Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình: cách gọi, pinyin và mẫu câu giao tiếp
Gia đình là một trong những chủ đề gần gũi nhất khi bắt đầu học tiếng Trung. Tuy nhiên, hệ thống xưng hô trong tiếng Trung lại có điểm rất đặc trưng: phân biệt rõ bên nội - bên ngoại, người lớn - người nhỏ, anh chị em ruột - anh chị em họ. Vì vậy, nếu chỉ học theo kiểu nhớ từng từ riêng lẻ, người học rất dễ nhầm giữa 爷爷, 外公, 伯伯, 叔叔, 舅舅 hay 姨妈.
Trong bài viết này, Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese sẽ hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình theo nhóm dễ hiểu: gia đình hạt nhân, ông bà nội ngoại, họ hàng bên bố, họ hàng bên mẹ, quan hệ hôn nhân, con cháu và các mẫu câu giao tiếp thường dùng. Toàn bộ từ vựng sử dụng tiếng Trung Giản thể, có pinyin và nghĩa tiếng Việt để người mới học dễ tra cứu, dễ ghi nhớ và dễ áp dụng.
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, có thể kết hợp bài này với từ vựng chào hỏi tiếng Trung để luyện các tình huống như hỏi thăm bố mẹ, giới thiệu gia đình hoặc chúc sức khỏe người thân.
I. Từ vựng gia đình trong tiếng Trung là gì?
“Gia đình” trong tiếng Trung thường dùng là 家庭 /jiātíng/ hoặc 家 /jiā/. Nếu muốn nói “người nhà”, bạn có thể dùng 家人 /jiārén/. Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc cũng dùng 一家人 /yì jiā rén/ để chỉ “cả nhà”, “một gia đình”.
Ví dụ:
我爱我的家。
Wǒ ài wǒ de jiā.
Tôi yêu gia đình của tôi.
我们是一家人。
Wǒmen shì yì jiā rén.
Chúng tôi là người một nhà.
II. Vì sao cách gọi người thân trong tiếng Trung dễ nhầm?
Điểm khó nhất của từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình không nằm ở chữ “bố”, “mẹ”, “anh”, “chị”, mà nằm ở hệ thống họ hàng. Tiếng Trung phân biệt rất rõ bên nội và bên ngoại. Ví dụ, ông nội là 爷爷, còn ông ngoại là 外公; chú là 叔叔, nhưng cậu lại là 舅舅.
Ngoài ra, anh chị em họ cũng không gọi chung một cách đơn giản. Nếu là con của anh/em trai bên bố, tiếng Trung thường dùng 堂; nếu là họ hàng khác họ hoặc bên mẹ, thường dùng 表. Đây là phần nên học bằng sơ đồ phả hệ thay vì học thuộc từng từ rời rạc.
Gợi ý visual: Nên chèn một infographic sơ đồ phả hệ tại đây, đặt “我” ở trung tâm, sau đó chia nhánh 爸爸 / 妈妈, 爷爷 / 奶奶, 外公 / 外婆, 伯伯 / 叔叔 / 姑姑, 舅舅 / 姨妈. Visual nên dùng màu nhận diện iChinese để bài dễ nhớ và dễ chia sẻ.
III. Bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình
1. Gia đình hạt nhân: bố mẹ, anh chị em, vợ chồng, con cái
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
家庭 |
jiātíng |
gia đình |
|
家人 |
jiārén |
người nhà / gia đình |
|
一家人 |
yì jiā rén |
cả nhà / một gia đình |
|
爸爸 |
bàba |
bố / ba |
|
妈妈 |
māma |
mẹ / má |
|
父亲 |
fùqīn |
cha / bố |
|
母亲 |
mǔqīn |
mẹ |
|
父母 |
fùmǔ |
bố mẹ / cha mẹ |
|
哥哥 |
gēge |
anh trai |
|
姐姐 |
jiějie |
chị gái |
|
弟弟 |
dìdi |
em trai |
|
妹妹 |
mèimei |
em gái |
|
孩子 |
háizi |
con cái / đứa trẻ |
|
儿子 |
érzi |
con trai |
|
女儿 |
nǚ'ér |
con gái |
|
夫妻 |
fūqī |
vợ chồng |
|
丈夫 |
zhàngfu |
chồng |
|
老公 |
lǎogōng |
chồng |
|
妻子 |
qīzi |
vợ |
|
老婆 |
lǎopó |
vợ |
2. Ông bà nội và ông bà ngoại
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
爷爷 |
yéye |
ông nội |
|
奶奶 |
nǎinai |
bà nội |
|
外公 |
wàigōng |
ông ngoại |
|
外婆 |
wàipó |
bà ngoại |
|
祖父 |
zǔfù |
ông nội / ông |
|
祖母 |
zǔmǔ |
bà nội / bà |
|
外祖父 |
wàizǔfù |
ông ngoại |
|
外祖母 |
wàizǔmǔ |
bà ngoại |
|
爷爷奶奶 |
yéye nǎinai |
ông bà nội |
|
外公外婆 |
wàigōng wàipó |
ông bà ngoại |
3. Họ hàng bên bố: bác, chú, cô và anh chị em họ bên nội
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
伯伯 / 大伯 |
bóbo / dàbó |
bác trai |
|
伯母 |
bómǔ |
bác gái |
|
叔叔 |
shūshu |
chú |
|
婶婶 |
shěnshen |
thím |
|
姑姑 |
gūgu |
cô |
|
姑父 |
gūfu |
dượng / chú rể |
|
堂哥 |
tánggē |
anh họ bên nội |
|
堂弟 |
tángdì |
em trai họ bên nội |
|
堂姐 |
tángjiě |
chị họ bên nội |
|
堂妹 |
tángmèi |
em gái họ bên nội |
4. Họ hàng bên mẹ: cậu, dì, mợ, dượng và anh chị em họ bên ngoại
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
舅舅 |
jiùjiu |
cậu |
|
舅妈 |
jiùmā |
mợ |
|
姨妈 / 阿姨 |
yímā / āyí |
dì |
|
姨父 / 姨丈 |
yífù / yízhàng |
dượng |
|
表哥 |
biǎogē |
anh họ |
|
表弟 |
biǎodì |
em trai họ |
|
表姐 |
biǎojiě |
chị họ |
|
表妹 |
biǎomèi |
em gái họ |
5. Quan hệ hôn nhân: bố mẹ chồng, bố mẹ vợ, dâu rể
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
公公 |
gōnggong |
bố chồng |
|
婆婆 |
pópo |
mẹ chồng |
|
岳父 |
yuèfù |
bố vợ |
|
岳母 |
yuèmǔ |
mẹ vợ |
|
嫂子 |
sǎozi |
chị dâu |
|
姐夫 |
jiěfu |
anh rể |
|
弟妹 |
dìmèi |
em dâu |
|
妹夫 |
mèifu |
em rể |
|
儿媳妇 |
érxífù |
con dâu |
|
女婿 |
nǚxu |
con rể |
|
亲家 |
qìngjiā |
thông gia |
6. Con cháu, họ hàng và người thân
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
亲戚 |
qīnqi |
họ hàng |
|
亲人 |
qīnrén |
người thân |
|
亲属 |
qīnshǔ |
thân thuộc / thân nhân |
|
成员 |
chéngyuán |
thành viên |
|
孙子 |
sūnzi |
cháu trai nội |
|
孙女 |
sūnnǚ |
cháu gái nội |
|
外孙 |
wàisūn |
cháu trai ngoại |
|
外孙女 |
wàisūnnǚ |
cháu gái ngoại |
|
侄子 |
zhízi |
cháu trai |
|
侄女 |
zhínǚ |
cháu gái |
|
外甥 |
wàishēng |
cháu trai |
|
外甥女 |
wàishēngnǚ |
cháu gái |
7. Động từ và cụm từ thường dùng khi nói về gia đình
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
照顾 |
zhàogù |
