Từ Vựng Tiếng Trung chủ đề Sân bay

Từ Vựng Tiếng Trung Sân Bay: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Theo Từng Tình Huống

Bạn sắp bay sang Trung Quốc, Đài Loan hoặc đang làm việc trong ngành hàng không? Dù là đi du lịch tự túc hay công tác, nắm chắc từ vựng tiếng Trung sân bay giúp bạn xử lý mọi tình huống — từ check-in, làm thủ tục an ninh, hỏi đường trong terminal cho đến khi đặt chân lên máy bay. Bài viết này tổng hợp hơn 80 từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại sân bay, phân loại theo từng nhóm tình huống thực tế để bạn tra cứu nhanh và ghi nhớ hiệu quả hơn.

I. Từ Vựng Tiếng Trung Sân Bay Theo Nhóm Tình Huống

1. Địa điểm và cơ sở tại sân bay

Nhóm từ vựng này xuất hiện ngay khi bạn bước vào sân bay — từ bảng chỉ dẫn, màn hình thông báo đến hỏi đường nhân viên.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

机场

jīchǎng

Sân bay

国际机场

guójì jīchǎng

Sân bay quốc tế

国内航站楼

guónèi hángzhàn lóu

Nhà ga nội địa

国际航站楼

guójì hángzhàn lóu

Nhà ga quốc tế

候机室

hòujī shì

Phòng chờ

登机门

dēngjī mén

Cửa lên máy bay (Gate)

出发大厅

chūfā dàtīng

Sảnh khởi hành

到达大厅

dàodá dàtīng

Sảnh đến

行李转盘

xínglǐ zhuǎnpán

Băng chuyền hành lý

安全检查

ānquán jiǎnchá

Kiểm tra an ninh

海关

hǎiguān

Hải quan

出入境

chūrùjìng

Xuất nhập cảnh

免税店

miǎnshuì diàn

Cửa hàng miễn thuế

洗手间

xǐshǒujiān

Nhà vệ sinh

电梯

diàntī

Thang máy

自动扶梯

zìdòng fútī

Thang cuốn

 

2. Đặt vé và thủ tục check-in

Đây là nhóm từ vựng tiếng Trung sân bay quan trọng nhất — bạn sẽ cần dùng ngay từ khi mua vé đến khi làm thủ tục check-in tại quầy.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

订票

dìng piào

Đặt vé

机票

jīpiào

Vé máy bay

单程票价

dānchéng piào jià

Giá vé một chiều

往返票价

wǎngfǎn piào jià

Giá vé khứ hồi

头等舱

tóuděng cāng

Hạng thương gia

商务舱

shāngwù cāng

Hạng thương mại

经济舱

jīngjì cāng

Hạng phổ thông

换票

huàn piào

Đổi vé

退票

tuìpiào

Hoàn vé

取消

qǔxiāo

Hủy

附加费

fùjiā fèi

Phụ phí

报到

bàodào

Check-in

登机牌

dēngjī pái

Thẻ lên máy bay (boarding pass)

航班号

hángbān hào

Số hiệu chuyến bay

座位号

zuòwèi hào

Số ghế ngồi

窗口座位

chuāngkǒu zuòwèi

Ghế cạnh cửa sổ

过道座位

guòdào zuòwèi

Ghế cạnh lối đi

护照

hùzhào

Hộ chiếu

签证

qiānzhèng

Thị thực (visa)

出发时间

chūfā shíjiān

Giờ khởi hành

到达时间

dàodá shíjiān

Giờ đến

 

3. Hành lý

Mất hành lý, quá cân hoặc cần gửi đồ cồng kềnh — những tình huống này cần bạn sử dụng đúng từ để giao tiếp với nhân viên sân bay.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

行李

xínglǐ

Hành lý

手提行李

shǒutí xínglǐ

Hành lý xách tay

托运行李

tuōyùn xínglǐ

Hành lý ký gửi

超重

chāozhòng

Quá cân

行李限额

xínglǐ xiàn'é

Giới hạn hành lý

行李牌

xínglǐ pái

Thẻ hành lý

行李车

xínglǐ chē

Xe đẩy hành lý

丢失行李

diūshī xínglǐ

Hành lý thất lạc

行李认领处

xínglǐ rènlǐng chù

Khu nhận hành lý

 

4. Từ vựng trên máy bay

Khi đã lên máy bay, bạn vẫn cần giao tiếp với tiếp viên hoặc hành khách xung quanh. Những từ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong suốt chuyến bay.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

