PHÂN BIỆT 再 VÀ 又 TRONG TIẾNG TRUNG
Phân biệt 再 và 又 trong tiếng Trung: Khi nào dùng “lại” cho đúng?
Cùng dịch là “lại”, nhưng 再 (zài) và 又 (yòu) không thể thay thế tùy ý. 请再说一遍。 là “hãy nói lại một lần nữa”, còn 他今天又迟到了。 là “hôm nay anh ấy lại đến muộn”. Điểm mấu chốt không nằm ở bản dịch tiếng Việt, mà nằm ở việc hành động lặp lại đã xảy ra hay chưa tại mốc mà người nói đang nhìn vào.
Về ngữ pháp, 再 và 又 đều là phó từ trong tiếng Trung, thường đứng trước động từ hoặc cụm tính từ để bổ sung ý nghĩa. Khi đặt trong hệ thống kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK1–HSK3, đây là một cặp từ rất hay xuất hiện từ những bài đầu tiên nhưng cũng dễ dùng sai nhất.
|
Hành động chưa diễn ra, còn là dự định, yêu cầu hoặc điều kiện ở bước sau: ưu tiên 再. Hành động/sự việc đã lặp lại, đang được quan sát như một thực tế: ưu tiên 又. Tuy nhiên, có những câu nói về tương lai vẫn dùng 又 khi sự việc được nhìn như một chu kỳ hoặc điều sắp lặp lại chắc chắn. |
Bảng chọn nhanh: Khi nào dùng 再, khi nào dùng 又?
|
Tình huống |
Chọn từ |
Ví dụ |
Vì sao? |
|
Muốn ai đó làm lại / tự dự định làm lại |
再 |
请你再说一遍。 |
Hành động “nói lại” chưa xảy ra ở thời điểm nói |
|
Làm A trước rồi mới làm B |
再 |
看完再回复。 |
B là bước tiếp theo sau khi A hoàn thành |
|
Sự việc đã lặp lại hoặc đã thấy kết quả |
又 |
他今天又迟到了。 |
Việc đi muộn đã xảy ra rồi |
|
Nêu cảm giác bất ngờ, than phiền vì điều lặp lại |
又 |
你又忘了! |
Người nói đang phản ứng trước một sự thật đã xảy ra |
|
Hai đặc điểm cùng tồn tại |
又……又…… |
又便宜又好吃 |
Không dùng 再 trong mẫu câu này |
|
Nếu còn không... thì... |
再不……就…… |
再不走就迟到了。 |
Đặt điều kiện cho việc chưa xảy ra |
再 và 又 đều có nghĩa là “lại”, nhưng khác ở mốc hành động
再 và 又 đều diễn tả sự lặp lại. Tuy nhiên, hãy nhìn hành động từ góc độ của người nói thay vì chỉ nhìn thì quá khứ hay tương lai trên bề mặt câu.
Với 再, hành động lặp lại chưa được thực hiện tại mốc đang nói. Người nói có thể đang đề nghị, yêu cầu, dự định hoặc đặt một điều kiện để việc đó xảy ra sau. Với 又, hành động hoặc tình trạng lặp lại đã được nhìn thấy, đã xảy ra hoặc được nói đến như một sự thật đang tái diễn.
Cách phân biệt này giúp giải thích vì sao 明天又是星期一了 có thể dùng 又 dù “ngày mai” chưa đến: thứ Hai là một mốc tuần hoàn mà người nói đang xem như lại sắp quay về.
Từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bài
|
STT |
Cấu trúc |
Pinyin |
Nghĩa / cách dùng |
|
1 |
再 |
zài |
lại, thêm một lần nữa; dùng cho việc chưa thực hiện ở mốc đang nói |
|
2 |
又 |
yòu |
lại; dùng cho việc/tình huống đã lặp lại hoặc được nhìn nhận là đã xảy ra |
|
3 |
再 + 动词 + 一次/一遍 |
zài + dòngcí + yí cì/yí biàn |
làm hoặc nói lại một lần |
|
4 |
先……再…… |
xiān... zài... |
làm A trước rồi làm B |
|
5 |
A 完/好 + 再 + B |
A wán/hǎo + zài + B |
hoàn thành A rồi mới làm B |
|
6 |
再不……就…… |
zài bù... jiù... |
nếu còn không... thì... |
|
7 |
又……又…… |
yòu... yòu... |
vừa... vừa...; hai đặc điểm cùng tồn tại |
|
8 |
又不是…… |
yòu bú shì... |
đâu phải là...; dùng để phản biện hoặc nhấn mạnh |
Cách dùng 再 trong tiếng Trung
再 + động từ: Làm lại một việc ở bước tiếp theo
Đây là cách dùng phổ biến nhất. 再 cho biết hành động lặp lại vẫn chưa diễn ra tại thời điểm nói; người nói đang dự định, đề nghị hoặc yêu cầu thực hiện nó thêm một lần nữa.
