Cách đếm số tiếng Trung là nền tảng bắt buộc nếu bạn muốn giao tiếp tự tin: đọc số điện thoại, hỏi giá – trả giá, nói địa chỉ, đặt phòng, đi du lịch Trung Quốc hay làm bài thi HSK 1–3. Tin vui là chỉ cần nắm chắc 0–10 và vài quy tắc ghép số, bạn có thể đọc được hầu hết các con số từ nhỏ đến rất lớn.
Bài này hướng dẫn đếm số trong tiếng Trung theo lộ trình dễ nhớ: bảng số cơ bản, quy tắc 11–99, 100–999, rồi đến hệ đơn vị lớn 千/万/亿. Cuối bài có thêm phần đọc số điện thoại tiếng Trung, đếm số tiền tiếng Trung, thập phân – phân số – phần trăm và mẫu câu giao tiếp thực tế.
Số đếm tiếng Trung là gì và dùng khi nào?
Số đếm tiếng Trung (中文数字) là hệ thống chữ số dùng để biểu thị số lượng và các khái niệm số học. Khi học đúng cách, bạn sẽ dùng được ngay trong đời sống:
- Giao tiếp thường ngày: tuổi tác, giờ giấc, số lượng đồ vật.
- Mua sắm: hỏi giá, nói giá, giảm giá, trả tiền.
- Thông tin cá nhân: số điện thoại, số phòng, biển số, mã đơn hàng.
- HSK 1–3: số đếm xuất hiện rất thường xuyên trong bài nghe/đọc.
Bảng số tiếng Trung 0–10 (cần thuộc lòng)
Đây là “xương sống” của việc đọc số trong tiếng Trung. Bạn nên luyện phát âm theo Pinyin + thanh điệu.
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
|
0 |
零 |
líng |
|
1 |
一 |
yī |
|
2 |
二 |
èr |
|
3 |
三 |
sān |
|
4 |
四 |
sì |
|
5 |
五 |
wǔ |
|
6 |
六 |
liù |
|
7 |
七 |
qī |
|
8 |
八 |
bā |
|
9 |
九 |
jiǔ |
|
10 |
十 |
shí |
Mẹo học nhanh: Nếu bạn đang tìm “số tiếng Trung từ 1 đến 10 pinyin”, hãy chép bảng trên ra giấy và đọc to 3 lượt/ngày. Chỉ 2–3 ngày là quen.
Quy tắc đọc số tiếng Trung từ 11 đến 99
Phần này giúp bạn đếm số tiếng Trung từ 1 đến 100 cực nhanh.
1) Số 11–19
Công thức: 十 + số lẻ
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
|
11 |
十一 |
shíyī |
|
15 |
十五 |
shíwǔ |
|
20 |
二十 |
èrshí |
|
24 |
二十四 |
èrshísì |
|
30 |
三十 |
sānshí |
|
58 |
五十八 |
wǔshíbā |
|
99 |
九十九 |
jiǔshíjiǔ |
2) Số 20–99
Công thức: số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị. Nếu là số tròn chục thì bỏ phần đơn vị.
|
Ví dụ |
Chữ Hán |
Pinyin |
|
20 |
二十 |
èr shí |
|
30 |
三十 |
sān shí |
|
40 |
四十 |
sì shí |
|
21 |
二十一 |
èr shí yī |
|
35 |
三十五 |
sān shí wǔ |
|
66 |
六十六 |
liù shí liù |
Ví dụ nhanh: 99 = 九十九 (jiǔ shí jiǔ). Bạn chỉ việc đọc từ trái sang phải theo hàng chục rồi hàng đơn vị.
