Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết, cấu trúc, pinyin và ví dụ.
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung là một điểm ngữ pháp quan trọng, xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và các kỳ thi HSK. Khi nắm vững bổ ngữ kết quả, người học có thể diễn đạt rõ ràng kết quả của hành động thay vì chỉ nói chung chung. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu sâu về cấu trúc, cách dùng và ví dụ kèm pinyin dễ học.
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语 – jiéguǒ bǔyǔ) là thành phần đứng sau động từ, dùng để biểu thị kết quả đạt được sau khi hành động xảy ra.
Ví dụ minh họa:
我听懂了。
Wǒ tīng dǒng le.
→ Tôi nghe hiểu rồi.
👉 “听 (tīng)” là hành động, “懂 (dǒng)” là kết quả của hành động đó.
Cấu trúc của bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
1. Cấu trúc cơ bản
Động từ + Bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
-
看见
kàn jiàn
→ nhìn thấy -
学会
xué huì
→ học được -
做完
zuò wán
→ làm xong
2. Cấu trúc với “了” (nhấn mạnh kết quả đã xảy ra)
Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了
Ví dụ:
我作业写完了。
Wǒ zuòyè xiě wán le.
→ Tôi đã làm xong bài tập rồi.
3. Câu phủ định với bổ ngữ kết quả
Dùng 没 (méi) để phủ định kết quả.
Ví dụ:
我没听懂他说的话。
Wǒ méi tīng dǒng tā shuō de huà.
→ Tôi không nghe hiểu lời anh ấy nói.
❗ Lưu ý quan trọng:
-
❌ Không dùng “不 (bù)” để phủ định kết quả đã xảy ra
-
✅ Luôn dùng “没 (méi)”
Các loại bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
-
Bổ ngữ kết quả biểu thị hoàn thành hành động
| Bổ ngữ | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 完 | wán | xong |
| 到 | dào | đạt được |
| 好 | hǎo | xong / tốt |
Ví dụ:
这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐjīng kàn wán le.
→ Cuốn sách này tôi đã đọc xong rồi.
2. Bổ ngữ kết quả biểu thị nhận thức – hiểu biết
| Bổ ngữ | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 懂 | dǒng | hiểu |
| 明白 | míngbai | hiểu rõ |
| 清楚 | qīngchu | rõ ràng |
| 见 | jiàn | nhìn thấy |
Ví dụ:
你听明白老师的意思了吗?
Nǐ tīng míngbai lǎoshī de yìsi le ma?
→ Bạn đã hiểu ý của giáo viên chưa?
3. Bổ ngữ kết quả biểu thị trạng thái sinh lý, cảm xúc
| Bổ ngữ | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 饱 | bǎo | no |
| 累 | lèi | mệt |
| 醉 | zuì | say |
| 坏 | huài | hỏng |
Ví dụ:
我走累了,想休息一下。
Wǒ zǒu lèi le, xiǎng xiūxi yíxià.
→ Tôi đi mệt rồi, muốn nghỉ một chút.
Câu nghi vấn với bổ ngữ kết quả
1. Dạng “…了没有?”
Ví dụ:
事情办完了没有?
Shìqing bàn wán le méiyǒu?
→ Việc đã làm xong chưa?
2. Dạng lặp động từ
Ví dụ:
你看懂没懂?
Nǐ kàn dǒng méi dǒng?
→ Bạn xem có hiểu không?
Kết luận
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung giúp câu nói trở nên rõ nghĩa, tự nhiên và đúng ngữ pháp. Việc học kết hợp chữ Hán + pinyin + ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như thi HSK.
Bạn muốn học tiếng Trung nhanh – vui – ứng dụng được ngay?
Với các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong hợp đồng lao động cùng từ vựng chuyên ngành về hợp đồng(điều khoản, quyền lợi, nghĩa vụ, thời hạn, chấm dứt…), kết hợp với hướng dẫn về văn hóa và quy định trong doanh nghiệp Trung Quốc, bạn sẽ tự tin đọc hiểu, thương lượng và ký kết hợp đồng khi làm việc tại các công ty Trung Quốc, Đài Loan hay những môi trường cần sử dụng tiếng Trung.
Hãy thường xuyên luyện tập các mẫu câu và từ vựng, áp dụng vào các tình huống phỏng vấn thực tế, để không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao cơ hội thành công trong sự nghiệp.
Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn!
Thành lập từ 18/06/2013, iChinese chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, thương mại, và luyện thi chứng chỉ HSK quốc tế cho mọi trình độ – từ sơ cấp đến chuyên ngành.
Tại đây, học viên được cung cấp giải pháp học tiếng Trung tối ưu với phương châm: HỌC NHANH – HỌC VUI – NHỚ BÀI TRÊN LỚP – SỬ DỤNG ĐƯỢC NGAY
📞 Bạn cần tư vấn khóa học phù hợp?
Gọi ngay: 0878 827 094
Fanpage: Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese
👉 Đầu tư học tiếng Trung đúng cách hôm nay – vững vàng giao tiếp chuyên ngành ngày mai!
Bài viết liên quan
Sách Học xong dùng ngay: Bí quyết học tiếng Trung cơ bản nhanh, hiệu quả
50+ Mẫu câu tiếng Trung ngành điện tử .Giao tiếp công xưởng thực tế, dễ nhớ, dùng được ngay
50+ Mẫu câu tiếng Trung công xưởng ngành may mặc thông dụng Giao tiếp dễ nhớ, sát thực tế