明天我们再谈这个问题。
Míngtiān wǒmen zài tán zhège wèntí.
Ngày mai chúng ta sẽ nói lại về vấn đề này.
我想再试一次。
Wǒ xiǎng zài shì yí cì.
Tôi muốn thử lại một lần nữa.
请你再说一遍,我没听清楚。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn, wǒ méi tīng qīngchu.
Bạn hãy nói lại một lần nữa, tôi chưa nghe rõ.
|
Mẹo nhận diện: Khi câu có ý “hãy làm lại”, “để mai làm lại”, “tôi muốn làm thêm lần nữa”, gần như bạn sẽ cần 再. |
先……再…… và A 完/好 + 再 + B: Làm việc A xong rồi mới làm B
再 còn được dùng để đánh dấu hành động xảy ra ở bước sau. Cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp và bài viết, đặc biệt khi cần trình bày trình tự công việc.
你先吃饭,再做作业。
Nǐ xiān chīfàn, zài zuò zuòyè.
Bạn ăn cơm trước rồi hãy làm bài tập.
我看完这份资料再回复你。
Wǒ kàn wán zhè fèn zīliào zài huífù nǐ.
Tôi xem xong tài liệu này rồi sẽ phản hồi bạn.
你把报告写好再发给客户。
Nǐ bǎ bàogào xiě hǎo zài fā gěi kèhù.
Bạn viết xong báo cáo rồi hãy gửi cho khách hàng.
Ở những câu có “làm xong rồi mới…”, người học nên ôn thêm bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung, vì 完, 好, 懂, 到… sẽ giúp nói rõ kết quả của hành động A trước khi chuyển sang hành động B.
再不……就……: Nếu còn không… thì…
Cấu trúc 再不……就…… dùng để nhấn mạnh rằng nếu một hành động chưa diễn ra ngay từ bây giờ, kết quả không mong muốn sẽ xảy ra. 再 ở đây không có nghĩa đơn giản là “lại”, mà tạo sắc thái “còn không làm thì sẽ muộn”.
再不出发,我们就赶不上火车了。
Zài bù chūfā, wǒmen jiù gǎn bu shàng huǒchē le.
Nếu không xuất phát ngay, chúng ta sẽ không kịp tàu.
你再不睡,明天上课会没精神。
Nǐ zài bù shuì, míngtiān shàngkè huì méi jīngshen.
Nếu bạn không ngủ ngay, ngày mai đi học sẽ không có tinh thần.
Vì có yếu tố phủ định, phần này nên đọc song song với các cách nói “không” trong tiếng Trung để thấy rõ khi nào 不 mang nghĩa phủ định thói quen/sự thật, khi nào lại đứng trong một cấu trúc điều kiện như 再不……就…….
再 + tính từ: Thêm một mức độ nữa
再 cũng có thể đứng trước tính từ để diễn tả “thêm một chút nữa”, thường xuất hiện trong góp ý, yêu cầu hoặc mong muốn.
这个箱子再大一点就好了。
Zhège xiāngzi zài dà yìdiǎn jiù hǎo le.
Cái vali này lớn thêm một chút thì tốt.
你再仔细一点,别写错名字。
Nǐ zài zǐxì yìdiǎn, bié xiě cuò míngzi.
Bạn cẩn thận thêm một chút, đừng viết sai tên.
Cách dùng 又 trong tiếng Trung
又 + động từ / tính từ: Việc hoặc trạng thái đã lặp lại
又 thường được dùng khi hành động lặp lại đã xảy ra hoặc tình trạng lặp lại đang hiện ra trước mắt. Vì vậy, 又 thường đi cùng sắc thái nhận xét, bất ngờ, than phiền hoặc đơn giản là kể lại một sự thật.
