Câu Chữ 把 Trong Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập
Câu chữ 把 trong tiếng Trung: Cấu trúc, cách dùng và bài tập dễ hiểu
|
Biên soạn Đội ngũ Marketing (Phạm Khiêm) |
Rà soát chuyên môn |
Cập nhật 15/07/2026 |
|
Bạn đang học HSK nhưng hay rối khi gặp 把, 被, 了, 过 hoặc bổ ngữ?
Đừng học rời từng công thức. iChinese có thể tư vấn lộ trình theo trình độ hiện tại để bạn biết nên học phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phản xạ giao tiếp theo thứ tự dễ theo nhất.
|
Quét QR Zalo
Quét QR để |
Câu chữ 把 là một cấu trúc rất thường gặp trong tiếng Trung, đặc biệt từ trình độ HSK2-HSK3 trở lên. Cấu trúc này dùng khi người nói muốn nhấn mạnh một người đã “xử lý, tác động hoặc làm gì đó với một đối tượng cụ thể”, khiến đối tượng đó có kết quả, trạng thái hoặc vị trí mới. Ví dụ, thay vì chỉ nói “Tôi làm xong bài tập”, tiếng Trung có thể nói: 我把作业做完了.
Media 1 - Sơ đồ cấu trúc câu chữ 把 trong tiếng Trung
Bảng chọn nhanh: Khi nào dùng câu chữ 把?
Trước khi học công thức, bạn có thể nhìn nhanh theo bảng dưới đây. Câu 把 thường hợp khi có một đối tượng cụ thể được tác động và sau hành động có kết quả rõ ràng.
|
Tình huống |
Có nên dùng 把? |
Lý do |
Ví dụ ngắn |
|
Có người/vật cụ thể bị tác động |
Nên dùng |
Đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh |
我把门关上了。 |
|
Hành động có kết quả rõ |
Nên dùng |
Nhấn mạnh việc đã làm xong/làm sạch/làm rõ |
我把作业做完了。 |
|
Hành động làm đổi vị trí |
Nên dùng |
Đối tượng được chuyển sang vị trí mới |
他把书放在桌子上了。 |
|
Chỉ nói thích, biết, có, là |
Không nên dùng |
Không tạo ra kết quả xử lý rõ ràng |
我喜欢中文。 |
|
Tân ngữ chưa xác định |
Cẩn thận |
Câu 把 thường cần tân ngữ xác định |
我把那本书放在桌子上了。 |
Câu chữ 把 là gì?
Câu chữ 把 dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ, nhằm nhấn mạnh rằng chủ ngữ đã tác động lên tân ngữ đó và tạo ra một kết quả, trạng thái hoặc vị trí mới. Trong tiếng Việt, nhiều câu vẫn có thể dịch tự nhiên là “làm xong”, “đóng lại”, “đặt vào”, “gửi cho”, nhưng trong tiếng Trung, cấu trúc 把 giúp câu rõ hơn về đối tượng được xử lý.
Câu thường:
我做完作业了。
Wǒ zuò wán zuòyè le.
Tôi làm xong bài tập rồi.
Câu chữ 把:
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Điểm cần nhớ:
· 把 không nên dịch máy móc là “cầm/nắm” trong cấu trúc này.
· 把 thường không đứng một mình, mà đi cùng tân ngữ và động từ phía sau.
· Sau động từ trong câu 把 thường cần có thành phần bổ sung như 了, 完, 好, 干净, 清楚, 上, 到, 给, 成...
Từ vựng then chốt trong bài
Bảng này chỉ dùng để nắm các từ xuất hiện nhiều trong câu 把. Phần ví dụ sẽ được viết riêng bên dưới theo ba dòng: tiếng Trung, pinyin và nghĩa tiếng Việt.
|
Từ |
Pinyin |
Nghĩa |
Vai trò trong câu 把 |
|
把 |
bǎ |
đưa tân ngữ lên trước động từ |
Giới từ/cấu trúc trong câu 把 |
|
完 |
wán |
xong |
Bổ ngữ kết quả |
|
好 |
hǎo |
xong, ổn |
Bổ ngữ kết quả |
|
干净 |
gānjìng |
sạch |
Kết quả/trạng thái |
|
清楚 |
qīngchu |
rõ |
Kết quả |
|
上 |
shàng |
lên, lại |
Bổ ngữ xu hướng/kết quả |
|
进 |
jìn |
vào |
Bổ ngữ phương hướng |
|
出来 |
chūlái |
ra ngoài |
Bổ ngữ phương hướng |
|
给 |
gěi |
cho |
Chỉ người nhận |
|
成 |
chéng |
thành |
Chỉ kết quả biến đổi |
Cấu trúc câu chữ 把
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Thành phần bổ sung
我把门关上了。
Wǒ bǎ mén guān shàng le.
