Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề AI: 80+ Thuật Ngữ Dân Văn Phòng Cần Biết
Bạn đang làm việc trong công ty có hợp tác với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực công nghệ? Hay cần đọc tài liệu kỹ thuật, theo dõi xu hướng AI từ Baidu, Alibaba, ByteDance? Dù là dân IT, marketing, thương mại điện tử hay quản lý sản phẩm — việc nắm chắc từ vựng tiếng Trung về AI giúp bạn giao tiếp trơn tru, không bỏ lỡ thông tin quan trọng và tạo lợi thế rõ ràng trong môi trường làm việc quốc tế.
Bài viết này tổng hợp hơn 80 từ vựng tiếng Trung chủ đề AI được phân loại theo nhóm chức năng và ngành nghề, kèm mẫu câu giao tiếp thực tế — không phải để thi HSK, mà để dùng ngay trong công việc hàng ngày.
Từ Vựng Tiếng Trung Về AI Theo Nhóm Chức Năng
Các Khái Niệm AI Nền Tảng
Đây là nhóm từ xuất hiện trong hầu hết tài liệu, cuộc họp và bài thuyết trình liên quan đến AI. Nắm vững nhóm này giúp bạn không bị lạc trong bất kỳ cuộc thảo luận nào về công nghệ Trung Quốc.
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
人工智能 |
rén gōng zhì néng |
Trí tuệ nhân tạo (AI) |
|
2 |
机器学习 |
jī qì xué xí |
Học máy (Machine Learning) |
|
3 |
深度学习 |
shēn dù xué xí |
Học sâu (Deep Learning) |
|
4 |
神经网络 |
shén jīng wǎng luò |
Mạng nơ-ron (Neural Network) |
|
5 |
大语言模型 |
dà yǔ yán mó xíng |
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) |
|
6 |
生成式AI |
shēng chéng shì AI |
AI tạo sinh (Generative AI) |
|
7 |
算法 |
suàn fǎ |
Thuật toán (Algorithm) |
|
8 |
模型训练 |
mó xíng xùn liàn |
Huấn luyện mô hình (Model Training) |
|
9 |
数据集 |
shù jù jí |
Bộ dữ liệu (Dataset) |
|
10 |
参数 |
cān shù |
Tham số (Parameter) |
|
11 |
推理 |
tuī lǐ |
Suy luận (Inference) |
|
12 |
预训练 |
yù xùn liàn |
Tiền huấn luyện (Pre-training) |
💡 Mẹo nhớ nhanh: 人工 (rén gōng) = do con người tạo ra + 智能 (zhì néng) = trí tuệ/năng lực → Trí tuệ nhân tạo. Tách nghĩa từng chữ giúp nhớ lâu hơn học vẹt.
Ứng Dụng AI Trong Công Việc Hàng Ngày
Nhóm từ này bạn sẽ gặp khi làm việc với sản phẩm AI — từ chatbot CSKH, hệ thống gợi ý đến nhận dạng khuôn mặt trong quản lý nhân sự.
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
聊天机器人 |
liáo tiān jī qì rén |
Chatbot / Trợ lý trò chuyện |
|
2 |
语音识别 |
yǔ yīn shí bié |
Nhận dạng giọng nói (ASR) |
|
3 |
图像识别 |
tú xiàng shí bié |
Nhận dạng hình ảnh |
|
4 |
自然语言处理 |
zì rán yǔ yán chǔ lǐ |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) |
|
5 |
推荐系统 |
tuī jiàn xì tǒng |
Hệ thống gợi ý (Recommendation) |
|
6 |
虚拟助手 |
xū nǐ zhù shǒu |
Trợ lý ảo (Virtual Assistant) |
|
7 |
人脸识别 |
rén liǎn shí bié |
Nhận dạng khuôn mặt |
|
8 |
自动驾驶 |
zì dòng jià shǐ |
Lái xe tự động |
|
9 |
内容生成 |
nèi róng shēng chéng |
Tạo nội dung (Content Generation) |
|
10 |
语音合成 |
yǔ yīn hé chéng |
Tổng hợp giọng nói (TTS) |
Dữ Liệu, Hạ Tầng Và Điện Toán Đám Mây
Nhóm từ quan trọng với data analyst, kỹ sư hệ thống và ai làm việc với báo cáo dữ liệu từ phía đối tác Trung Quốc.