他今天又迟到了。
Tā jīntiān yòu chídào le.
Hôm nay anh ấy lại đến muộn.
我又忘记带钥匙了。
Wǒ yòu wàngjì dài yàoshi le.
Tôi lại quên mang chìa khóa rồi.
这个软件又更新了。
Zhège ruǎnjiàn yòu gēngxīn le.
Phần mềm này lại cập nhật rồi.
|
Lưu ý: 又 không tự động mang sắc thái tiêu cực. Tuy nhiên, khi đi với những việc khó chịu như đến muộn, quên, sai, hỏng…, câu thường tự nhiên mang cảm giác than phiền hoặc bất ngờ. |
又……又……: Vừa… vừa…
Khi muốn nói hai tính chất hoặc hai khả năng cùng tồn tại, tiếng Trung dùng 又……又…… Đây là cấu trúc cố định; không thay 又 bằng 再.
这家餐厅又便宜又好吃。
Zhè jiā cāntīng yòu piányi yòu hǎochī.
Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.
她又会说中文又会说英语。
Tā yòu huì shuō Zhōngwén yòu huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy vừa biết nói tiếng Trung vừa biết nói tiếng Anh.
这个地方又安静又方便。
Zhège dìfang yòu ānjìng yòu fāngbiàn.
Nơi này vừa yên tĩnh vừa tiện lợi.
又 dùng với tương lai khi sự việc được nhìn như một chu kỳ hoặc điều sắp lặp lại
Đây là điểm khiến nhiều người nhầm lẫn. Không phải cứ có thời gian tương lai là phải dùng 再. Khi người nói đang nhìn một sự việc tuần hoàn hoặc sắp quay lại như một thực tế quen thuộc, 又 vẫn tự nhiên.
明天又是星期一了。
Míngtiān yòu shì xīngqīyī le.
Ngày mai lại là thứ Hai rồi.
下个月又要考试了。
Xià ge yuè yòu yào kǎoshì le.
Tháng sau lại sắp thi rồi.
Ở hai câu trên, thứ Hai và kỳ thi chưa xảy ra tại thời điểm nói. Tuy nhiên, người nói đang cảm nhận chúng như một vòng lặp đã quen thuộc và sắp quay lại; vì vậy 又 phù hợp hơn 再.
又不是……: Đâu phải là…
又不是…… thường dùng để phản biện, bác bỏ hoặc làm rõ điều hiển nhiên. Cấu trúc này không tập trung vào thời gian mà tập trung vào thái độ của người nói.
我又不是故意的。
Wǒ yòu bú shì gùyì de.
Tôi đâu có cố ý.
你又不是小孩子,别这么冲动。
Nǐ yòu bú shì xiǎoháizi, bié zhème chōngdòng.
Bạn đâu còn là trẻ con, đừng bốc đồng như vậy.
Phân biệt 再 và 又 qua những cặp câu dễ nhầm
Cặp 1: “Nói lại” hay “lại nói sai”?
请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Bạn hãy nói lại một lần nữa.
Người nói đang yêu cầu hành động “nói lại” diễn ra sau thời điểm này, nên dùng 再.
你又说错了。
Nǐ yòu shuō cuò le.
Bạn lại nói sai rồi.
Lỗi nói sai đã xảy ra, nên dùng 又.
Cặp 2: “Mai đi lại” hay “hôm nay lại đi rồi”?
明天我们再去那家店。
Míngtiān wǒmen zài qù nà jiā diàn.
Ngày mai chúng ta lại đi quán đó nhé.
Kế hoạch đi quán vẫn chưa diễn ra, nên dùng 再.
我们今天又去那家店了。
Wǒmen jīntiān yòu qù nà jiā diàn le.
Hôm nay chúng ta lại đi quán đó rồi.
Việc đi quán đã xảy ra, nên dùng 又.
Cặp 3: “Xem xong rồi mới phản hồi” hay “lại phản hồi muộn”?
我看完资料再回复你。
Wǒ kàn wán zīliào zài huífù nǐ.
Tôi xem xong tài liệu rồi sẽ phản hồi bạn.