chăm sóc |
|
关心 |
guānxīn |
quan tâm |
|
保护 |
bǎohù |
bảo vệ |
|
陪伴 |
péibàn |
đồng hành / ở bên |
|
孝顺 |
xiàoshùn |
hiếu thảo |
|
教育 |
jiàoyù |
giáo dục |
|
团聚 |
tuánjù |
sum họp |
|
结婚 |
jiéhūn |
kết hôn |
|
离婚 |
líhūn |
ly hôn |
|
回老家 |
huí lǎojiā |
về quê |
|
拜年 |
bàinián |
chúc Tết |
|
吃团圆饭 |
chī tuányuánfàn |
ăn bữa cơm đoàn viên |
IV. Cách phân biệt nhanh các cặp từ dễ nhầm
|
Cặp dễ nhầm |
Khác nhau ở đâu? |
|
爷爷 / 外公 |
爷爷 là ông nội, 外公 là ông ngoại |
|
奶奶 / 外婆 |
奶奶 là bà nội, 外婆 là bà ngoại |
|
伯伯 / 叔叔 |
伯伯 là anh trai của bố, 叔叔 là em trai của bố |
|
姑姑 / 姨妈 |
姑姑 là chị/em gái của bố, 姨妈 là chị/em gái của mẹ |
|
舅舅 / 叔叔 |
舅舅 là anh/em trai của mẹ, 叔叔 là em trai của bố |
|
堂兄弟姐妹 / 表兄弟姐妹 |
堂 thường là họ bên bố cùng họ; 表 thường là họ khác họ hoặc bên mẹ |
V. Mẫu câu tiếng Trung chủ đề gia đình
Các mẫu câu dưới đây được viết theo dạng 3 dòng để bạn dễ luyện đọc: câu tiếng Trung, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Nếu câu có số lượng thành viên, bạn có thể ôn thêm cách đếm số tiếng Trung để nói chính xác hơn.
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
我家有四口人:爸爸、妈妈、妹妹和我。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, mèimei hé wǒ.
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi.
这是我妈妈,她是一名老师。
Zhè shì wǒ māma, tā shì yì míng lǎoshī.
Đây là mẹ tôi, mẹ tôi là giáo viên.
你父母身体好吗?
Nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma?
Bố mẹ bạn có khỏe không?
他们身体都很好,谢谢你的关心。
Tāmen shēntǐ dōu hěn hǎo, xièxie nǐ de guānxīn.
Họ đều khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm.
我哥哥已经结婚了。
Wǒ gēge yǐjīng jiéhūn le.
Anh trai tôi đã kết hôn rồi.
春节我会回老家看父母。
Chūnjié wǒ huì huí lǎojiā kàn fùmǔ.
Tết tôi sẽ về quê thăm bố mẹ.
我们全家周末一起吃饭。
Wǒmen quán jiā zhōumò yìqǐ chīfàn.
Cuối tuần cả nhà chúng tôi ăn cơm cùng nhau.
爸妈,你们休息吧,让我来。
Bà mā, nǐmen xiūxi ba, ràng wǒ lái.
Ba mẹ nghỉ đi, để con làm cho.
妈,中午我们吃什么?
Mā, zhōngwǔ wǒmen chī shénme?
Mẹ ơi, trưa nay nhà mình ăn gì?
祝你全家幸福。
Zhù nǐ quán jiā xìngfú.
Chúc cả nhà bạn hạnh phúc.
VI. Hội thoại tiếng Trung về gia đình
Hội thoại 1: Hỏi nhà bạn có mấy người
A: 你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
B: 我家有五口人:爷爷、奶奶、爸爸、妈妈和我。
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén: yéye, nǎinai, bàba, māma hé wǒ.
Nhà tôi có năm người: ông nội, bà nội, bố, mẹ và tôi.
A: 你们一家人住在一起吗?
Nǐmen yì jiā rén zhù zài yìqǐ ma?
Cả nhà bạn sống cùng nhau không?
B: 是的,我们住在一起。
Shì de, wǒmen zhù zài yìqǐ.
Đúng vậy, chúng tôi sống cùng nhau.
Hội thoại 2: Hỏi thăm bố mẹ và ông bà
A: 你父母最近怎么样?
Nǐ fùmǔ zuìjìn zěnmeyàng?
Dạo này bố mẹ bạn thế nào?
B: 他们都很好,谢谢你。
Tāmen dōu hěn hǎo, xièxie nǐ.
Họ đều khỏe, cảm ơn bạn.
A: 你爷爷奶奶身体好吗?
Nǐ yéye nǎinai shēntǐ hǎo ma?
Ông bà nội của bạn có khỏe không?
B: 他们身体还不错。
Tāmen shēntǐ hái búcuò.
Sức khỏe của họ vẫn khá tốt.
