CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG TRUNG
Ý nghĩa - cách hình thành - cách dùng - ví dụ thực tế
1. Từ viết tắt trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, từ viết tắt là dạng rút gọn của một từ, một cụm từ hoặc một cách diễn đạt quen thuộc để việc giao tiếp trở nên nhanh hơn. Từ viết tắt có thể được tạo bằng nhiều cách: lấy chữ cái đầu của pinyin, dùng chữ số gần âm, rút ngắn tên tổ chức - ứng dụng - người nổi tiếng, hoặc biến một cụm từ dài thành một dạng ngắn gọn, dễ gõ hơn.
Điều cần lưu ý là không phải từ nào đang phổ biến trên mạng cũng là viết tắt. Một số trường hợp là từ lóng, một số là biệt danh, còn một số thật sự là cách rút gọn có quy luật. Vì vậy, khi học chủ đề này, bạn nên nhìn cả dạng đầy đủ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh sử dụng.
2. Vì sao tiếng Trung có nhiều từ viết tắt?
Lý do đầu tiên là thói quen gõ chữ trên điện thoại và máy tính. Người dùng thường ưu tiên tốc độ, nên những cụm dài sẽ được rút ngắn để chat, bình luận hoặc nhắn tin nhanh hơn. Lý do thứ hai là ảnh hưởng của văn hóa mạng xã hội: Douyin, Weibo, WeChat, QQ hay các diễn đàn fandom đều tạo ra môi trường dùng ngôn ngữ ngắn, nhanh, giàu sắc thái.
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn cách từ hoạt động trong câu, có thể xem thêm bài các từ loại trong tiếng Trung để nắm rõ hơn vai trò của danh từ, động từ và cụm từ trong quá trình rút gọn.
3. Các cách hình thành từ viết tắt trong tiếng Trung
3.1. Viết tắt bằng chữ cái Latinh hoặc chữ cái đầu của pinyin
Đây là kiểu rất phổ biến trên mạng xã hội Trung Quốc. Người dùng lấy chữ cái đầu của pinyin trong một cụm từ để tạo ra dạng ngắn hơn. Ví dụ, dbq là 对不起, bhys là 不好意思, còn xswl là 笑死我了.
3.2. Viết tắt bằng chữ số gần âm
Một số con số được dùng thay cho câu chữ vì âm đọc của số gần với âm của cụm từ gốc. Ví dụ nổi tiếng nhất là 520 - 我爱你 và 1314 - 一生一世. Đây là dạng rất thường gặp trong tin nhắn, comment hoặc nội dung mang sắc thái vui vẻ, thân mật.
3.3. Rút gọn tên ứng dụng, nền tảng, tổ chức hoặc người nổi tiếng
Những tên gọi dài như 微信, 微博, 豆瓣, 华晨宇 hay 杨幂 thường được rút thành wx, wb, db, hcy, ym để tiện nhắc tới trong hội thoại mạng. Dạng này vừa tiết kiệm ký tự, vừa thể hiện người nói đã quen với môi trường giao tiếp đó.
3.4. Từ mạng thông dụng đi cùng viết tắt
Có một nhóm từ rất thường xuất hiện cùng các từ viết tắt nhưng không phải lúc nào cũng là viết tắt theo nghĩa chặt chẽ. Ví dụ: 真香, 吃瓜群众, 杠精, 彩虹屁, 集美... Nhóm này vẫn nên học cùng vì chúng xuất hiện dày đặc trong bình luận và hội thoại trực tuyến.
