Tiếng Trung chủ đề Tết: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp.
Tết trong tiếng Trung là gì?
Tết Nguyên Đán trong tiếng Trung được gọi là 春节 (Chūnjié). Đây là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất, mang ý nghĩa đoàn viên gia đình và chào đón năm mới với nhiều may mắn.
Khi học chủ đề Tết trong tiếng Trung, người học không chỉ luyện ngôn ngữ mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tết Nguyên Đán
Từ vựng cơ bản về Tết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 春节 | Chūnjié | Tết Nguyên Đán |
| 过年 | Guònián | Ăn Tết |
| 新年 | Xīnnián | Năm mới |
| 除夕 | Chúxī | Đêm giao thừa |
| 年初一 | Nián chū yī | Mùng 1 Tết |
| 假期 | Jiàqī | Kỳ nghỉ |
Từ vựng về hoạt động – phong tục Tết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 拜年 | Bàinián | Chúc Tết |
| 红包 | Hóngbāo | Lì xì |
| 年夜饭 | Niányèfàn | Cơm tất niên |
| 放鞭炮 | Fàng biānpào | Đốt pháo |
| 贴春联 | Tiē chūnlián | Dán câu đối |
| 守岁 | Shǒusuì |
Thức đêm giao thừa |
Từ vựng chúc Tết thông dụng
- 新年快乐 (Xīnnián kuàilè) – Chúc mừng năm mới
- 恭喜发财 (Gōngxǐ fācái) – Chúc phát tài
- 万事如意 (Wànshì rúyì) – Vạn sự như ý
- 心想事成 (Xīn xiǎng shì chéng) – Mọi điều như mong muốn
- 身体健康 (Shēntǐ jiànkāng) – Sức khỏe dồi dào
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề Tết
Mẫu câu chúc Tết phổ biến
-
新年快乐!
(Xīnnián kuàilè!)
→ Chúc mừng năm mới! -
祝你新的一年万事如意,身体健康。
(Zhù nǐ xīn de yì nián wànshì rúyì, shēntǐ jiànkāng.)
→ Chúc bạn năm mới vạn sự như ý, sức khỏe dồi dào.
Mẫu câu nói về hoạt động ngày Tết
-
过年的时候,我们一家人一起吃年夜饭。
(Guònián de shíhou, wǒmen yìjiārén yìqǐ chī niányèfàn.)
→ Vào dịp Tết, gia đình tôi cùng ăn cơm tất niên. -
除夕晚上我们会守岁。
(Chúxī wǎnshang wǒmen huì shǒusuì.)
→ Tối giao thừa chúng tôi sẽ thức đêm.
Mẫu câu hỏi – đáp về Tết
-
你们怎么过春节?
(Nǐmen zěnme guò Chūnjié?)
→ Các bạn đón Tết như thế nào? -
春节你打算做什么?
(Chūnjié nǐ dǎsuàn zuò shénme?)
→ Tết bạn dự định làm gì? -
你春节放几天假?
(Nǐ Chūnjié fàng jǐ tiān jià?)
→ Tết bạn được nghỉ mấy ngày?
Mẫu câu nói về lì xì – chúc phúc
-
长辈会给孩子红包。
(Zhǎngbèi huì gěi háizi hóngbāo.)
→ Người lớn sẽ lì xì cho trẻ em. -
红包代表好运和祝福。
(Hóngbāo dàibiǎo hǎoyùn hé zhùfú.)
→ Lì xì tượng trưng cho may mắn và lời chúc.
Kết bài
Như vậy, bài viết đã cung cấp đầy đủ kiến thức về Tết trong tiếng Trung, bao gồm từ vựng và mẫu câu giao tiếp kèm pinyin dễ học, dễ nhớ. Đây là chủ đề rất thực tế, phù hợp cho người mới bắt đầu lẫn người học ôn thi HSK. Hãy luyện tập thường xuyên để tự tin giao tiếp tiếng Trung trong dịp năm mới.