Tôi đóng cửa lại rồi.
他把书放在桌子上了。
Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.
Anh ấy đặt sách lên bàn rồi.
我把资料发给你了。
Wǒ bǎ zīliào fā gěi nǐ le.
Tôi gửi tài liệu cho bạn rồi.
Thành phần bổ sung sau động từ là gì?
Trong câu chữ 把, động từ thường không “trơ trọi”. Sau động từ nên có một phần cho biết hành động đã tạo ra kết quả gì, đi về đâu, chuyển thành trạng thái nào hoặc tác động đến ai.
· 了: nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc có thay đổi.
· Bổ ngữ kết quả: 完, 好, 干净, 清楚.
· Bổ ngữ phương hướng: 进来, 出去, 拿出来, 搬过去.
· Cụm vị trí: 在桌子上, 到房间里.
· Người nhận: 给我, 给老师, 给客户.
· Kết quả biến đổi: 成小块, 成中文, 成表格.
Để hiểu rõ hơn phần 完, 好, 干净, 清楚, bạn có thể học thêm bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung - đây là nhóm kiến thức đi rất sát với câu chữ 把.
Các dạng câu chữ 把 thường gặp
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả |
我把作业写完了。 |
|
Phủ định |
Chủ ngữ + 没/没有 + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả |
我没把作业写完。 |
|
Câu hỏi 吗 |
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả + 了吗? |
你把作业写完了吗? |
|
Câu hỏi 有没有 |
Chủ ngữ + 有没有 + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả? |
你有没有把资料发给老师? |
|
Cầu khiến |
请 + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả |
请把门关上。 |
1. Câu khẳng định
我把作业写完了。
Wǒ bǎ zuòyè xiě wán le.
Tôi viết xong bài tập rồi.
妈妈把饭做好了。
Māma bǎ fàn zuò hǎo le.
Mẹ nấu cơm xong rồi.
2. Câu phủ định
Khi muốn nói “chưa làm xong / chưa xử lý xong”, 没 hoặc 没有 thường đứng trước 把.
我没把作业写完。
Wǒ méi bǎ zuòyè xiě wán.
Tôi chưa viết xong bài tập.
他没有把门关上。
Tā méiyǒu bǎ mén guān shàng.
Anh ấy chưa đóng cửa lại.
Bạn có thể xem thêm cách dùng 没/没有 trong bài các cách nói “không” trong tiếng Trung để tránh đặt phủ định sai vị trí trong câu.
3. Câu nghi vấn
你把作业写完了吗?
Nǐ bǎ zuòyè xiě wán le ma?
Bạn viết xong bài tập chưa?
你有没有把资料发给老师?
Nǐ yǒu méiyǒu bǎ zīliào fā gěi lǎoshī?
Bạn đã gửi tài liệu cho giáo viên chưa?
4. Câu cầu khiến / nhờ vả
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guān shàng.
Vui lòng đóng cửa lại.
请把手机拿出来。
Qǐng bǎ shǒujī ná chūlái.
Vui lòng lấy điện thoại ra.
5 nhóm tình huống nên dùng câu chữ 把
Media 2 - 5 tình huống nên dùng câu chữ 把
Làm xong việc gì đó
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi làm xong bài tập rồi.
他把报告写好了。
Tā bǎ bàogào xiě hǎo le.
Anh ấy viết xong báo cáo rồi.
Làm cho vật sạch, rõ, tốt hơn
她把衣服洗干净了。
Tā bǎ yīfu xǐ gānjìng le.
Cô ấy giặt sạch quần áo rồi.
老师把问题解释清楚了。
Lǎoshī bǎ wèntí jiěshì qīngchu le.
Giáo viên giải thích rõ vấn đề rồi.
