |
cốc/ly |
danh lượng từ |
|
次 |
cì |
lần |
động lượng từ |
|
斤 |
jīn |
0,5kg |
đơn vị cân nặng |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
给我三杯咖啡。 |
Gěi wǒ sān bēi kāfēi. |
Cho tôi ba ly cà phê. |
Số + lượng + danh từ. |
|
我去过北京两次。 |
Wǒ qù guò Běijīng liǎng cì. |
Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần. |
Động lượng từ (次) thường đặt sau động từ/cụm động từ. |
7) Phó từ (副词)
Phó từ bổ nghĩa cho động từ/tính từ/cả câu về mức độ, thời gian, tần suất, phủ định… Phó từ không làm chủ/tân ngữ.
Vị trí hay gặp: Chủ ngữ + Phó từ + Động từ/Tính từ
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
很 |
hěn |
rất |
mức độ |
|
已经 |
yǐjīng |
đã |
thời gian |
|
还 |
hái |
vẫn/còn |
tần suất/tiếp diễn |
|
再 |
zài |
lại/nữa (tương lai) |
phân biệt với 又 |
|
不 |
bù |
không |
phủ định |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
我已经吃过了。 |
Wǒ yǐjīng chī guò le. |
Tôi đã ăn rồi. |
已经 đứng trước động từ. |
|
他还在开会。 |
Tā hái zài kāihuì. |
Anh ấy vẫn đang họp. |
还 + 在 biểu thị hành động còn tiếp diễn. |
8) Giới từ (介词)
Giới từ giới thiệu thành phần phụ (thời gian, nơi chốn, đối tượng, phương thức…). Giới từ + danh từ tạo kết cấu giới từ làm trạng ngữ.
Vị trí hay gặp: Chủ ngữ + (Giới từ + Danh từ/Đại từ) + Động từ + …
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
在 |
zài |
ở/tại |
địa điểm |
|
从 |
cóng |
từ |
xuất phát |
|
对 |
duì |
đối với |
đối tượng |
|
给 |
gěi |
cho/để |
đích hướng/đối tượng |
|
为了 |
wèile |
để/vì |
mục đích |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
我在公司工作。 |
Wǒ zài gōngsī gōngzuò. |
Tôi làm việc ở công ty. |
在 + địa điểm đứng trước động từ. |
|
为了考试,我每天复习。 |
Wèile kǎoshì, wǒ měitiān fùxí. |
Để thi, tôi ôn mỗi ngày. |
为了 + mục đích thường đứng đầu câu, có thể kèm dấu phẩy. |
9) Liên từ (连词)
Liên từ dùng để nối từ/cụm từ/mệnh đề, biểu thị quan hệ logic: và, nhưng, vì… nên, nếu… thì…
Vị trí hay gặp: Đặt giữa hai thành phần cần nối; cặp liên từ thường xuất hiện theo bộ (因为…所以…, 虽然…但是…).
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
和 |
hé |
và |
đẳng lập |
|
但是 |
dànshì |
nhưng |
chuyển ý |
|
因为 |
yīnwèi |
bởi vì |
nguyên nhân |
|
所以 |
suǒyǐ |
cho nên |
kết quả |
|
如果 |
rúguǒ |
nếu |
điều kiện |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
我喜欢茶,但是他喜欢咖啡。 |
Wǒ xǐhuān chá, dànshì tā xǐhuān kāfēi. |
Tôi thích trà, nhưng anh ấy thích cà phê. |
但是 nối hai mệnh đề tương phản. |
|
如果下雨,我们就不去。 |
Rúguǒ xià yǔ, wǒmen jiù bú qù. |
Nếu trời mưa thì chúng tôi không đi. |
如果…就…: điều kiện → kết quả. |
10) Trợ từ & Từ ngữ khí (助词 / 语气词)
Nhóm này gồm các từ “nhỏ nhưng có võ”: trợ từ kết cấu (的/地/得), trợ từ động thái (了/着/过) và từ ngữ khí (吗/呢/吧/啊…).
Vị trí hay gặp: 的/地/得 đặt theo chức năng; 了/着/过 đi với động từ; 吗/呢/吧 thường ở cuối câu.