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
大数据 |
dà shù jù |
Dữ liệu lớn (Big Data) |
|
2 |
数据分析 |
shù jù fēn xī |
Phân tích dữ liệu |
|
3 |
数据挖掘 |
shù jù wā jué |
Khai thác dữ liệu (Data Mining) |
|
4 |
数据可视化 |
shù jù kě shì huà |
Trực quan hóa dữ liệu |
|
5 |
数据隐私 |
shù jù yǐn sī |
Quyền riêng tư dữ liệu |
|
6 |
云计算 |
yún jì suàn |
Điện toán đám mây (Cloud Computing) |
|
7 |
算力 |
suàn lì |
Sức mạnh tính toán (Computing Power) |
|
8 |
向量数据库 |
xiàng liàng shù jù kù |
Vector Database |
|
9 |
知识库 |
zhī shì kù |
Kho kiến thức (Knowledge Base) |
|
10 |
数据标注 |
shù jù biāo zhù |
Gán nhãn dữ liệu (Data Labeling) |
Vận Hành, Phát Triển Và Triển Khai AI
Đây là từ vựng cốt lõi cho dân sản phẩm và kỹ thuật. Đặc biệt lưu ý từ 落地 (luò dì) — nghĩa đen là 'hạ cánh xuống đất', nhưng trong giới tech Trung Quốc dùng rộng rãi với nghĩa 'đưa công nghệ vào thực tế'. Từ 幻觉 (huàn jué) — nghĩa gốc 'ảo giác' — được dùng để chỉ hiện tượng AI tạo ra thông tin sai (hallucination).
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
部署 |
bù shǔ |
Triển khai (Deploy) |
|
2 |
优化 |
yōu huà |
Tối ưu hóa (Optimize) |
|
3 |
迭代 |
dié dài |
Vòng lặp cải tiến (Iteration) |
|
4 |
测试 |
cè shì |
Kiểm thử (Testing) |
|
5 |
接口 |
jiē kǒu |
Giao diện lập trình (API/Interface) |
|
6 |
开源 |
kāi yuán |
Mã nguồn mở (Open Source) |
|
7 |
场景 |
chǎng jǐng |
Kịch bản ứng dụng (Use Case) |
|
8 |
落地 |
luò dì |
Triển khai thực tế (Go Live) |
|
9 |
提示词 |
tí shì cí |
Prompt (Câu lệnh nhắc AI) |
|
10 |
微调 |
wēi tiáo |
Fine-tuning (Tinh chỉnh mô hình) |
|
11 |
幻觉 |
huàn jué |
Hallucination (AI tạo thông tin sai) |
|
12 |
智能体 |
zhì néng tǐ |
AI Agent (Tác tử thông minh) |
Từ Vựng Tiếng Trung AI Theo Ngành Nghề
Marketing, Truyền Thông Và Mạng Xã Hội
Với sự bùng nổ của Douyin, Xiaohongshu, Weibo — dân marketing làm việc với thị trường Trung Quốc cần nắm nhóm từ này để đọc báo cáo xu hướng và trao đổi chiến lược với đối tác.
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
个性化推送 |
gè xìng huà tuī sòng |
Gửi nội dung cá nhân hóa (Personalization) |
|
2 |
用户画像 |
yòng hù huà xiàng |
Chân dung người dùng (User Persona) |
|
3 |
舆情监控 |
yú qíng jiān kòng |
Giám sát dư luận mạng |
|
4 |
算法推流 |
suàn fǎ tuī liú |
Thuật toán phân phối nội dung |
|
5 |
转化率 |
zhuǎn huà lǜ |
Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) |
|
6 |
AI广告投放 |
AI guǎng gào tóu fàng |
Đặt quảng cáo bằng AI |
|
7 |
智能客服 |
zhì néng kè fú |
Dịch vụ khách hàng thông minh (AI CSKH) |
|
8 |
社交媒体 |
shè jiāo méi tǐ |
Mạng xã hội (Social Media) |
Thương Mại Điện Tử Và Bán Hàng Online
Livestream bán hàng (直播带货) đang là xu hướng chủ đạo trên Douyin và Taobao. Nếu bạn đang kinh doanh cross-border hoặc muốn hiểu sâu hơn, đừng bỏ qua bộ từ vựng tiếng Trung thương mại điện tử dành riêng cho môi trường sản xuất và chuỗi cung ứng.