Đặt, để, chuyển đồ vật đến vị trí khác
我把书放在桌子上了。
Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.
Tôi đặt sách lên bàn rồi.
他把椅子搬到房间里了。
Tā bǎ yǐzi bān dào fángjiān lǐ le.
Anh ấy chuyển ghế vào phòng rồi.
Đưa, gửi, trả, nói thông tin cho ai đó
我把资料发给你了。
Wǒ bǎ zīliào fā gěi nǐ le.
Tôi gửi tài liệu cho bạn rồi.
她把钱还给我了。
Tā bǎ qián huán gěi wǒ le.
Cô ấy trả tiền cho tôi rồi.
Biến đổi vật thành dạng khác
请把苹果切成小块。
Qǐng bǎ píngguǒ qiē chéng xiǎo kuài.
Hãy cắt táo thành miếng nhỏ.
请把这句话翻译成中文。
Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì chéng Zhōngwén.
Hãy dịch câu này sang tiếng Trung.
|
Bạn hiểu công thức nhưng vẫn chưa tự đặt được câu?
Hãy học câu 把 theo nhóm tình huống thay vì học thuộc một dòng công thức. iChinese có thể giúp bạn luyện từ câu ngắn đến hội thoại thực tế để dùng ngữ pháp tự nhiên hơn.
|
Quét QR để
|
Câu thường và câu chữ 把 khác nhau thế nào?
Không phải câu nào cũng bắt buộc chuyển sang câu 把. Nhưng khi muốn nhấn mạnh đối tượng đã được xử lý xong hoặc chuyển sang trạng thái mới, câu 把 thường rõ và tự nhiên hơn.
Media 3 - So sánh câu thường và câu chữ 把
|
Câu thường |
Câu chữ 把 |
Khác biệt chính |
|
我吃完饭了。 |
我把饭吃完了。 |
Nhấn mạnh phần cơm đó đã được ăn hết. |
|
他关上门了。 |
他把门关上了。 |
Nhấn mạnh cánh cửa đã được đóng lại. |
|
我发给你资料了。 |
我把资料发给你了。 |
Nhấn mạnh tài liệu đó đã được gửi cho bạn. |
|
她洗干净衣服了。 |
她把衣服洗干净了。 |
Nhấn mạnh quần áo đã được giặt sạch. |
Khi nào không nên dùng câu chữ 把?
Đây là phần rất quan trọng vì nhiều bạn học thuộc công thức nhưng dùng 把 với mọi động từ. Câu 把 chỉ tự nhiên khi có tân ngữ cụ thể và hành động tạo ra kết quả rõ.
1. Tân ngữ không xác định rõ
Sai hoặc kém tự nhiên:
我把一本书放在桌子上了。
Wǒ bǎ yì běn shū fàng zài zhuōzi shàng le.
Tôi đặt một quyển sách lên bàn rồi.
Tự nhiên hơn khi đối tượng đã xác định:
我把那本书放在桌子上了。
Wǒ bǎ nà běn shū fàng zài zhuōzi shàng le.
Tôi đặt quyển sách đó lên bàn rồi.
2. Động từ không tạo thay đổi rõ
Không nên dùng 把 với các động từ chỉ trạng thái, nhận thức hoặc sở thích như 是, 有, 在, 喜欢, 知道, 认识, 觉得, 怕.
Sai:
我把中文喜欢了。
Đúng:
我喜欢中文。
Wǒ xǐhuān Zhōngwén.
Tôi thích tiếng Trung.
3. Sau động từ không có thành phần bổ sung
Sai:
我把门关。
Đúng:
我把门关上了。
Wǒ bǎ mén guān shàng le.
Tôi đóng cửa lại rồi.
4. Không dùng 过 trong câu chữ 把 một cách máy móc
Nếu muốn nói “từng làm gì”, nhiều trường hợp câu thường với 过 sẽ tự nhiên hơn câu 把.
Kém tự nhiên:
我把这本书看过了。
Tự nhiên hơn:
我看过这本书。
Wǒ kàn guò zhè běn shū.
Tôi từng đọc quyển sách này rồi.
Phân biệt 把 và 被
把 và 被 đều liên quan đến việc một đối tượng bị tác động, nhưng góc nhìn khác nhau. Với người mới, hãy nhớ đơn giản: 把 nhấn người làm hành động, 被 nhấn đối tượng bị tác động.
