Từ vựng bóng đá tiếng Trung Thuật ngữ, Mẫu câu, Hội thoại

Từ vựng tiếng Trung chủ đề bóng đá (足球): 150+ thuật ngữ, mẫu câu và hội thoại thực tế

Mở đầu

Bóng đá không chỉ là môn thể thao “quốc dân”, mà còn là chủ đề siêu dễ bắt chuyện khi bạn học tiếng Trung. Từ việc hỏi “trận này đá lúc mấy giờ?”, gọi tên các vị trí như tiền đạo – thủ môn, cho tới những thuật ngữ hot như việt vị, phạt đền, phạt góc… tất cả đều có cách nói rất “chuẩn Trung”.

Trong bài viết này, bạn sẽ có trọn bộ từ vựng bóng đá tiếng Trung theo nhóm (sân bãi, dụng cụ, kỹ thuật, luật – trọng tài, giải đấu), kèm **pinyin** và nghĩa tiếng Việt để dễ học – dễ nhớ. Ngoài ra, bài còn có bảng mẫu câu tiếng Trung về bóng đá và hội thoại tiếng Trung xem bóng đá để bạn áp dụng ngay khi đi xem cùng bạn bè hoặc giao tiếp với người bản xứ. Nếu bạn đang tìm từ vựng tiếng Trung chủ đề bóng đá hoặc “thuật ngữ bóng đá tiếng Trung” để học nhanh trong 1–2 buổi, cứ lưu lại bài này là đủ dùng.

1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề bóng đá cơ bản

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

足球

zúqiú

Bóng đá

踢足球

tī zúqiú

Chơi/đá bóng

比赛

bǐsài

Trận đấu/thi đấu

球队

qiúduì

Đội bóng

球迷

qiúmí

Người hâm mộ

主场

zhǔchǎng

Sân nhà

客场

kèchǎng

Sân khách

上半场

shàngbànchǎng

Hiệp 1

下半场

xiàbànchǎng

Hiệp 2

加时赛

jiāshísài

Hiệp phụ

点球大战

diǎnqiú dàzhàn

Loạt sút luân lưu

进球

jìnqiú

Ghi bàn

比分

bǐfēn

Tỷ số

 

2. Từ vựng sân bãi & dụng cụ trong bóng đá

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

足球场

zúqiúchǎng

Sân bóng đá

球门

qiúmén

Cầu môn

球门网

qiúmén wǎng

Lưới cầu môn

球门柱

qiúmén zhù

Cột cầu môn

边线

biānxiàn

Đường biên

中线

zhōngxiàn

Đường giữa sân

端线/底线

duānxiàn/dǐxiàn

Vạch cuối sân

罚球点

fáqiú diǎn

Chấm phạt đền

罚球区

fáqiú qū

Vòng cấm

角旗

jiǎoqí

Cờ góc

角球区

jiǎoqiú qū

Khu đá phạt góc

qiú

Quả bóng

球衣

qiúyī

Áo đấu

护腿板

hùtuǐbǎn

Bảo vệ ống quyển

 

3. Các vị trí trong bóng đá bằng tiếng Trung

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

守门员

shǒuményuán

Thủ môn

后卫

hòuwèi

Hậu vệ

中卫

zhōngwèi

Trung vệ

边后卫

biānhòuwèi

Hậu vệ biên

左后卫

zuǒ hòuwèi

Hậu vệ trái

右后卫

yòu hòuwèi

Hậu vệ phải

中场

zhōngchǎng

Tiền vệ

防守型中场

fángshǒu xíng zhōngchǎng

Tiền vệ phòng ngự

进攻型中场

jìngōng xíng zhōngchǎng

Tiền vệ tấn công

前锋

qiánfēng

Tiền đạo

中锋

zhōngfēng

Tiền đạo cắm

边锋

biānfēng

Tiền đạo cánh

队长

duìzhǎng

Đội trưởng

教练

jiàoliàn

Huấn luyện viên

 