Phản hồi là hành động sẽ diễn ra sau khi xem xong, nên dùng 再.
他又回复得很晚。
Tā yòu huífù de hěn wǎn.
Anh ấy lại phản hồi rất muộn.
Việc phản hồi muộn đã được nhận thấy, nên dùng 又.
Cặp 4: 再不 và 又不 không giống nhau
再不走,我们就迟到了。
Zài bù zǒu, wǒmen jiù chídào le.
Nếu không đi ngay, chúng ta sẽ muộn.
再不 tạo điều kiện cho hành động chưa diễn ra: “còn không đi thì…”
你怎么又不走了?
Nǐ zěnme yòu bù zǒu le?
Sao bạn lại không đi nữa rồi?
又不 nói về tình huống “lại không đi” mà người nói đang nhận ra hoặc phản ứng trước nó.
Cặp 5: Hai đặc điểm cùng lúc chỉ dùng 又……又……
这家店又便宜又好吃。
Zhè jiā diàn yòu piányi yòu hǎochī.
Quán này vừa rẻ vừa ngon.
又……又…… nối hai đặc điểm đang cùng tồn tại. Không nói *这家店再便宜再好吃。
Cặp 6: Tương lai chưa chắc dùng 再
明天我们再开会。
Míngtiān wǒmen zài kāihuì.
Ngày mai chúng ta họp lại.
Đây là kế hoạch họp tiếp theo, nên dùng 再.
明天又要开会了。
Míngtiān yòu yào kāihuì le.
Ngày mai lại sắp phải họp rồi.
Câu này cho thấy người nói cảm nhận cuộc họp như một việc lặp lại sắp quay lại; vì vậy dùng 又.
6 lỗi sai thường gặp khi dùng 再 và 又
Học thuộc “再 là tương lai, 又 là quá khứ” rồi dùng máy móc
Đây chỉ là mẹo khởi đầu. Hãy so sánh 明天我们再去 (kế hoạch sẽ thực hiện) với 明天又是星期一了 (mốc tuần hoàn sắp quay lại). Cả hai đều có “ngày mai” nhưng chọn từ khác nhau vì góc nhìn khác nhau.
Dùng 又 khi yêu cầu ai đó lặp lại hành động
Sai: 请你又说一遍。
Đúng: 请你再说一遍。
Vì hành động nói lại chưa diễn ra; đây là yêu cầu cho bước tiếp theo.
Dùng 再 cho một sự việc đã xảy ra rồi
Sai: 我再忘记带钥匙了。
Đúng: 我又忘记带钥匙了。
Vì việc quên chìa khóa đã xảy ra và người nói đang báo lại kết quả.
Nhầm 再不 với 又不
再不……就…… là “nếu còn không… thì…”. 又不 thường có nghĩa “lại không…” hoặc xuất hiện trong phản ứng trước một tình huống đã thấy. Hai cấu trúc khác nhau cả về nghĩa lẫn chức năng.
Dùng 再……再…… thay cho 又……又……
Khi liệt kê hai đặc điểm cùng có, hãy dùng 又……又…… Ví dụ: 这个老师又认真又耐心。Không thay thành 再认真再耐心.
Thấy 了 là mặc định dùng 又
了 không phải “nút chuyển” tuyệt đối. Hãy nhìn toàn bộ câu: sự việc có đang được kể như đã xảy ra/lặp lại hay là một dự định/yêu cầu ở bước sau? Khi mới học, nếu câu nói về một việc đã thực sự lặp lại thì 又 thường an toàn hơn; nếu là kế hoạch, yêu cầu hoặc trình tự làm việc thì ưu tiên 再.
10 mẫu câu giao tiếp dùng 再 và 又
Nhóm 1: Đề nghị, kế hoạch và trình tự
你可以再解释一次吗?
Nǐ kěyǐ zài jiěshì yí cì ma?
Bạn có thể giải thích lại một lần nữa không?
这个文件我再检查一下。
Zhège wénjiàn wǒ zài jiǎnchá yíxià.
Tài liệu này để tôi kiểm tra lại một chút.
你先休息一下,等会儿再继续。
Nǐ xiān xiūxi yíxià, děnghuǐr zài jìxù.
Bạn nghỉ một lát trước, lát nữa hãy tiếp tục.