Đọc số đếm tiếng Trung từ 100–999
Khi lên hàng trăm, bạn dùng đơn vị 百 (bǎi). Quy tắc chung:
- XYZ = X百 + Y十 + Z
- Nếu hàng chục là 0: thêm 零 (líng) ở giữa
- Nếu hàng đơn vị là 0: bỏ phần đơn vị
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
Ghi chú |
|
100 |
一百 |
yì bǎi |
hàng trăm |
|
101 |
一百零一 |
yì bǎi líng yī |
có 零 nối |
|
105 |
一百零五 |
yì bǎi líng wǔ |
thiếu hàng chục |
|
110 |
一百一十 |
yì bǎi yī shí |
đủ chục |
|
158 |
一百五十八 |
yì bǎi wǔ shí bā |
đủ 3 hàng |
|
209 |
二百零九 |
èr bǎi líng jiǔ |
thiếu hàng chục |
Đếm số từ 1000 trở lên: 千 (nghìn), 万 (vạn), 亿 (trăm triệu)
Đây là điểm khác lớn giữa tiếng Việt và tiếng Trung: tiếng Trung dùng mốc 10.000 = 万 (wàn) và 100.000.000 = 亿 (yì), tức hệ “myriad”. Vì vậy, muốn cách đếm số tiếng Trung chuẩn, bạn hãy tập thói quen “tách theo cụm 4 số”.
- 千 (qiān) = 1.000
- 万 (wàn) = 10.000
- 亿 (yì) = 100.000.000
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
Tách cụm |
|
1.000 |
一千 |
yì qiān |
1×1.000 |
|
10.000 |
一万 |
yí wàn |
1×10.000 |
|
100.000 |
十万 |
shí wàn |
10×10.000 |
|
1.000.000 |
一百万 |
yì bǎi wàn |
100×10.000 |
|
18.500.000 |
一千八百五十万 |
yì qiān bā bǎi wǔ shí wàn |
1850×10.000 |
|
180.000.000 |
一亿八千万 |
yí yì bā qiān wàn |
1 亿 + 8000 万 |
Lưu ý về số 0: Nếu giữa số có nhiều số 0 liền nhau, bạn thường chỉ đọc 零 (líng) một lần để nối ý.
Phân biệt 二 (èr) và 两 (liǎng) – lỗi sai rất hay gặp
Trong tiếng Trung, “2” có hai cách nói phổ biến:
- 二 (èr): thường dùng khi đếm, làm toán, hoặc trong một số cấu trúc cố định (vd: 二十 = 20).
- 两 (liǎng): thường dùng trước lượng từ (vd: 两个人 = 2 người) và hay dùng trước 百/千/万/亿 trong thực tế (vd: 两百 = 200, 两千 = 2000).
Ví dụ đúng trong giao tiếp:
- 2 người: 两个人 (liǎng gè rén)
- 200: 两百 (liǎng bǎi)
- 20: 二十 (èr shí) (trường hợp này dùng 二)
Cách đọc số điện thoại tiếng Trung: dùng 幺 (yāo) thay cho 一
Khi đọc số điện thoại, số phòng, mã số… người bản xứ hay dùng 幺 (yāo) để đọc số 1 cho rõ âm, tránh nhầm với số khác (đặc biệt trong tình huống nghe không rõ). Ví dụ: 110 có thể đọc “yāo yāo líng”.
|
Tình huống |
Ví dụ |
Cách đọc |
|
Số điện thoại |
138-0012-3456 |
yāo sān bā, líng líng yāo èr, sān sì wǔ liù |
|
Số phòng |
105 |
yāo líng wǔ |
|
Số khẩn cấp |
110 |
yāo yāo líng |
Số thập phân, phân số, phần trăm trong tiếng Trung
1) Số thập phân
Dùng 点 (diǎn) cho dấu thập phân và đọc từng chữ số phía sau:
|
Số |
Chữ Hán |
Pinyin |
|
1.2 |
一点二 |
yī diǎn èr |
|
7.56 |
七点五六 |
qī diǎn wǔ liù |
|
0.02 |
零点零二 |
líng diǎn líng èr |
2) Phân số
Dùng cấu trúc: mẫu số + 分之 (fēn zhī) + tử số (ngược với thói quen của nhiều bạn Việt).