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
的 |
de |
của/định ngữ |
kết cấu |
|
地 |
de |
-ly (trạng ngữ) |
sau phó từ/tính từ |
|
得 |
de |
bổ ngữ mức độ |
sau động từ/tính từ |
|
了 |
le |
hoàn thành/biến đổi |
động thái |
|
吗 |
ma |
hỏi yes/no |
ngữ khí |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
这是我买的书。 |
Zhè shì wǒ mǎi de shū. |
Đây là quyển sách tôi mua. |
的 nối định ngữ (mệnh đề) với danh từ. |
|
你想去吗? |
Nǐ xiǎng qù ma? |
Bạn muốn đi không? |
吗 đặt cuối câu tạo câu hỏi đóng. |
11) Từ khu biệt (区别词)
Từ khu biệt dùng để phân loại sự vật theo thuộc tính (nam/nữ, công/tư, quốc doanh/tư nhân…). Chúng thường chỉ làm định ngữ trước danh từ.
Vị trí hay gặp: Từ khu biệt + Danh từ (thường không đi với 很/非常).
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
男 |
nán |
nam |
đối lập với 女 |
|
女 |
nǚ |
nữ |
phân loại |
|
国营 |
guóyíng |
quốc doanh |
tính chất đơn vị |
|
私立 |
sīlì |
tư lập |
trường tư |
|
木质 |
mùzhì |
bằng gỗ |
chất liệu |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
男学生比较多。 |
Nán xuéshēng bǐjiào duō. |
Học sinh nam khá đông. |
男 là từ khu biệt đứng trước danh từ. |
|
我想买木质的桌子。 |
Wǒ xiǎng mǎi mùzhì de zhuōzi. |
Tôi muốn mua bàn gỗ. |
木质 làm định ngữ; thêm 的 khi cần rõ ràng. |
12) Phương vị từ (方位词)
Phương vị từ chỉ vị trí/phương hướng: trên, dưới, trong, ngoài… Thường đi sau danh từ địa điểm để tạo cụm địa điểm.
Vị trí hay gặp: Danh từ + 上/下/里/外/前/后 (+边/面) ; hoặc đặt sau giới từ 在: 在 + N + 里面
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
上 |
shàng |
trên |
|
下 |
xià |
dưới |
|
里面 |
lǐmiàn |
bên trong |
|
附近 |
fùjìn |
gần đó |
|
前面 |
qiánmiàn |
phía trước |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
猫在桌子下面。 |
Māo zài zhuōzi xiàmiàn. |
Con mèo ở dưới bàn. |
桌子 + 下面 tạo cụm địa điểm. |
|
我家附近有一个公园。 |
Wǒ jiā fùjìn yǒu yí gè gōngyuán. |
Gần nhà tôi có một công viên. |
附近 đứng sau danh từ chỉ nơi chốn. |
13) Từ tượng thanh (拟声词)
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh, hay gặp trong truyện, hội thoại, miêu tả. Có thể đứng độc lập hoặc làm trạng ngữ (thường kèm 地).
Vị trí hay gặp: Thường đứng trước/giữa câu; có thể + 地 + động từ để tả cách diễn ra.
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
砰 |
pēng |
rầm/bịch |
tiếng đóng cửa |
|
叮当 |
dīngdāng |
leng keng |
kim loại |
|
咚咚 |
dōngdōng |
thình thịch |
tiếng gõ |
|
哈哈 |
hāhā |
ha ha |
tiếng cười |
|
哗啦 |
huālā |
ào ào |
nước đổ |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
门“砰”地关上了。 |
Mén “pēng” de guānshàng le. |
Cửa “rầm” một cái rồi đóng lại. |
拟声词 + 地 làm trạng ngữ. |
|
他听完就哈哈大笑。 |
Tā tīng wán jiù hāhā dàxiào. |
Nghe xong anh ấy cười lớn ha ha. |
拟声词 làm phần miêu tả tiếng cười. |
14) Thán từ (叹词)
Thán từ biểu thị cảm xúc tức thời (ngạc nhiên, gọi đáp, tiếc nuối…). Thường đứng đầu câu hoặc đứng riêng.
Vị trí hay gặp: Đầu câu + dấu phẩy/ chấm than; hoặc đứng một mình trong hội thoại.
Ví dụ từ vựng:
|
Từ (中文) |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
哎呀 |
āiyā |
ôi trời ơi |
|
喂 |
wèi |
này/alo |
|
唉 |
āi |
ôi/tiếc quá |
|
哦 |
ó |
à/ồ |
|
嘿 |
hēi |
này/ê |
Ví dụ câu (kèm phân tích nhanh):
|
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Dịch nghĩa |
Điểm cần nhớ |
|
哎呀,下雨了! |
Āiyā, xià yǔ le! |
Ôi, trời mưa rồi! |
Thán từ đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy. |
|
喂,你听得到吗? |
Wèi, nǐ tīng de dào ma? |
Alo, bạn nghe được không? |
喂 dùng mở đầu khi gọi/đáp. |
IV. Lỗi sai thường gặp và mẹo ghi nhớ
1) Quên lượng từ: Nói “三书” là sai; phải là 三本书.
