BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG TRUNG PINYIN
Cách đọc, phát âm, thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu cho người mới bắt đầu
Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin: Cách đọc, phát âm cho người mới bắt đầu
Khi mới học tiếng Trung, rất nhiều bạn thường tìm “bảng chữ cái tiếng Trung” với mong muốn có một bảng chữ giống tiếng Việt hoặc tiếng Anh để bắt đầu học. Tuy nhiên, tiếng Trung không dùng bảng chữ cái alphabet để tạo chữ viết. Chữ viết chính của tiếng Trung là chữ Hán, còn thứ người mới cần học trước để đọc đúng âm là Pinyin, tức hệ thống phiên âm dùng chữ Latin để ghi lại cách đọc tiếng Trung phổ thông.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin gồm những phần nào, cách đọc thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu, cách ghép âm, những lỗi phát âm người Việt thường gặp và lộ trình học Pinyin trong 7 ngày. Sau khi nắm nền phát âm, bạn có thể học tiếp mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản hoặc tham khảo cấu trúc đề thi HSK 3.0 nếu có mục tiêu luyện thi chứng chỉ.
Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
Về bản chất, tiếng Trung không có bảng chữ cái theo kiểu A, B, C để ghép thành chữ như tiếng Việt hay tiếng Anh. Mỗi chữ Hán là một đơn vị chữ viết riêng, thường gắn với âm đọc và ý nghĩa nhất định. Vì vậy, người học không thể chỉ học “chữ cái” rồi tự ghép ra toàn bộ chữ Hán.
Tuy nhiên, để người học biết cách đọc chữ Hán, tiếng Trung hiện đại sử dụng hệ thống Pinyin. Pinyin dùng chữ Latin để biểu thị cách phát âm của tiếng Trung phổ thông. Nói cách khác, khi người học Việt Nam hỏi “bảng chữ cái tiếng Trung”, phần cần học đầu tiên thường là bảng Pinyin, bao gồm thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
Hiểu nhanh: Chữ Hán là chữ viết; Pinyin là phiên âm giúp đọc chữ Hán; thanh điệu là dấu giọng quyết định nghĩa của âm tiết.
Pinyin là gì? Vì sao người mới phải học Pinyin trước?
Pinyin, hay Hán ngữ bính âm, là hệ thống phiên âm tiếng Trung bằng chữ Latin. Nhờ Pinyin, người học có thể đọc được âm của chữ Hán, tra từ điển, nhập chữ Hán trên điện thoại/máy tính và luyện phát âm chuẩn hơn. Một âm tiết Pinyin thường gồm ba phần: thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
Người mới nên học Pinyin trước vì đây là nền móng của nghe - nói. Nếu học sai phát âm từ đầu, người học dễ đọc sai từ, nghe không ra âm và gặp khó khi giao tiếp. Đặc biệt, trong tiếng Trung, cùng một âm “ma” nhưng đổi thanh điệu sẽ tạo ra nghĩa khác nhau. Vì vậy, bạn nên học song song Pinyin và thanh điệu trong tiếng Trung ngay từ giai đoạn đầu.
Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin gồm những phần nào?
Pinyin không chỉ là một danh sách chữ cái rời rạc. Để đọc được một âm tiết tiếng Trung, người học cần hiểu ba thành phần chính dưới đây.
|
Thành phần |
Tên tiếng Trung |
Vai trò |
Ví dụ |
|
Thanh mẫu |
声母 |
Âm đầu của âm tiết, gần giống phụ âm đầu |
b, p, m, f, zh, ch, sh |
|
Vận mẫu |
韵母 |
Phần vần/nguyên âm đứng sau thanh mẫu |
a, o, e, ai, ei, an, ang |
|
Thanh điệu |
声调 |
Cao độ của âm tiết, giúp phân biệt nghĩa |
mā, má, mǎ, mà, ma |
Công thức cơ bản có thể hiểu là: Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu = Một âm tiết Pinyin. Ví dụ: m + a + thanh 1 = mā; n + i + thanh 3 = nǐ; h + ao + thanh 3 = hǎo.
Bảng thanh mẫu tiếng Trung: 21 phụ âm đầu thường gặp
Thanh mẫu là phần âm đầu của âm tiết. Trong quá trình học, bạn không nên chỉ đọc tên từng chữ cái mà cần chú ý vị trí môi, lưỡi và luồng hơi. Đặc biệt, các nhóm zh/ch/sh/r, z/c/s và j/q/x là những nhóm người Việt dễ nhầm nhất.
