Phân biệt ba trợ từ De: Cách dùng và ví dụ chi tiết.
Khái niệm về ba trợ từ 的 – 得 – 地
Trong tiếng Trung hiện đại, 的、地、得 được xếp vào nhóm trợ từ kết cấu (结构助词). Đây là nhóm từ không mang ý nghĩa từ vựng độc lập, mà có chức năng liên kết các thành phần trong câu, giúp biểu đạt quan hệ ngữ pháp một cách chính xác và rõ ràng.
Ba trợ từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong cả văn nói lẫn văn viết, và là nền tảng quan trọng trong việc hình thành câu tiếng Trung đúng ngữ pháp.
Điểm giống nhau
- 的 – 地 – 得 đều đọc là de (thanh nhẹ) trong tiếng Trung Phổ thông.
- Đều là kết cấu trợ từ, không thể đứng độc lập trong câu.
- Có mối quan hệ chặt chẽ trong việc bổ nghĩa và làm rõ ý nghĩa câu.
Điểm khác nhau
Mặc dù phát âm giống nhau, nhưng trong văn viết bắt buộc phải phân biệt rõ:
- Sau định ngữ → viết 的
- Sau trạng ngữ (đứng trước động từ) → viết 地
- Trước bổ ngữ (đứng sau động từ) → viết 得
Viết đúng ba trợ từ này giúp câu văn chính xác, mạch lạc và học thuật hơn.
Cách dùng trợ từ 的
Chức năng
的 thường đứng trước danh từ, dùng để làm định ngữ, biểu thị quan hệ sở hữu, đặc điểm hoặc tính chất của sự vật.
Công thức
Danh từ / Tính từ / Đại từ / Cụm động từ + 的 + Danh từ
Ví dụ
-
-
她是一位性格乐观的小姑娘。
Tā shì yí wèi xìnggé lèguān de xiǎo gūniáng.
Cô ấy là một cô gái có tính cách lạc quan. -
小孩不喜欢别人碰他的玩具。
Xiǎohái bù xǐhuan biérén pèng tā de wánjù.
Đứa trẻ không thích người khác chạm vào đồ chơi của mình.
-
Cách dùng trợ từ 得
Chức năng
得 đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để làm bổ ngữ, bổ sung mức độ, kết quả, trạng thái hoặc khả năng của hành động.
Cấu trúc
Động từ / Tính từ + 得 + Thành phần bổ nghĩa
Ví dụ
-
日子过得很快乐。
Rìzi guò de hěn kuàilè.
Cuộc sống trôi qua rất vui vẻ. -
这棵树长得很高。
Zhè kē shù zhǎng de hěn gāo.
Cây này rất cao.
Cách dùng trợ từ 地
Chức năng
地 dùng để làm trạng ngữ cho động từ, miêu tả cách thức, trạng thái hoặc thái độ khi hành động diễn ra.
Cấu trúc
Tính từ / Phó từ + 地 + Động từ
Ví dụ
-
仔细地观察水流和地形。
Zǐxì de guānchá shuǐliú hé dìxíng.
Quan sát kỹ dòng nước và địa hình. -
太阳慢慢地往下沉。
Tàiyáng mànman de wǎng xià chén.
Mặt trời từ từ lặn xuống.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, người học có thể phân biệt rõ và sử dụng chính xác ba trợ từ 的 – 得 – 地 trong tiếng Trung. Việc nắm vững chủ điểm này sẽ giúp bạn viết đúng ngữ pháp, nói tự nhiên và học tốt HSK.
Chúc các bạn học tốt và tiến bộ mỗi ngày 🌱
Bạn muốn học tiếng Trung nhanh – vui – ứng dụng được ngay?
Với các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong hợp đồng lao động cùng từ vựng chuyên ngành về hợp đồng(điều khoản, quyền lợi, nghĩa vụ, thời hạn, chấm dứt…), kết hợp với hướng dẫn về văn hóa và quy định trong doanh nghiệp Trung Quốc, bạn sẽ tự tin đọc hiểu, thương lượng và ký kết hợp đồng khi làm việc tại các công ty Trung Quốc, Đài Loan hay những môi trường cần sử dụng tiếng Trung.
Hãy thường xuyên luyện tập các mẫu câu và từ vựng, áp dụng vào các tình huống phỏng vấn thực tế, để không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao cơ hội thành công trong sự nghiệp.
Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese chính là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn!
Thành lập từ 18/06/2013, iChinese chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp, thương mại, và luyện thi chứng chỉ HSK quốc tế cho mọi trình độ – từ sơ cấp đến chuyên ngành.
Tại đây, học viên được cung cấp giải pháp học tiếng Trung tối ưu với phương châm: HỌC NHANH – HỌC VUI – NHỚ BÀI TRÊN LỚP – SỬ DỤNG ĐƯỢC NGAY
📞 Bạn cần tư vấn khóa học phù hợp?
Gọi ngay: 0878 827 094
Fanpage: Hoa Ngữ Ứng Dụng iChinese
👉 Đầu tư học tiếng Trung đúng cách hôm nay – vững vàng giao tiếp chuyên ngành ngày mai!
Bài viết liên quan
Sách Học xong dùng ngay: Bí quyết học tiếng Trung cơ bản nhanh, hiệu quả
50+ Mẫu câu tiếng Trung ngành điện tử .Giao tiếp công xưởng thực tế, dễ nhớ, dùng được ngay
50+ Mẫu câu tiếng Trung công xưởng ngành may mặc thông dụng Giao tiếp dễ nhớ, sát thực tế