把: chủ ngữ xử lý/tác động lên tân ngữ
我把门关上了。
Wǒ bǎ mén guān shàng le.
Tôi đóng cửa lại rồi.
被: chủ ngữ bị tác động bởi ai/cái gì
门被我关上了。
Mén bèi wǒ guān shàng le.
Cửa đã được tôi đóng lại.
10 lỗi người Việt thường gặp khi dùng câu chữ 把
Media 4 - Lỗi sai thường gặp khi dùng câu chữ 把
1. Dịch 把 thành “cầm/nắm” trong mọi câu.
2. Đặt 把 sau động từ theo trật tự tiếng Việt.
3. Dùng 把 với tân ngữ chưa xác định.
4. Quên thành phần bổ sung sau động từ.
5. Dùng 把 với 是, 有, 在, 喜欢, 知道.
6. Đặt 没/不 sai vị trí.
7. Dùng 过 máy móc trong câu 把.
8. Nhầm 把 với 被.
9. Dùng 把 khi câu thường đã tự nhiên hơn.
10. Chỉ học công thức mà không luyện chuyển câu thường sang câu 把.
Mẫu câu giao tiếp dùng câu chữ 把
Các mẫu dưới đây nên luyện bằng cách đọc to, thay tân ngữ và tự đặt thêm câu mới theo tình huống của bạn.
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guān shàng.
Vui lòng đóng cửa lại.
请把手机拿出来。
Qǐng bǎ shǒujī ná chūlái.
Vui lòng lấy điện thoại ra.
我把资料发给你了。
Wǒ bǎ zīliào fā gěi nǐ le.
Tôi gửi tài liệu cho bạn rồi.
你把这句话再说一遍。
Nǐ bǎ zhè jù huà zài shuō yí biàn.
Bạn nói lại câu này một lần nữa nhé.
老师把作业改好了。
Lǎoshī bǎ zuòyè gǎi hǎo le.
Giáo viên sửa xong bài tập rồi.
我没把钥匙带来。
Wǒ méi bǎ yàoshi dài lái.
Tôi không mang chìa khóa đến.
请把名字写清楚。
Qǐng bǎ míngzi xiě qīngchu.
Vui lòng viết rõ tên.
我已经把房间收拾好了。
Wǒ yǐjīng bǎ fángjiān shōushi hǎo le.
Tôi đã dọn phòng xong rồi.
你可以把地址发给我吗?
Nǐ kěyǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi địa chỉ cho tôi không?
请把这段话翻译成越南语。
Qǐng bǎ zhè duàn huà fānyì chéng Yuènányǔ.
Hãy dịch đoạn này sang tiếng Việt.
Hội thoại ngắn với câu chữ 把
1. Trong lớp học
A: 你把作业做完了吗?
Nǐ bǎ zuòyè zuò wán le ma?
Bạn làm xong bài tập chưa?
B: 我还没把作业做完。
Wǒ hái méi bǎ zuòyè zuò wán.
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
2. Ở văn phòng
A: 你把资料发给客户了吗?
Nǐ bǎ zīliào fā gěi kèhù le ma?
Bạn gửi tài liệu cho khách hàng chưa?
B: 我已经把资料发给客户了。
Wǒ yǐjīng bǎ zīliào fā gěi kèhù le.
Tôi đã gửi tài liệu cho khách hàng rồi.
Bài tập câu chữ 把 có đáp án
Phần bài tập giúp bài viết bắt tốt intent “bài tập câu chữ 把” và tăng thời gian đọc. Nên giữ đáp án có giải thích, không chỉ liệt kê đáp án.
Bài 1: Chuyển câu thường sang câu chữ 把
11. 我做完作业了。
12. 他关上门了。
13. 妈妈做好饭了。
14. 我发给你资料了。
15. 她洗干净衣服了。
Bài 2: Điền 把 vào vị trí đúng
16. 我___书放在桌子上了。
17. 请你___门关上。
18. 他没有___垃圾丢进垃圾桶。
19. 老师___问题解释清楚了。
20. 你有没有___作业写完?