4. Kỹ thuật & hành động thường gặp trên sân

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

传球

chuánqiú

Chuyền bóng

长传

chángchuán

Chuyền dài

短传

duǎnchuán

Chuyền ngắn

带球/盘带

dàiqiú/pándài

Dắt bóng, rê bóng

停球

tíngqiú

Dừng/khống chế bóng

射门

shèmén

Sút (dứt điểm)

头球

tóuqiú

Đánh đầu

过人

guòrén

Qua người

抢断

qiǎngduàn

Cướp bóng

拦截

lánjié

Cắt bóng

铲球

chǎnqiú

Xoạc bóng

任意球

rènyìqiú

Đá phạt

角球

jiǎoqiú

Phạt góc

点球

diǎnqiú

Phạt đền (penalty)

 

5. Luật – lỗi – trọng tài trong tiếng Trung

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

裁判

cáipàn

Trọng tài

边裁

biāncái

Trọng tài biên

犯规

fànguī

Phạm lỗi

越位

yuèwèi

Việt vị

手球

shǒuqiú

Chạm tay

黄牌

huángpái

Thẻ vàng

红牌

hóngpái

Thẻ đỏ

警告

jǐnggào

Cảnh cáo

判罚

pànfá

Quyết định xử phạt

VAR视频助理裁判

VAR shìpín zhùlǐ cáipàn

VAR (trợ lý trọng tài video)

 

6. Giải đấu & vòng đấu (rất hay gặp khi xem bóng đá)

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

世界杯

shìjièbēi

World Cup

欧洲杯

ōuzhōubēi

EURO

英超

yīngchāo

Ngoại hạng Anh

西甲

xījiǎ

La Liga

意甲

yìjiǎ

Serie A

德甲

déjiǎ

Bundesliga

法甲

fǎjiǎ

Ligue 1

中超

zhōngchāo

Giải VĐQG Trung Quốc

小组赛

xiǎozǔsài

Vòng bảng

淘汰赛

táotàisài

Vòng loại trực tiếp

十六强

shíliùqiáng

Vòng 16 đội

八强

bāqiáng

Tứ kết

半决赛

bànjuésài

Bán kết

决赛

juésài

Chung kết

冠军

guànjūn

Vô địch

 

7. Tên một số CLB nổi tiếng bằng tiếng Trung

Tiếng Trung

Pinyin

Tên tiếng Việt/Anh

巴塞罗那

Bāsàiluónà

Barcelona

利物浦

Lìwùpǔ

Liverpool

阿森纳

Āsēnnà

Arsenal

曼联

Mànlián

Manchester United

曼城

Mànchéng

Manchester City

尤文图斯

Yóuwéntúsī

Juventus

切尔西

Qiē'ěrxī

Chelsea

皇家马德里

Huángjiā Mǎdélǐ

Real Madrid

 

8. Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng khi xem bóng đá

Mẫu câu (Tiếng Trung)

Pinyin

Dịch nghĩa tiếng Việt

这场比赛几点开始?

Zhè chǎng bǐsài jǐ diǎn kāishǐ?

Trận này bắt đầu lúc mấy giờ?

你支持哪支球队?

Nǐ zhīchí nǎ zhī qiúduì?

Bạn ủng hộ đội nào?

今天的比分是多少?

Jīntiān de bǐfēn shì duōshǎo?

Tỷ số hôm nay là bao nhiêu?

他刚刚进了一个球!

Tā gānggāng jìn le yí gè qiú!

Anh ấy vừa ghi bàn!

裁判判得不公平。

Cáipàn pàn de bù gōngpíng.

Trọng tài xử không công bằng.

这是越位吗?

Zhè shì yuèwèi ma?

Đó có phải việt vị không?

我们去看现场直播吧。

Wǒmen qù kàn xiànchǎng zhíbō ba.

Mình đi xem trực tiếp nhé.

他射门太漂亮了。

Tā shèmén tài piàoliang le.

Pha dứt điểm đẹp quá.

别急,还有下半场。

Bié jí, hái yǒu xiàbànchǎng.

Đừng vội, còn hiệp 2 mà.

如果打平就要加时赛。

Rúguǒ dǎpíng jiù yào jiāshísài.

Nếu hòa thì phải đá hiệp phụ.