2) Nhầm 再 và 又: 再 thường cho hành động chưa xảy ra / tương lai; 又 cho hành động đã xảy ra / lặp lại trong quá khứ.
3) Dùng 的/地/得 lẫn lộn: Mẹo nhớ nhanh: 的 + danh từ, 地 + động từ, 得 + bổ ngữ.
4) Đặt phó từ sai chỗ: Phó từ đa số đứng trước động từ/tính từ (已经去, 很漂亮).
5) Đại từ nghi vấn không đảo lên đầu: “你喜欢什么?” đúng hơn kiểu đảo “什么你喜欢?” (thường nghe không tự nhiên).
6) Từ khu biệt không đi với 很: nói “很男” là sai; phải “男学生很多”.
Mẹo học nhanh: hãy luyện theo cụm thay vì học từng từ rời: (这 + 本 + 书), (在 + 学校), (因为…所以…), (如果…就…).
V. Bài tập vận dụng + đáp án
Chọn đáp án đúng hoặc điền từ phù hợp vào chỗ trống. (Đáp án ở cuối phần này)
|
Câu hỏi |
|
1) 我有三____朋友。 (个 / 本 / 杯) |
|
2) 他____在学习。 (很 / 正在 / 的) |
|
3) 这本书写____很好。 (的 / 地 / 得) |
|
4) 我____去过上海。 (已经 / 再 / 把) |
|
5) ____下雨,我们就不去踢球。 (如果 / 虽然 / 和) |
|
6) 你想买____种水果? (哪 / 多少 / 谁) |
|
7) 门“砰”____关上了。 (的 / 地 / 得) |
|
8) ____,你能听见我吗? (喂 / 叮当 / 下面) |
|
9) 猫在桌子____。 (下面 / 但是 / 三) |
|
10) 因为路上堵车,____我迟到了。 (所以 / 或者 / 了) |
Đáp án gợi ý:
1) 个 → 三个朋友
2) 正在 → 正在学习
3) 得 → 写得很好 (bổ ngữ mức độ)
4) 已经 → 已经去过
5) 如果 → Nếu… thì…
6) 哪 → 哪种水果 (hỏi lựa chọn)
7) 地 → 砰地关上了 (trạng ngữ)
8) 喂 → thán từ gọi đáp
9) 下面 → phương vị từ
10) 所以 → kết quả
Bạn muốn học tiếng Trung nhanh – vui – ứng dụng được ngay?
Với các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong hợp đồng lao động cùng từ vựng chuyên ngành về hợp đồng(điều khoản, quyền lợi, nghĩa vụ, thời hạn, chấm dứt…), kết hợp với hướng dẫn về văn hóa và quy định trong doanh nghiệp Trung Quốc, bạn sẽ tự tin đọc hiểu, thương lượng và ký kết hợp đồng khi làm việc tại các công ty Trung Quốc, Đài Loan hay những môi trường cần sử dụng tiếng Trung.
Hãy thường xuyên luyện tập các mẫu câu và từ vựng, áp dụng vào các tình huống phỏng vấn thực tế, để không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao cơ hội thành công trong sự nghiệp.
Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn!
Thành lập từ 18/06/2013, iChinese chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, thương mại, và luyện thi chứng chỉ HSK quốc tế cho mọi trình độ – từ sơ cấp đến chuyên ngành.
Tại đây, học viên được cung cấp giải pháp học tiếng Trung tối ưu với phương châm: HỌC NHANH – HỌC VUI – NHỚ BÀI TRÊN LỚP – SỬ DỤNG ĐƯỢC NGAY
📞 Bạn cần tư vấn khóa học phù hợp?
Gọi ngay: 0878 827 094
Fanpage: Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese
👉 Đầu tư học tiếng Trung đúng cách hôm nay – vững vàng giao tiếp chuyên ngành ngày mai!
Bài viết liên quan
Sách Học xong dùng ngay: Bí quyết học tiếng Trung cơ bản nhanh, hiệu quả
50+ Mẫu câu tiếng Trung ngành điện tử .Giao tiếp công xưởng thực tế, dễ nhớ, dùng được ngay
50+ Mẫu câu tiếng Trung công xưởng ngành may mặc thông dụng Giao tiếp dễ nhớ, sát thực tế