再等五分钟吧。
Zài děng wǔ fēnzhōng ba.
Đợi thêm năm phút nhé.
我做完再给你打电话。
Wǒ zuò wán zài gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi làm xong rồi sẽ gọi cho bạn.
Nhóm 2: Việc lặp lại, than phiền và nhận xét
你今天又加班了吗?
Nǐ jīntiān yòu jiābān le ma?
Hôm nay bạn lại tăng ca à?
我又把名字写错了。
Wǒ yòu bǎ míngzi xiě cuò le.
Tôi lại viết sai tên rồi.
他又迟到了,老师不高兴了。
Tā yòu chídào le, lǎoshī bù gāoxìng le.
Anh ấy lại đến muộn, giáo viên không vui rồi.
这条路又近又方便。
Zhè tiáo lù yòu jìn yòu fāngbiàn.
Con đường này vừa gần vừa tiện.
明天又要开会了。
Míngtiān yòu yào kāihuì le.
Ngày mai lại sắp phải họp rồi.
Hội thoại ngắn: Đi học, đi làm và giao tiếp hằng ngày
1. Ở lớp học
A: 你今天带作业了吗?
Nǐ jīntiān dài zuòyè le ma?
Hôm nay bạn mang bài tập chưa?
B: 没有,我又忘在家里了。
Méiyǒu, wǒ yòu wàng zài jiālǐ le.
Chưa, tôi lại quên ở nhà rồi.
A: 那你明天再交吧,别再忘了。
Nà nǐ míngtiān zài jiāo ba, bié zài wàng le.
Vậy ngày mai bạn nộp lại nhé, đừng quên nữa.
B: 好,我回家就放进书包里。
Hǎo, wǒ huí jiā jiù fàng jìn shūbāo lǐ.
Được, tôi về nhà sẽ bỏ ngay vào cặp.
2. Trong công việc
A: 这份报价单你看了吗?
Zhè fèn bàojiàdān nǐ kàn le ma?
Bạn đã xem báo giá này chưa?
B: 我还在检查,确认完再发给你。
Wǒ hái zài jiǎnchá, quèrèn wán zài fā gěi nǐ.
Tôi vẫn đang kiểm tra, xác nhận xong rồi sẽ gửi bạn.
A: 好,不过客户又改了交期。
Hǎo, búguò kèhù yòu gǎi le jiāoqī.
Được, nhưng khách hàng lại đổi thời hạn giao hàng rồi.
B: 我知道了,我再确认一下。
Wǒ zhīdào le, wǒ zài quèrèn yíxià.
Tôi biết rồi, để tôi xác nhận lại một lần nữa.
3. Rủ bạn đi ăn
A: 这家店又便宜又好吃。
Zhè jiā diàn yòu piányi yòu hǎochī.
Quán này vừa rẻ vừa ngon.
B: 真的?我们明天再去吧。
Zhēn de? Wǒmen míngtiān zài qù ba.
Thật à? Ngày mai chúng ta lại đi nhé.
A: 好啊,明天又是周五,正好下班后去。
Hǎo a, míngtiān yòu shì zhōuwǔ, zhènghǎo xiàbān hòu qù.
Được đó, ngày mai lại là thứ Sáu, vừa hay đi sau giờ làm.
Bài tập phân biệt 再 và 又
Bài 1: Điền 再 hoặc 又 vào chỗ trống
1. 请你______说一遍,我没听清楚。
2. 他昨天迟到,今天______迟到了。
3. 你先把饭吃完,______去洗碗。
4. ______不出发,我们就来不及了。
5. 这件衣服______便宜______好看。
6. 明天______是星期一了。
7. 我______忘记把文件发给客户了。
8. 你______检查一下名字有没有写错。
Đáp án và giải thích
1. 再: Đây là yêu cầu người nghe nói lại sau thời điểm hiện tại.
2. 又: Hôm nay đi muộn đã xảy ra; người nói đang kể lại sự lặp lại.
3. 再: Rửa bát là hành động ở bước sau khi ăn xong.
4. 再: 再不……就…… là cấu trúc điều kiện “nếu còn không… thì…”.
5. 又……又……: Hai tính chất “rẻ” và “đẹp” cùng tồn tại.
6. 又: Thứ Hai chưa đến nhưng được nhìn như mốc tuần hoàn sắp quay lại.