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
直播带货 |
zhí bō dài huò |
Livestream bán hàng |
|
2 |
电商 |
diàn shāng |
Thương mại điện tử (E-commerce) |
|
3 |
供应链 |
gōng yìng liàn |
Chuỗi cung ứng (Supply Chain) |
|
4 |
智能仓储 |
zhì néng cāng chǔ |
Kho thông minh (Smart Warehouse) |
|
5 |
订单管理 |
dìng dān guǎn lǐ |
Quản lý đơn hàng (Order Management) |
|
6 |
退款率 |
tuì kuǎn lǜ |
Tỷ lệ hoàn tiền (Refund Rate) |
|
7 |
选品 |
xuǎn pǐn |
Chọn sản phẩm (Product Selection) |
|
8 |
复购率 |
fù gòu lǜ |
Tỷ lệ mua lại (Repurchase Rate) |
Phát Triển Phần Mềm Và Kỹ Thuật
Với lập trình viên và kỹ sư phần mềm làm việc với tài liệu kỹ thuật hoặc API từ công ty Trung Quốc, đây là nhóm từ không thể thiếu.
|
STT |
Chữ Hán |
Phiên Âm (Pinyin) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
后端 |
hòu duān |
Back-end |
|
2 |
前端 |
qián duān |
Front-end |
|
3 |
框架 |
kuàng jià |
Framework (Khung phát triển) |
|
4 |
API调用 |
API diào yòng |
Gọi API |
|
5 |
云服务 |
yún fú wù |
Dịch vụ đám mây (Cloud Service) |
|
6 |
模型压缩 |
mó xíng yā suō |
Nén mô hình (Model Compression) |
|
7 |
推理加速 |
tuī lǐ jiā sù |
Tăng tốc suy luận (Inference Acceleration) |
|
8 |
多模态 |
duō mó tài |
Đa phương thức (Multimodal) |
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Chủ Đề AI
Giao Tiếp Cơ Bản Về AI Với Đồng Nghiệp Và Đối Tác
Dưới đây là những câu bạn sẽ dùng trong email, Slack, hoặc cuộc họp với đồng nghiệp hoặc đối tác người Trung Quốc:
▸ Hỏi về công nghệ đang sử dụng:
A: 你们现在用的是哪种AI模型?
Nǐmen xiànzài yòng de shì nǎ zhǒng AI móxíng?
→ Hiện tại các bạn đang dùng mô hình AI nào?
B: 我们用的是开源的大语言模型,已经做了微调。
Wǒmen yòng de shì kāiyuán de dà yǔyán móxíng, yǐjīng zuò le wēitiáo.
→ Chúng tôi dùng mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở, đã tinh chỉnh rồi.
▸ Hỏi về tiến độ triển khai:
A: 这个功能什么时候可以落地?
Zhège gōngnéng shénme shíhòu kěyǐ luòdì?
→ Tính năng này khi nào có thể triển khai thực tế?
B: 预计下个月部署,目前还在测试阶段。
Yùjì xià gè yuè bùshǔ, mùqián hái zài cèshì jiēduàn.
→ Dự kiến tháng tới triển khai, hiện đang trong giai đoạn kiểm thử.
▸ Hỏi về độ chính xác của mô hình:
A: 这个推荐系统的准确率有多高?
Zhège tuījiàn xìtǒng de zhǔnquèlǜ yǒu duō gāo?
→ Hệ thống gợi ý này có độ chính xác bao nhiêu?
B: 目前准确率在85%左右,我们正在优化算法。
Mùqián zhǔnquèlǜ zài 85% zuǒyòu, wǒmen zhèngzài yōuhuà suànfǎ.
→ Hiện độ chính xác khoảng 85%, chúng tôi đang tối ưu hóa thuật toán.