|
Nhóm âm |
Thanh mẫu |
Cách đọc gần đúng |
Lưu ý |
Ví dụ |
|
Âm môi |
b |
Gần âm b/p nhẹ |
Không bật hơi mạnh |
bā 八 |
|
Âm môi |
p |
Gần âm p bật hơi |
Có luồng hơi bật ra rõ |
pá 爬 |
|
Âm môi |
m |
Gần âm m |
Hai môi khép, hơi đi qua mũi |
mā 妈 |
|
Âm môi |
f |
Gần âm ph/f |
Răng trên chạm môi dưới |
fēi 飞 |
|
Đầu lưỡi |
d |
Gần âm t/d nhẹ |
Không bật hơi mạnh |
dà 大 |
|
Đầu lưỡi |
t |
Gần âm t bật hơi |
Bật hơi rõ hơn d |
tā 他 |
|
Đầu lưỡi |
n |
Gần âm n |
Hơi đi qua mũi |
nǐ 你 |
|
Đầu lưỡi |
l |
Gần âm l |
Đầu lưỡi chạm lợi trên |
lǎo 老 |
|
Cuống lưỡi |
g |
Gần âm c/g nhẹ |
Không bật hơi |
gē 哥 |
|
Cuống lưỡi |
k |
Gần âm kh/k bật hơi |
Bật hơi mạnh |
kàn 看 |
|
Cuống lưỡi |
h |
Gần âm h/kh nhẹ |
Âm ma sát ở cuống lưỡi |
hǎo 好 |
|
Mặt lưỡi |
j |
Gần âm ch nhẹ |
Đầu lưỡi hạ, mặt lưỡi nâng |
jiā 家 |
|
Mặt lưỡi |
q |
Gần âm ch bật hơi |
Bật hơi rõ, không đọc như “kiu” |
qù 去 |
|
Mặt lưỡi |
x |
Gần âm x/xi nhẹ |
Không đọc thành s quá rõ |
xué 学 |
|
Đầu lưỡi sau |
zh |
Gần âm tr/ch uốn lưỡi |
Cần cong lưỡi |
zhōng 中 |
|
Đầu lưỡi sau |
ch |
Gần âm tr bật hơi |
Cong lưỡi + bật hơi |
chī 吃 |
|
Đầu lưỡi sau |
sh |
Gần âm s/x uốn lưỡi |
Cong lưỡi, hơi ma sát |
shì 是 |
|
Đầu lưỡi sau |
r |
Gần âm r/nhẹ |
Âm khó, không rung mạnh |
rén 人 |
|
Đầu lưỡi trước |
z |
Gần âm dz nhẹ |
Không cong lưỡi |
zài 在 |
|
Đầu lưỡi trước |
c |
Gần âm ts bật hơi |
Bật hơi rõ |
cài 菜 |
|
Đầu lưỡi trước |
s |
Gần âm s |
Không cong lưỡi |
sān 三 |
Ngoài các thanh mẫu trên, y và w thường xuất hiện ở đầu âm tiết trong Pinyin, nhưng về bản chất có liên quan đến các âm i và u khi đứng đầu âm tiết.
Bảng vận mẫu tiếng Trung: nguyên âm và vần trong Pinyin
Vận mẫu là phần vần/nguyên âm của âm tiết. Một vận mẫu có thể là nguyên âm đơn, nguyên âm kép, âm mũi hoặc âm uốn lưỡi er. Khi học vận mẫu, người học cần luyện kỹ các cặp dễ nhầm như an/ang, en/eng, in/ing và đặc biệt là âm ü.
|
Nhóm vận mẫu |
Các âm thường gặp |
Cách hiểu |
Ví dụ |
|
Vận mẫu đơn |
a, o, e, i, u, ü |
Âm nguyên âm cơ bản |
mā, wǒ, hē, nǐ, bù, nǚ |
|
Vận mẫu kép |
ai, ei, ao, ou, ia, ie, ua, uo, üe, iao, iou/iu, uai, uei/ui |
Hai hoặc nhiều âm ghép lại, cần đọc liền mạch |
hǎo, lǎo, xiè, shuō, huì |
|
Vận mẫu mũi trước |
an, en, in, ün, ian, uan, üan, uen/un |
Kết thúc bằng âm mũi nhẹ /n/ |
kàn, hěn, jīn, xuǎn |
|
Vận mẫu mũi sau |
ang, eng, ing, ong, iang, uang, ueng, iong |
Kết thúc bằng âm mũi sau /ng/ |
máng, lěng, tīng, zhōng |
|
Vận mẫu uốn lưỡi |
er |
Âm uốn lưỡi đặc trưng |
èr 二, ér 儿 |
Ghi nhớ nhanh: thanh mẫu giúp bạn biết âm bắt đầu như thế nào, còn vận mẫu giúp bạn biết phần vần phía sau được đọc ra sao. Muốn phát âm đúng, cần luyện cả hai phần cùng với thanh điệu.