|
Phân số |
Chữ Hán |
Pinyin |
|
1/2 |
二分之一 |
èr fēn zhī yī |
|
3/4 |
四分之三 |
sì fēn zhī sān |
|
52/100 |
一百分之五十二 |
yī bǎi fēn zhī wǔ shí èr |
3) Phần trăm
Dùng: 百分之 (bǎi fēn zhī) + con số
|
% |
Chữ Hán |
Pinyin |
|
100% |
百分之百 |
bǎi fēn zhī bǎi |
|
50% |
百分之五十 |
bǎi fēn zhī wǔ shí |
|
2% |
百分之二 |
bǎi fēn zhī èr |
Ứng dụng số đếm tiếng Trung trong giao tiếp: mẫu câu “dùng là được”
1) Hỏi giá – trả giá (đếm số tiền tiếng Trung)
|
Tình huống |
Câu tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa |
|
Hỏi giá |
这个多少钱? |
Zhège duōshǎo qián? |
Cái này bao nhiêu tiền? |
|
Trả lời |
五十块。 |
Wǔ shí kuài. |
50 tệ. |
|
Mặc cả |
便宜一点儿,可以吗? |
Piányi yìdiǎnr, kěyǐ ma? |
Rẻ hơn chút được không? |
2) Gọi món – mua đồ (số lượng + lượng từ)
|
Mẫu câu |
Ví dụ |
Pinyin |
Ghi chú |
|
Tôi muốn + số lượng |
我要两个。 |
Wǒ yào liǎng gè. |
Dùng 两 trước lượng từ 个 |
|
Chúng tôi + số người |
我们三个人。 |
Wǒmen sān gè rén. |
3 người |
3) Số thứ tự: “thứ nhất, thứ hai…”
Quy tắc: 第 (dì) + con số. Ví dụ: 第一 (dì yī), 第二 (dì èr), 第三 (dì sān)…
Checklist tự luyện 15 phút/ngày để nhớ số cực lâu
- Ngày 1–2: thuộc bảng 0–10 (đọc + viết).
- Ngày 3: luyện 11–19 và các số tròn chục (20/30/40…).
- Ngày 4: luyện số bất kỳ 21–99 (mỗi ngày 30 số).
- Ngày 5: luyện 100–999, đặc biệt dạng có 零.
Ngày 6–7: luyện 千/万/亿 bằng cách tách cụm 4 số và đọc chậm – đúng.
Bạn muốn học tiếng Trung nhanh – vui – ứng dụng được ngay?
Với các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong hợp đồng lao động cùng từ vựng chuyên ngành về hợp đồng(điều khoản, quyền lợi, nghĩa vụ, thời hạn, chấm dứt…), kết hợp với hướng dẫn về văn hóa và quy định trong doanh nghiệp Trung Quốc, bạn sẽ tự tin đọc hiểu, thương lượng và ký kết hợp đồng khi làm việc tại các công ty Trung Quốc, Đài Loan hay những môi trường cần sử dụng tiếng Trung.
Hãy thường xuyên luyện tập các mẫu câu và từ vựng, áp dụng vào các tình huống phỏng vấn thực tế, để không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao cơ hội thành công trong sự nghiệp.
Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn!
Thành lập từ 18/06/2013, iChinese chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, thương mại, và luyện thi chứng chỉ HSK quốc tế cho mọi trình độ – từ sơ cấp đến chuyên ngành.
Tại đây, học viên được cung cấp giải pháp học tiếng Trung tối ưu với phương châm: HỌC NHANH – HỌC VUI – NHỚ BÀI TRÊN LỚP – SỬ DỤNG ĐƯỢC NGAY
📞 Bạn cần tư vấn khóa học phù hợp?
Gọi ngay: 0878 827 094
Fanpage: Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese
👉 Đầu tư học tiếng Trung đúng cách hôm nay – vững vàng giao tiếp chuyên ngành ngày mai!
Bài viết liên quan
Sách Học xong dùng ngay: Bí quyết học tiếng Trung cơ bản nhanh, hiệu quả
50+ Mẫu câu tiếng Trung ngành điện tử .Giao tiếp công xưởng thực tế, dễ nhớ, dùng được ngay
50+ Mẫu câu tiếng Trung công xưởng ngành may mặc thông dụng Giao tiếp dễ nhớ, sát thực tế