Hội thoại 3: Nói về dịp sum họp gia đình
A: 春节你回家吗?
Chūnjié nǐ huí jiā ma?
Tết bạn có về nhà không?
B: 回家。我想陪陪父母,也想看看外公外婆。
Huí jiā. Wǒ xiǎng péipei fùmǔ, yě xiǎng kànkan wàigōng wàipó.
Có. Tôi muốn ở bên bố mẹ và thăm ông bà ngoại.
A: 你们家会一起吃团圆饭吗?
Nǐmen jiā huì yìqǐ chī tuányuánfàn ma?
Nhà bạn có ăn cơm đoàn viên cùng nhau không?
B: 会。我们每年都会一起吃饭、聊天、拜年。
Huì. Wǒmen měi nián dōu huì yìqǐ chīfàn, liáotiān, bàinián.
Có. Mỗi năm chúng tôi đều ăn cơm, trò chuyện và chúc Tết cùng nhau.
VII. Đoạn văn mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Trung
大家好,我叫明安。我家有四口人:爸爸、妈妈、妹妹和我。我的爸爸是医生,妈妈是老师。我的妹妹今年十岁,她很可爱。周末的时候,我们一家人常常一起吃饭、看电影。我很爱我的家。
Dàjiā hǎo, wǒ jiào Míng Ān. Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, mèimei hé wǒ. Wǒ de bàba shì yīshēng, māma shì lǎoshī. Wǒ de mèimei jīnnián shí suì, tā hěn kě’ài. Zhōumò de shíhou, wǒmen yì jiā rén chángcháng yìqǐ chīfàn, kàn diànyǐng. Wǒ hěn ài wǒ de jiā.
Xin chào mọi người, tôi tên là Minh An. Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi. Bố tôi là bác sĩ, mẹ tôi là giáo viên. Em gái tôi năm nay 10 tuổi, em ấy rất đáng yêu. Cuối tuần, cả nhà chúng tôi thường ăn cơm và xem phim cùng nhau. Tôi rất yêu gia đình của tôi.
Nếu bạn muốn viết tên người Việt trong đoạn giới thiệu gia đình bằng chữ Hán, có thể tham khảo thêm bài dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung để chọn chữ Hán và pinyin phù hợp.
VIII. Thành ngữ tiếng Trung hay về gia đình
Ngoài từ vựng cơ bản, bạn có thể học thêm một số thành ngữ tiếng Trung về gia đình để bài nói hoặc bài viết tự nhiên và sâu sắc hơn.
|
Thành ngữ |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
家和万事兴 |
jiā hé wàn shì xīng |
Gia đình hòa thuận thì mọi việc hưng thịnh |
|
家家有本难念的经 |
jiā jiā yǒu běn nán niàn de jīng |
Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh |
|
有其父,必有其子 |
yǒu qí fù, bì yǒu qí zǐ |
Cha nào con nấy |
|
儿孙自有儿孙福 |
érsūn zì yǒu érsūn fú |
Con cháu có phúc phần của con cháu |
|
家丑不可外扬 |
jiāchǒu bù kě wài yáng |
Chuyện xấu trong nhà không nên đem ra ngoài nói |
IX. Lưu ý khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình
· Chỉ nên học chữ Hán Giản thể nếu mục tiêu của bạn là giao tiếp, học HSK hoặc sử dụng tiếng Trung phổ thông hiện đại.
· Nên học theo sơ đồ phả hệ thay vì học danh sách quá dài. Hãy bắt đầu từ bản thân: 我 → 爸爸 / 妈妈 → 爷爷 / 奶奶 / 外公 / 外婆.
· Phân biệt rõ họ nội và họ ngoại. Đây là lỗi rất thường gặp của người mới học tiếng Trung.
· Không cần học quá nhiều danh xưng xa đời sống ở giai đoạn đầu. Hãy ưu tiên những từ thường dùng trong gia đình hiện đại.
· Nên học từ vựng kèm mẫu câu. Ví dụ học 父母 thì dùng ngay câu 你父母身体好吗?
· Nếu muốn hiểu rõ vai trò của danh từ, đại từ và động từ trong các câu giới thiệu gia đình, bạn có thể đọc thêm bài các từ loại trong tiếng Trung.
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.