Bài 3: Sửa lỗi sai
21. 我把中文喜欢了。
22. 我把门关。
23. 他把一本书放在桌子上了。
24. 我把这本书看过了。
25. 我不把作业做完。
Đáp án và giải thích
Bài 1.1: 我把作业做完了。
作业 là tân ngữ cụ thể, 做完 cho biết bài tập đã được làm xong.
Bài 1.2: 他把门关上了。
关上 cho biết kết quả là cửa đã được đóng lại.
Bài 1.3: 妈妈把饭做好了。
做好 cho biết cơm đã được nấu xong/chuẩn bị xong.
Bài 1.4: 我把资料发给你了。
发给你 cho biết tài liệu đã được gửi đến người nhận là “bạn”.
Bài 1.5: 她把衣服洗干净了。
洗干净 cho biết kết quả là quần áo đã sạch.
Bài 2: Các câu đều điền 把 sau chủ ngữ hoặc sau 没有/有没有.
Với phủ định/câu hỏi 有没有, 没有 hoặc 有没有 đứng trước 把.
Bài 3.1: 我喜欢中文。
喜欢 là động từ chỉ sở thích, không tạo kết quả xử lý đối tượng.
Bài 3.2: 我把门关上了。
Cần có 上/了 để thể hiện kết quả.
Bài 3.3: 他把那本书放在桌子上了。
Tân ngữ trong câu 把 nên xác định rõ.
Bài 3.4: 我看过这本书。
Muốn nói “từng đọc” thì dùng câu thường với 过 tự nhiên hơn.
Bài 3.5: 我没把作业做完。
Phủ định kết quả chưa hoàn thành thường dùng 没/没有 trước 把.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
Câu chữ 把 là gì?
Câu chữ 把 là cấu trúc đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh hành động tác động lên tân ngữ và tạo ra kết quả, trạng thái hoặc vị trí mới.
把 trong tiếng Trung dùng thế nào?
把 thường dùng theo công thức: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ xác định + động từ + thành phần bổ sung. Ví dụ: 我把门关上了。
Câu chữ bả có phải là câu chữ 把 không?
Có. “Câu chữ bả” là cách người học Việt Nam đôi khi gõ theo âm đọc gần đúng. Cách viết chuẩn trong tiếng Trung là câu chữ 把, pinyin là bǎ.
Khi nào dùng câu chữ 把?
Dùng khi có một đối tượng cụ thể bị tác động và hành động tạo ra kết quả rõ, ví dụ làm xong bài tập, đóng cửa lại, đặt sách lên bàn, gửi tài liệu cho ai đó.
Sau động từ trong câu 把 có cần bổ ngữ không?
Thường cần. Sau động từ nên có 了, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ phương hướng, cụm vị trí hoặc thành phần thể hiện kết quả.
Câu chữ 把 có dùng với 过 không?
Không nên dùng 过 một cách máy móc trong câu 把. Nếu muốn nói “từng làm gì”, nhiều trường hợp dùng câu thường với 过 sẽ tự nhiên hơn.
把 và 被 khác nhau thế nào?
把 nhấn mạnh người/vật thực hiện hành động tác động lên đối tượng; 被 nhấn mạnh đối tượng bị tác động.
Có dùng 不 trong câu chữ 把 không?
Có thể gặp 不 trong một số cấu trúc như 不想把..., nhưng khi phủ định kết quả đã/chưa hoàn thành, 没/没有 + 把 thường phổ biến hơn.
Học tiếp để dùng câu chữ 把 tự nhiên hơn
Câu chữ 把 không khó nếu bạn hiểu đúng logic: ai đó xử lý một đối tượng cụ thể và tạo ra kết quả. Sau bài này, bạn nên học tiếp ngữ pháp tiếng Trung HSK1-HSK3, 14 từ loại trong tiếng Trung và phương vị từ trong tiếng Trung để hiểu sâu hơn các thành phần thường xuất hiện sau động từ trong câu 把.
|
Muốn học ngữ pháp chắc hơn và dùng được khi nói?
Nếu bạn đang học HSK hoặc muốn nói tiếng Trung tự nhiên hơn trong lớp học, công việc và giao tiếp hằng ngày, iChinese có thể giúp bạn xây lại nền ngữ pháp theo lộ trình dễ hiểu hơn.
|
Quét QR để
|
Hotline tư vấn: 0878.827.094 | Email: tuvan@ichinese.vn
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.