Báo Cáo Và Đề Xuất Liên Quan Đến AI
Những mẫu câu này phù hợp cho email, báo cáo dự án hoặc tài liệu thuyết trình với lãnh đạo/đối tác Trung Quốc.
▸ Giới thiệu sản phẩm AI:
: 本产品基于大语言模型开发,支持多种应用场景,已在三个主要市场落地。
Běn chǎnpǐn jīyú dà yǔyán móxíng kāifā, zhīchí duō zhǒng yìngyòng chǎngjǐng, yǐ zài sān gè zhǔyào shìchǎng luòdì.
→ Sản phẩm này được phát triển trên nền tảng LLM, hỗ trợ nhiều kịch bản ứng dụng, đã triển khai tại 3 thị trường chính.
▸ Đề xuất tối ưu hóa:
: 建议对推荐系统进行优化,以提升用户转化率和复购率。
Jiànyì duì tuījiàn xìtǒng jìnxíng yōuhuà, yǐ tíshēng yònghù zhuǎnhuàlǜ hé fùgòulǜ.
→ Đề xuất tối ưu hệ thống gợi ý để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và tỷ lệ mua lại của người dùng.
▸ Phản ánh về vấn đề bảo mật dữ liệu:
: 我们需要确保用户数据隐私受到保护,同时符合当地法规要求。
Wǒmen xūyào quèbǎo yònghù shùjù yǐnsī shòudào bǎohù, tóngshí fúhé dāngdì fǎguī yāoqiú.
→ Chúng ta cần đảm bảo quyền riêng tư dữ liệu người dùng được bảo vệ, đồng thời tuân thủ quy định pháp lý địa phương.
3.3 Hội Thoại Mẫu: Họp Với Đối Tác Trung Quốc Về Dự Án AI
Tình huống: Cuộc họp trực tuyến giữa nhóm Việt Nam (A) và đối tác kỹ thuật Trung Quốc (B) để review tiến độ triển khai AI chatbot CSKH.
A: 你好,我们今天主要讨论AI客服系统的部署进度。
Nǐ hǎo, wǒmen jīntiān zhǔyào tǎolùn AI kèfú xìtǒng de bùshǔ jìndù.
→ Xin chào, hôm nay chúng ta thảo luận chủ yếu về tiến độ triển khai hệ thống AI CSKH.
B: 好的。目前系统已经完成基础训练,正在进行最后的测试。
Hǎo de. Mùqián xìtǒng yǐjīng wánchéng jīchǔ xùnliàn, zhèngzài jìnxíng zuìhòu de cèshì.
→ Vâng. Hiện hệ thống đã hoàn thành huấn luyện cơ bản, đang trong giai đoạn kiểm thử cuối.
A: 训练数据集用的是哪些来源?有没有针对越南市场做过调整?
Xùnliàn shùjùjí yòng de shì nǎxiē láiyuán? Yǒu méiyǒu zhēnduì Yuènán shìchǎng zuòguò tiáozhěng?
→ Bộ dữ liệu huấn luyện dùng nguồn nào? Đã có điều chỉnh cho thị trường Việt Nam chưa?
B: 我们使用了多语言数据集,并对越南语对话做了微调。目前准确率在90%以上。
Wǒmen shǐyòng le duō yǔyán shùjùjí, bìng duì Yuènányǔ duìhuà zuò le wēitiáo. Mùqián zhǔnquèlǜ zài 90% yǐshàng.
→ Chúng tôi dùng bộ dữ liệu đa ngôn ngữ và đã tinh chỉnh cho hội thoại tiếng Việt. Hiện độ chính xác trên 90%.
A: 很好。请问什么时候可以正式落地?
Hěn hǎo. Qǐngwèn shénme shíhòu kěyǐ zhèngshì luòdì?
→ Tốt quá. Vậy khi nào có thể chính thức triển khai?
B: 预计两周内完成测试,然后可以正式部署。
Yùjì liǎng zhōu nèi wánchéng cèshì, ránhòu kěyǐ zhèngshì bùshǔ.
→ Dự kiến hoàn thành kiểm thử trong 2 tuần, sau đó có thể triển khai chính thức.
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.