 

9. Tên một số cầu thủ Việt Nam sang tiếng Trung (bản dịch tham khảo)

Lưu ý: Tên phiên âm tiếng Trung có thể khác nhau giữa các báo/đài. Bảng dưới đây dùng cách viết phổ biến theo Hán tự gần âm và dễ đọc.

9.1 Các cầu thủ nổi bật

Tên tiếng Việt

Tên tiếng Trung

Pinyin

Nguyễn Quang Hải

阮光海

Ruǎn Guānghǎi

Đặng Văn Lâm

邓文林

Dèng Wénlín

Nguyễn Công Phượng

阮功凤

Ruǎn Gōngfèng

Đoàn Văn Hậu

段文厚

Duàn Wénhòu

Nguyễn Tiến Linh

阮进灵

Ruǎn Jìnlíng

Nguyễn Văn Quyết

阮文决

Ruǎn Wénjué

Nguyễn Hoàng Đức

阮黄德

Ruǎn Huángdé

Nguyễn Filip

阮菲利普

Ruǎn Fēilìpǔ

Huỳnh Như

黄如

Huáng Rú

Nguyễn Xuân Son

阮春山

Ruǎn Chūnshān

Rafaelson (biệt danh Xuân Son)

拉斐尔松

Lāfěi'ěrsōng

 

9.2 Danh sách U23 Việt Nam

Tên tiếng Việt

Tên tiếng Trung

Pinyin

Trần Trung Kiên

陈忠坚

Chén Zhōngjiān

Phạm Đình Hải

范廷海

Fàn Tínghǎi

Cao Văn Bình

高文平

Gāo Wénpíng

Võ Anh Quân

武英军

Wǔ Yīngjūn

Nguyễn Hiểu Minh

阮晓明

Ruǎn Xiǎomíng

Lê Văn Hà

黎文河

Lí Wénhé

Phạm Lý Đức

范理德

Fàn Lǐdé

Nguyễn Đức Anh

阮德英

Ruǎn Déyīng

Nguyễn Nhật Minh

阮日明

Ruǎn Rìmíng

Lê Văn Thuận

黎文顺

Lí Wénshùn

Nguyễn Thái Sơn

阮泰山

Ruǎn Tàishān

Nguyễn Xuân Bắc

阮春北

Ruǎn Chūnběi

Nguyễn Công Phương

阮功方

Ruǎn Gōngfāng

Khuất Văn Khang

阙文康

Què Wénkāng

Phạm Minh Phúc

范明福

Fàn Míngfú

Lê Viktor

黎维克托

Lí Wéikètuō

Nguyễn Phi Hoàng

阮飞黄

Ruǎn Fēihuáng

Nguyễn Thái Quốc Cường

阮泰国强

Ruǎn Tàiguóqiáng

Nguyễn Ngọc Mỹ

阮玉美

Ruǎn Yùměi

Nguyễn Thanh Nhàn

阮清闲

Ruǎn Qīngxián

Nguyễn Quốc Việt

阮国越

Ruǎn Guóyuè

Nguyễn Đình Bắc

阮廷北

Ruǎn Tíngběi

Bùi Vĩ Hào

裴伟豪

Péi Wěiháo

 

FAQ – Câu hỏi thường gặp về từ vựng bóng đá tiếng Trung

1) “Việt vị” trong tiếng Trung là gì?

Việt vị = 越位 (yuèwèi).

2) “Phạt đền” nói thế nào?

Phạt đền = 点球 (diǎnqiú). Nếu đá luân lưu: 点球大战 (diǎnqiú dàzhàn).

3) “Thẻ đỏ/thẻ vàng” là gì?

Thẻ đỏ = 红牌 (hóngpái), thẻ vàng = 黄牌 (huángpái).

4) 1 câu “Trận này hay quá!” nói sao?

你这场比赛太精彩了!(Zhè chǎng bǐsài tài jīngcǎi le!)

Bạn muốn học tiếng Trung nhanh – vui – ứng dụng được ngay?