4. Bảng từ viết tắt tiếng Trung bằng chữ cái Latinh thường gặp
|
Viết tắt |
Cụm gốc |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú cách dùng |
|
xswl |
笑死我了 |
xiào sǐ wǒ le |
Cười chết tôi rồi |
Rất phổ biến khi thấy điều gì quá buồn cười |
|
dbq |
对不起 |
duìbuqǐ |
Xin lỗi |
Khẩu ngữ, thân mật |
|
bhys |
不好意思 |
bù hǎo yìsi |
Ngại quá / xin lỗi nhé |
Lịch sự hơn dbq |
|
bdjw |
不懂就问 |
bù dǒng jiù wèn |
Không hiểu thì hỏi |
Thường dùng khi xin giải thích |
|
szd |
是真的 |
shì zhēn de |
Thật đó |
Dùng để khẳng định |
|
nsdd |
你说得对 |
nǐ shuō de duì |
Bạn nói đúng đấy |
Đồng tình trong hội thoại |
|
zqsg |
真情实感 |
zhēnqíng shígǎn |
Tình cảm chân thực |
Hay gặp trong fandom, bình luận cảm xúc |
|
pyq |
朋友圈 |
péngyou quān |
Vòng bạn bè / tường WeChat |
Từ rất hay gặp trong đời sống số |
|
ylq |
娱乐圈 |
yúlè quān |
Giới giải trí |
Thường gặp khi đọc tin Cbiz |
|
xjj |
小姐姐 |
xiǎo jiějie |
Chị gái / cô gái xinh xắn |
Cách gọi thân thiện, mạng xã hội |
|
yyds |
永远的神 |
yǒngyuǎn de shén |
Đỉnh của chóp / mãi là số một |
Khen cực mạnh, rất phổ biến |
|
gkd |
搞快点 |
gǎo kuài diǎn |
Nhanh lên nào |
Thúc giục, giục cập nhật |
|
u1s1 / y1s1 |
有一说一 |
yǒu yī shuō yī |
Có gì nói nấy |
Dùng để mở đầu ý kiến thật lòng |
|
rs |
热搜 |
rè sōu |
Hot search |
Từ quen thuộc khi theo dõi tin nóng |
|
cpf |
CP粉 |
cp fěn |
Fan couple |
Thuật ngữ fandom |
|
kdl |
磕到了 |
kē dào le |
Mê quá / quắn quá |
Phản ứng khi thấy couple đáng yêu |
|
xdl |
学到了 |
xué dào le |
Học được rồi |
Hay dùng khi vừa biết thông tin mới |
|
srds |
虽然但是 |
suīrán dànshì |
Nhưng mà / tuy nhiên mà |
Dùng để chuyển ý |
5. Bảng từ viết tắt tiếng Trung bằng số
|
Viết tắt |
Cụm gốc |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú cách dùng |
|
520 / 521 |
我爱你 |
wǒ ài nǐ |
Anh yêu em / em yêu anh |
Cực phổ biến trong tin nhắn tình cảm |
|
1314 |
一生一世 |
yī shēng yī shì |
Một đời một kiếp |
Hay đi cùng 520 |
|
666 |
六六六 |
liù liù liù |
Đỉnh quá / hay quá |
Khen ai đó rất giỏi |
|
555 |
呜呜呜 |
wū wū wū |
Hu hu hu |
Biểu thị buồn hoặc xúc động |
|
687 |
对不起 |
duìbuqǐ |
Xin lỗi |
Gần âm, dùng vui |
|
886 |
拜拜了 |
bài bài le |
Tạm biệt nhé |
Thường gặp trong chat |
|
88 |
拜拜 |
bài bài |
Bye bye / tạm biệt |
Rất thông dụng |
|
94 |
就是 |
jiù shì |
Đúng thế |
Dạng ngắn, xác nhận |
|
526 |
我饿了 |
wǒ è le |
Tôi đói rồi |
Dùng vui trong chat |
|
995 |
救救我 |
jiù jiù wǒ |
Cứu tôi với |
Than thở, cầu cứu |
|
740 |
气死你 |
qì sǐ nǐ |
Cho cậu tức này |
Khẩu ngữ, đùa vui |
|
7456 |
气死我了 |
qì sǐ wǒ le |
Tức chết tôi rồi |
Than thở, bực mình |
6. Bảng viết tắt của app, nền tảng và tên người nổi tiếng
|
Viết tắt |
Cụm gốc |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú cách dùng |
|
wb |
微博 |
wēibó |
|
Mạng xã hội lớn ở Trung Quốc |
|
wx / vx |
微信 |
wēixìn |
|
Ứng dụng nhắn tin rất phổ biến |
|
|
|
|
|
Nền tảng nhắn tin lâu đời |
|
tx |
腾讯 |
téngxùn |
Tencent |
Tập đoàn công nghệ lớn |
|
db |
豆瓣 |
dòubàn |
Douban |
Nền tảng review phim, sách, nhạc |
|
mgtv |
芒果TV |
mángguǒ TV |
Mango TV |
Nền tảng video trực tuyến |
|
hcy |
华晨宇 |
Huáchén Yǔ |
Hoa Thần Vũ |
Tên viết tắt thần tượng |
|
lh |
鹿晗 |
Lù Hán |