Thanh điệu tiếng Trung: 4 thanh chính và thanh nhẹ
Thanh điệu là phần cực kỳ quan trọng trong phát âm tiếng Trung. Nếu đọc đúng thanh mẫu và vận mẫu nhưng sai thanh điệu, người nghe vẫn có thể hiểu nhầm nghĩa. Vì vậy, khi học bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin, bạn nên học thanh điệu ngay từ đầu, không nên để đến sau mới sửa. Bạn có thể đọc kỹ hơn ở bài thanh điệu trong tiếng Trung.
|
Thanh điệu |
Ký hiệu |
Cách đọc |
Ví dụ |
Nghĩa |
|
Thanh 1 |
ˉ |
Cao, ngang, đều |
mā 妈 |
mẹ |
|
Thanh 2 |
ˊ |
Đi lên, gần giống dấu sắc nhưng kéo dài hơn |
má 麻 |
cây gai/tê |
|
Thanh 3 |
ˇ |
Xuống rồi lên, dễ bị đọc thiếu phần lên |
mǎ 马 |
ngựa |
|
Thanh 4 |
ˋ |
Đi xuống nhanh, dứt khoát |
mà 骂 |
mắng |
|
Thanh nhẹ |
không dấu |
Nhẹ, ngắn, không nhấn mạnh |
ma 吗 |
trợ từ nghi vấn |
Ví dụ với âm “ma”: mā, má, mǎ, mà, ma là năm cách đọc khác nhau và có thể mang các nghĩa khác nhau. Đây là lý do tiếng Trung cần luyện thanh điệu thật kỹ ngay từ giai đoạn nhập môn.
Cách ghép âm trong tiếng Trung: thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu
Sau khi học thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu, người học cần biết cách ghép các thành phần này thành một âm tiết hoàn chỉnh. Công thức cơ bản là: Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu = Âm tiết Pinyin.
|
Thanh mẫu |
Vận mẫu |
Thanh điệu |
Pinyin |
Chữ Hán |
Nghĩa |
|
m |
a |
thanh 1 |
mā |
妈 |
mẹ |
|
n |
i |
thanh 3 |
nǐ |
你 |
bạn |
|
h |
ao |
thanh 3 |
hǎo |
好 |
tốt |
|
zh |
ong |
thanh 1 |
zhōng |
中 |
Trung |
|
w |
en |
thanh 2 |
wén |
文 |
văn |
|
x |
ue |
thanh 2 |
xué |
学 |
học |
|
sh |
i |
thanh 4 |
shì |
是 |
là |
|
r |
en |
thanh 2 |
rén |
人 |
người |
Khi luyện ghép âm, bạn có thể bắt đầu từ những từ quen thuộc như nǐ hǎo, Zhōngwén, xuéxí, lǎoshī, xuéshēng. Nếu muốn luyện với tên riêng, hãy tham khảo bài dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung để biết cách viết, đọc và ghi Pinyin cho tên tiếng Việt.
Bảng chữ cái tiếng Trung giản thể và phồn thể có khác nhau không?
Nhiều người mới học thường hỏi bảng chữ cái tiếng Trung giản thể và bảng chữ cái tiếng Trung phồn thể có khác nhau không. Câu trả lời là: Pinyin chủ yếu dùng để ghi âm tiếng phổ thông, còn giản thể và phồn thể là sự khác nhau về hình dạng chữ Hán.
Ví dụ, cùng một âm đọc và nghĩa nhưng chữ giản thể và phồn thể có thể viết khác nhau. Người học ở Việt Nam nếu học để thi HSK, giao tiếp phổ thông, làm việc với Trung Quốc đại lục hoặc học theo giáo trình phổ biến thường bắt đầu với chữ giản thể. Sau khi đã quen Pinyin và chữ Hán cơ bản, người học có thể tìm hiểu thêm chữ phồn thể nếu cần dùng trong ngữ cảnh Đài Loan, Hong Kong hoặc tài liệu cổ/đặc thù.
Có nên học chữ Hán ngay sau khi học Pinyin không?
Có. Pinyin rất quan trọng nhưng không nên học Pinyin quá lâu mà bỏ qua chữ Hán. Giai đoạn đầu, bạn có thể dành 1-2 tuần để làm quen với thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu và cách ghép âm. Sau đó, hãy học song song Pinyin, chữ Hán, nghĩa tiếng Việt và mẫu câu ngắn.
Ví dụ, khi học chữ 你, bạn nên học cùng lúc: chữ Hán 你, Pinyin nǐ, nghĩa là “bạn”, và câu 你好 / Nǐ hǎo / Xin chào. Khi học chữ viết, bạn có thể học thêm 100 bộ thủ thường dùng trong tiếng Trung để nhận diện cấu tạo chữ Hán tốt hơn.