飞机

fēijī

Máy bay

起飞

qǐfēi

Cất cánh

降落

jiàngluo

Hạ cánh

安全带

ānquándài

Dây an toàn

救生衣

jiùshēng yī

Áo phao

氧气面罩

yǎngqì miànzhào

Mặt nạ oxy

餐车

cān chē

Xe phục vụ thức ăn

毯子

tǎnzi

Chăn

枕头

zhěntou

Gối

耳机

ěrjī

Tai nghe

阅读灯

yuèdú dēng

Đèn đọc sách

呼叫按钮

hūjiào ànniǔ

Nút gọi tiếp viên

行李架

xínglǐ jià

Ngăn để hành lý trên đầu

厕所

cèsuǒ

Nhà vệ sinh

禁止吸烟

jìnzhǐ xīyān

Cấm hút thuốc

 

5. Nhân sự trong ngành hàng không

Biết tên gọi của từng vị trí giúp bạn nhờ đúng người khi cần hỗ trợ.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

飞行员

fēixíngyuán

Phi công

机长

jī zhǎng

Cơ trưởng

副机长

fù jī zhǎng

Cơ phó

空中乘务员

kōngzhōng chéngwùyuán

Tiếp viên hàng không

地勤人员

dìqín rényuán

Nhân viên mặt đất

安检人员

ānjiǎn rényuán

Nhân viên an ninh

海关官员

hǎiguān guānyuán

Nhân viên hải quan

 

6. Tên tiếng Trung của các sân bay Việt Nam và Trung Quốc thông dụng

Dữ liệu thực tế: những sân bay người học tiếng Trung thường xuyên đi qua khi du lịch hoặc công tác.

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

新山一国际机场

Xīnshān yī guójì jīchǎng

Sân bay Tân Sơn Nhất

内排国际机场

Nèipái guójì jīchǎng

Sân bay Nội Bài

岘港国际机场

Xiàngǎng guójì jīchǎng

Sân bay Đà Nẵng

北京首都国际机场

Běijīng shǒudū guójì jīchǎng

Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh

上海浦东国际机场

Shànghǎi Pǔdōng guójì jīchǎng

Sân bay Phố Đông Thượng Hải

广州白云国际机场

Guǎngzhōu Báiyún guójì jīchǎng

Sân bay Bạch Vân Quảng Châu

深圳宝安国际机场

Shēnzhèn Bǎo'ān guójì jīchǎng

Sân bay Bảo An Thâm Quyến

昆明长水国际机场

Kūnmíng Cháng shuǐ guójì jīchǎng

Sân bay Trường Thủy Côn Minh

 

II. Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Tại Sân Bay

Biết từ vựng là nền tảng, nhưng giao tiếp thực tế cần bạn biết ghép câu trong từng tình huống cụ thể. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung sân bay thường gặp nhất.

1. Check-in và hỏi thông tin chuyến bay

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

我想办理登机手续。

Wǒ xiǎng bànlǐ dēngjī shǒuxù.

Tôi muốn làm thủ tục check-in.

请问几号登机口?

Qǐngwèn jǐ hào dēngjī kǒu?

Xin hỏi cổng lên máy bay số mấy?

我的航班几点起飞?

Wǒ de hángbān jǐ diǎn qǐfēi?

Chuyến bay của tôi cất cánh lúc mấy giờ?

航班延误了吗?

Hángbān yánwù le ma?

Chuyến bay có bị trễ không?

我想要靠窗的座位。

Wǒ xiǎng yào kào chuāng de zuòwèi.

Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

请给我登机牌。

Qǐng gěi wǒ dēngjī pái.

Làm ơn cho tôi thẻ lên máy bay.

 

2. Khi gặp vấn đề với hành lý

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

我的行李超重了,怎么办?

Wǒ de xínglǐ chāozhòng le, zěnme bàn?

Hành lý của tôi bị quá cân, phải làm sao?

我找不到我的行李。

Wǒ zhǎo bú dào wǒ de xínglǐ.

Tôi không tìm thấy hành lý của mình.

行李认领处在哪里?

Xínglǐ rènlǐng chù zài nǎlǐ?

Khu nhận hành lý ở đâu?

我可以托运几件行李?

Wǒ kěyǐ tuōyùn jǐ jiàn xínglǐ?

Tôi được gửi bao nhiêu kiện hành lý?

 

3. Tại cửa khẩu — hải quan và xuất nhập cảnh

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

请出示您的护照和签证。

Qǐng chūshì nín de hùzhào hé qiānzhèng.

Vui lòng xuất trình hộ chiếu và visa.

您此行的目的是什么?

Nín cǐ xíng de mùdì shì shénme?

Mục đích chuyến đi của bạn là gì?

我是来旅游的。

Wǒ shì lái lǚyóu de.

Tôi đến du lịch.

我在这里住几天。

Wǒ zài zhèlǐ zhù jǐ tiān.

Tôi sẽ ở đây vài ngày.

请在这里填表格。

Qǐng zài zhèlǐ tián biǎogé.