7. 又: Quên gửi tài liệu là việc đã xảy ra rồi.
8. 再: Đây là lời yêu cầu kiểm tra lại.
Bài 2: Sửa câu sai
1. Sai: 请你又说一遍。
Đúng: 请你再说一遍。
Giải thích: Lời đề nghị cho hành động chưa diễn ra dùng 再.
2. Sai: 我再忘带钥匙了。
Đúng: 我又忘带钥匙了。
Giải thích: Việc quên đã xảy ra rồi, nên dùng 又.
3. Sai: 这家餐厅再便宜再好吃。
Đúng: 这家餐厅又便宜又好吃。
Giải thích: Mẫu vừa…vừa… dùng 又……又……
4. Sai: 又不走,我们就迟到了。
Đúng: 再不走,我们就迟到了。
Giải thích: Cần cấu trúc điều kiện 再不……就……
5. Sai: 明天我们又去图书馆吧。
Đúng: 明天我们再去图书馆吧。
Giải thích: Đây là lời rủ, một kế hoạch chưa thực hiện.
Bài 3: Dịch Việt - Trung
9. Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
10. Hôm nay anh ấy lại đến muộn.
11. Tôi đọc xong hồ sơ này rồi gửi cho bạn.
12. Quán này vừa rẻ vừa ngon.
13. Ngày mai lại là thứ Hai rồi.
Gợi ý đáp án
你可以再说一遍吗?
Nǐ kěyǐ zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
他今天又迟到了。
Tā jīntiān yòu chídào le.
Hôm nay anh ấy lại đến muộn.
我看完这份资料再发给你。
Wǒ kàn wán zhè fèn zīliào zài fā gěi nǐ.
Tôi đọc xong hồ sơ này rồi gửi cho bạn.
这家餐厅又便宜又好吃。
Zhè jiā cāntīng yòu piányi yòu hǎochī.
Quán này vừa rẻ vừa ngon.
明天又是星期一了。
Míngtiān yòu shì xīngqīyī le.
Ngày mai lại là thứ Hai rồi.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
再 và 又 có thể thay thế cho nhau không?
Không. Cả hai đều liên quan đến sự lặp lại, nhưng 再 nghiêng về hành động chưa thực hiện ở mốc nói, còn 又 nghiêng về việc/tình huống đã lặp lại hoặc đang được nhìn nhận là một thực tế.
Có thể dùng 又 với ngày mai không?
Có. Khi sự việc có tính tuần hoàn hoặc người nói đang cảm nhận nó như lại sắp quay về, 又 dùng tự nhiên: 明天又是星期一了。
Có phải có 了 là bắt buộc dùng 又 không?
Không. 了 chỉ là một tín hiệu ngữ pháp trong câu, không quyết định một mình. Hãy nhìn mốc hành động và mục đích người nói: kể lại sự việc đã lặp lại thường dùng 又; yêu cầu, dự định hoặc trình tự làm việc thường dùng 再.
再不 và 又不 khác nhau thế nào?
再不……就…… là cấu trúc điều kiện: nếu còn không làm thì sẽ có kết quả nào đó. 又不 thường phản ánh một tình huống “lại không…” hoặc đi trong câu phản ứng, nhận xét.
再, 又 và 还 có liên quan gì?
Cả ba đều có thể gợi ý sự lặp lại hoặc tiếp diễn trong một số ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn thay thế nhau. Bài này tập trung giải quyết cặp 再/又 trước để người học không bị quá tải.
Đọc thêm
· Phó từ trong tiếng Trung: Phân loại, cách dùng và ví dụ chi tiết
· Ngữ pháp tiếng Trung HSK1–HSK3: Cấu trúc câu, ví dụ, bài tập
· Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung: Cách dùng và ví dụ
· Các cách nói “không” trong tiếng Trung: Phân biệt 不, 没, 别, 不要…
Muốn học ngữ pháp theo lộ trình rõ ràng, có người sửa cách đặt câu và luyện phản xạ trong tình huống thực tế? Tham khảo học tiếng Trung tại iChinese Bình Thạnh. iChinese xây bài theo hướng học chắc nền - đặt được câu - dùng được trong giao tiếp, công việc và quá trình luyện thi HSK.
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.