Với các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong hợp đồng lao động cùng từ vựng chuyên ngành về hợp đồng(điều khoản, quyền lợi, nghĩa vụ, thời hạn, chấm dứt…), kết hợp với hướng dẫn về văn hóa và quy định trong doanh nghiệp Trung Quốc, bạn sẽ tự tin đọc hiểu, thương lượng và ký kết hợp đồng khi làm việc tại các công ty Trung Quốc, Đài Loan hay những môi trường cần sử dụng tiếng Trung.

Hãy thường xuyên luyện tập các mẫu câu và từ vựng, áp dụng vào các tình huống phỏng vấn thực tế, để không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao cơ hội thành công trong sự nghiệp.

Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn!
Thành lập từ 18/06/2013, iChinese chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, thương mại, và luyện thi chứng chỉ HSK quốc tế cho mọi trình độ – từ sơ cấp đến chuyên ngành.

Tại đây, học viên được cung cấp giải pháp học tiếng Trung tối ưu với phương châm: HỌC NHANH – HỌC VUI – NHỚ BÀI TRÊN LỚP – SỬ DỤNG ĐƯỢC NGAY

📞 Bạn cần tư vấn khóa học phù hợp?
Gọi ngay: 0878 827 094
Fanpage: Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese

👉 Đầu tư học tiếng Trung đúng cách hôm nay – vững vàng giao tiếp chuyên ngành ngày mai!

Bài viết liên quan

Sách Học xong dùng ngay: Bí quyết học tiếng Trung cơ bản nhanh, hiệu quả

50+ Mẫu câu tiếng Trung ngành điện tử .Giao tiếp công xưởng thực tế, dễ nhớ, dùng được ngay

Tiếng Trung Online

50+ Mẫu câu tiếng Trung công xưởng ngành may mặc thông dụng Giao tiếp dễ nhớ, sát thực tế

Bài viết liên quan

Tiếng Trung chủ đề đời sống hằng ngày: Từ vựng, mẫu câu giao tiếp dễ nhớ
January 17, 2026

Tiếng Trung chủ đề đời sống hằng ngày: Từ vựng, mẫu câu giao tiếp dễ nhớ

Tổng hợp tiếng Trung chủ đề đời sống hằng ngày ....

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trái cây (hoa quả)
January 18, 2026

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trái cây (hoa quả)

Bạn đang tìm “từ vựng trái cây tiếng Trung”, “tên ....

Hướng Dẫn Toàn Diện Về Cách Dùng "zěnme" Trong Tiếng Trung
January 18, 2026

Hướng Dẫn Toàn Diện Về Cách Dùng "zěnme" Trong Tiếng Trung

Tìm hiểu đầy đủ các cách dùng zěnme trong tiếng Trung: ....

Cách đếm số tiếng Trung: Bảng số, quy tắc đọc & mẫu câu dễ dùng
January 18, 2026

Cách đếm số tiếng Trung: Bảng số, quy tắc đọc & mẫu câu dễ dùng

Cách đếm số tiếng Trung từ 0–1 tỷ với bảng số ....

Đăng ký test đầu vào miễn phí và nhận tư vấn

🎧
GỌI ĐIỆN LIÊN HỆ
Liên hệ Ichinese qua số hotline: 0878.827.094
💬
NHẮN TIN QUA FACEBOOK
Click để liên hệ Ichinese qua messenger
📍
ĐẾN TRỰC TIẾP TRUNG TÂM ICHINESE
Chi tiết các chi nhánh của Hoa văn Ichinese

✳️ GỬI THÔNG TIN ĐĂNG KÝ

Đăng ký test đầu vào miễn phí và nhận tư vấn

🎧
GỌI ĐIỆN LIÊN HỆ
Liên hệ Ichinese qua số hotline: 0878.827.094
💬
NHẮN TIN QUA FACEBOOK
Click để liên hệ Ichinese qua messenger
📍
ĐẾN TRỰC TIẾP TRUNG TÂM ICHINESE
Chi tiết các chi nhánh của Hoa văn Ichinese

✳️ GỬI THÔNG TIN ĐĂNG KÝ

0878.827.094
Giỏ hàng
Chat ngay