Vui lòng điền vào tờ khai ở đây.

 

4. Trên máy bay

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

请系好安全带。

Qǐng jìhǎo ānquándài.

Vui lòng thắt dây an toàn.

请问有素食餐吗?

Qǐngwèn yǒu sùshí cān ma?

Xin hỏi có suất ăn chay không?

我需要一条毯子。

Wǒ xūyào yī tiáo tǎnzi.

Tôi cần một cái chăn.

厕所在哪里?

Cèsuǒ zài nǎlǐ?

Nhà vệ sinh ở đâu?

请把窗户的遮光板放下来。

Qǐng bǎ chuānghu de zhēguāng bǎn fàng xiàlái.

Xin hãy hạ tấm che cửa sổ xuống.

 

III. Hội Thoại Mẫu: Xử Lý Tình Huống Hành Lý Thất Lạc

Đây là tình huống thực tế mà nhiều người gặp phải. Đọc hiểu hội thoại dưới đây và luyện tập theo cặp để phản xạ nhanh hơn.

 

Vai

Tiếng Trung

Tiếng Việt

Hành khách

不好意思,我的行李没有出来。

Xin lỗi, hành lý của tôi chưa ra.

Nhân viên

请出示您的行李牌和登机牌。

Vui lòng cho xem thẻ hành lý và thẻ lên máy bay.

Hành khách

这是我的行李牌。行李箱是蓝色的。

Đây là thẻ hành lý của tôi. Vali màu xanh dương.

Nhân viên

我们帮您查一下,请稍等。

Chúng tôi sẽ kiểm tra giúp bạn, vui lòng chờ.

Hành khách

好的,谢谢您。

Được, cảm ơn bạn.

IV. Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Trung Sân Bay Nhanh Nhớ Lâu

        Học theo nhóm tình huống, không học theo bảng chữ cái: Gom từ vựng theo nhóm — check-in, hành lý, trên máy bay — để não bộ tạo liên kết ngữ cảnh, dễ nhớ hơn học rời rạc.

        Gắn với hành động thực tế: Mỗi lần ra sân bay, thử đọc bảng chỉ dẫn bằng tiếng Trung (nhiều sân bay quốc tế có song ngữ). Kết hợp thị giác với môi trường thực sẽ khắc sâu từ vựng nhanh hơn.

        Luyện mẫu câu theo cặp: Tìm bạn học hoặc dùng app để luyện hội thoại theo vai — một người đóng hành khách, một người đóng nhân viên sân bay. Phản xạ ngôn ngữ được tạo ra qua luyện tập, không qua ghi nhớ thụ động.

        Dùng flashcard có ảnh: Mỗi thẻ ghi từ tiếng Trung + Pinyin + hình ảnh minh họa (ví dụ: 登机牌 kèm ảnh boarding pass). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với người học trực quan.

Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc? 

Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.

Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau. 

Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân. 

Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.

Bài viết liên quan

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình: cách gọi, pinyin và mẫu câu giao tiếp
May 29, 2026

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình: cách gọi, pinyin và mẫu câu giao tiếp

Bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề gia ....

Các cách Nói “Không” Trong Tiếng Trung
May 29, 2026

Các cách Nói “Không” Trong Tiếng Trung

Cách nói “không” trong tiếng Trung không chỉ có một ....

Phó từ trong tiếng Trung: Phân loại, cách dùng và ví dụ chi tiết
May 29, 2026

Phó từ trong tiếng Trung: Phân loại, cách dùng và ví dụ chi tiết

Phó từ trong tiếng Trung là gì? Tìm hiểu chi tiết cách ....

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG TRUNG
May 29, 2026

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG TRUNG

Từ viết tắt tiếng Trung xuất hiện rất nhiều trong ....

Đăng ký test đầu vào miễn phí và nhận tư vấn

🎧
GỌI ĐIỆN LIÊN HỆ
Liên hệ Ichinese qua số hotline: 0878.827.094
💬
NHẮN TIN QUA FACEBOOK
Click để liên hệ Ichinese qua messenger
📍
ĐẾN TRỰC TIẾP TRUNG TÂM ICHINESE
Chi tiết các chi nhánh của Hoa văn Ichinese

✳️ GỬI THÔNG TIN ĐĂNG KÝ

Đăng ký test đầu vào miễn phí và nhận tư vấn

🎧
GỌI ĐIỆN LIÊN HỆ
Liên hệ Ichinese qua số hotline: 0878.827.094
💬
NHẮN TIN QUA FACEBOOK
Click để liên hệ Ichinese qua messenger
📍
ĐẾN TRỰC TIẾP TRUNG TÂM ICHINESE
Chi tiết các chi nhánh của Hoa văn Ichinese

✳️ GỬI THÔNG TIN ĐĂNG KÝ

0878.827.094