Lộc Hàm |
Tên viết tắt thần tượng |
|
ym |
杨幂 |
Yángmì |
Dương Mịch |
Tên viết tắt thần tượng |
7. Một số thuật ngữ mạng thường gặp đi cùng từ viết tắt
|
Từ ngữ |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
|
真香 |
zhēnxiāng |
Ban đầu chê, sau lại thấy thích |
Rất phổ biến trong bình luận |
|
吃瓜群众 |
chī guā qúnzhòng |
Quần chúng hóng chuyện |
Hay gặp trong tin giải trí |
|
杠精 |
gàng jīng |
Người cố tình cãi cho bằng được |
Sắc thái chê trách |
|
彩虹屁 |
cǎihóng pì |
Lời khen hoa mỹ |
Hay dùng trong fandom |
|
拍马屁 |
pāi mǎpì |
Nịnh hót |
Khẩu ngữ, hơi tiêu cực |
|
舔狗 |
tiǎn gǒu |
Người nịnh bợ quá mức trong tình cảm |
Sắc thái mỉa mai |
|
集美 |
jíměi |
Chị em ơi |
Khẩu ngữ vui, hay gặp trên mạng |
|
闭麦 |
bì mài |
Im lặng / ngừng phát biểu |
Thường dùng trong tranh luận |
8. Ví dụ cách dùng từ viết tắt tiếng Trung trong câu
1. 这个视频太搞笑了,xswl。
Zhège shìpín tài gǎoxiào le, xswl.
Video này buồn cười quá, cười chết tôi rồi.
2. dbq,我刚才回消息晚了。
Dbq, wǒ gāngcái huí xiāoxi wǎn le.
Xin lỗi nhé, nãy mình trả lời tin nhắn muộn.
3. u1s1,这次的舞台真的很强。
Yǒu yī shuō yī, zhè cì de wǔtái zhēn de hěn qiáng.
Nói thật thì sân khấu lần này đúng là rất đỉnh.
4. 今天上热搜了,pyq里都在聊这件事。
Jīntiān shàng rèsōu le, péngyou quān lǐ dōu zài liáo zhè jiàn shì.
Hôm nay lên hot search rồi, trên vòng bạn bè ai cũng đang bàn chuyện này.
5. 520,不是告白就是玩梗。
Wǔ èr líng, bú shì gàobái jiù shì wán gěng.
520 hoặc là để tỏ tình, hoặc là để đùa vui theo trend.
9. Cách học các từ viết tắt trong tiếng Trung hiệu quả
Đừng học tất cả trong một lần. Bạn nên chia nhóm để nhớ dễ hơn: nhóm dùng trong chat hằng ngày, nhóm dùng trong fandom, nhóm tên app - nền tảng và nhóm số gần âm. Với những bạn đang học giao tiếp cơ bản, có thể ưu tiên các từ như dbq, bhys, xswl, pyq, 520, 666 trước.
Nếu bạn muốn học đồng thời cách dùng trong hội thoại thường ngày, có thể xem thêm bài từ vựng chào hỏi tiếng Trung. Khi gặp các dạng rút gọn liên quan tên riêng hoặc cách phiên âm, bạn cũng có thể đối chiếu với bài dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung.
Một số viết tắt bằng số sẽ dễ hiểu hơn nếu bạn nắm chắc cách đọc số, vì vậy bài cách đếm số tiếng Trung sẽ hỗ trợ rất tốt cho phần này.
Ngoài ra, nếu bạn muốn học bài bản hơn theo lộ trình giao tiếp thực tế, có thể tham khảo học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm tại Bình Thạnh hoặc tìm hiểu tổng quan về học tiếng Trung tại iChinese Bình Thạnh.
10. Lưu ý khi dùng từ viết tắt tiếng Trung
· Không phải từ viết tắt nào cũng phù hợp với ngữ cảnh trang trọng. Những từ như dbq, xswl, yyds, 520... hợp với bạn bè, chat mạng hoặc bình luận hơn là email công việc.
· Một số từ mang sắc thái tiêu cực hoặc công kích như sb, sjb, BT... không nên dùng trong môi trường lịch sự.
· Nên học cả dạng đầy đủ của từ, vì khi đọc bài báo, xem phim hoặc trò chuyện trực tiếp, người bản xứ có thể dùng bản rút gọn hoặc bản đầy đủ tùy tình huống.
Nếu bạn đang luyện lên trình độ cao hơn để đọc hiểu tốt hơn các nội dung mạng, có thể tham khảo thêm luyện thi HSK tại iChinese để học theo lộ trình rõ ràng hơn.
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.