Các lỗi thường gặp khi học bảng chữ cái tiếng Trung
Người Việt có lợi thế vì đã quen với hệ chữ Latin và thanh điệu trong tiếng Việt, nhưng vẫn có một số lỗi phát âm rất dễ gặp khi học Pinyin. Dưới đây là các lỗi nên tránh ngay từ đầu.
|
Lỗi sai |
Ví dụ |
Cách sửa |
|
Đọc Pinyin như tiếng Anh |
q đọc như “kiu” |
q trong Pinyin gần âm “ch” bật hơi nhẹ |
|
Bỏ qua thanh điệu |
ma đọc giống nhau trong mọi trường hợp |
Phải phân biệt mā, má, mǎ, mà, ma |
|
Nhầm z/c/s và zh/ch/sh |
zhōng đọc thành zōng |
zh/ch/sh cần cong lưỡi; z/c/s không cong lưỡi |
|
Nhầm j/q/x với z/c/s |
xiè đọc thành “sie” |
Luyện riêng nhóm âm mặt lưỡi j/q/x |
|
Không phân biệt u và ü |
nǚ đọc thành nǔ |
ü cần tròn môi, âm khác với u |
|
Chỉ học âm rời |
Nhớ bảng nhưng không đọc được từ |
Luyện bằng từ và câu: nǐ hǎo, wǒ xué Zhōngwén |
|
Đọc thanh 3 quá nặng |
mǎ kéo quá dài |
Trong câu, thanh 3 thường biến đổi; cần học quy tắc biến điệu |
Cách học bảng chữ cái tiếng Trung hiệu quả
Để học bảng chữ cái tiếng Trung hiệu quả, người mới không nên chỉ nhìn bảng và đọc lướt. Mỗi âm cần được nghe, đọc lại, ghi âm và đối chiếu. Nếu chỉ học bằng mắt, bạn có thể nhớ mặt chữ Pinyin nhưng vẫn phát âm sai khi nói thật.
Trước tiên, hãy học theo nhóm âm. Ví dụ, học b/p/m/f cùng nhau để cảm nhận sự khác biệt giữa âm bật hơi và không bật hơi. Sau đó học d/t/n/l, g/k/h, z/c/s, zh/ch/sh/r và j/q/x. Cách học theo nhóm giúp bạn dễ nhận ra điểm giống và khác nhau giữa các âm.
Tiếp theo, hãy ghép âm ngay sau khi học. Khi học thanh mẫu m, hãy ghép với a, ai, ao, an để đọc mā, mài, máo, màn. Khi học vận mẫu ao, hãy thử ghép với h, l, d, t để đọc hǎo, lǎo, dào, táo. Học như vậy giúp Pinyin trở thành kỹ năng đọc thật, không chỉ là lý thuyết.
Cuối cùng, đừng quên thanh điệu. Mỗi từ mới nên được học theo đủ ba phần: chữ Hán, Pinyin và nghĩa. Ví dụ: 好 - hǎo - tốt; 学 - xué - học; 中文 - Zhōngwén - tiếng Trung. Đây là cách học giúp bạn vừa đọc được, vừa hiểu nghĩa, vừa ghi nhớ lâu hơn.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về bảng chữ cái tiếng Trung
Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
Tiếng Trung không có bảng chữ cái alphabet giống tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Người học thường gọi Pinyin là “bảng chữ cái tiếng Trung” vì Pinyin dùng chữ Latin để ghi lại cách đọc chữ Hán.
Bảng chữ cái tiếng Trung có bao nhiêu chữ?
Nếu nói theo Pinyin, người học cần nắm 21 thanh mẫu cơ bản, các vận mẫu thường gặp và 4 thanh điệu chính kèm thanh nhẹ. Tuy nhiên, đây là hệ thống phiên âm, không phải bảng chữ cái dùng để tạo chữ viết.
Pinyin có phải chữ Trung không?
Pinyin không phải chữ Hán. Pinyin là phiên âm giúp người học biết cách đọc chữ Hán. Khi học lâu dài, bạn vẫn cần học chữ Hán để đọc văn bản, làm bài HSK và sử dụng tiếng Trung trong thực tế.
Người mới nên học Pinyin hay chữ Hán trước?
Người mới nên học Pinyin trước để phát âm đúng, nhưng không nên học Pinyin quá lâu mà bỏ chữ Hán. Sau giai đoạn làm quen, hãy học song song Pinyin, chữ Hán, nghĩa và mẫu câu.
Học bảng chữ cái tiếng Trung mất bao lâu?
Thông thường, người mới có thể nắm cấu trúc Pinyin trong 1-2 tuần nếu học đều mỗi ngày. Tuy nhiên, để phát âm chuẩn và nghe tốt hơn, bạn cần tiếp tục luyện thanh điệu, ghép âm và đọc câu trong suốt quá trình học.
Bảng chữ cái tiếng Trung giản thể và phồn thể có khác nhau không?
Pinyin là hệ thống phiên âm nên không chia thành giản thể hay phồn thể theo cách chữ Hán. Giản thể và phồn thể khác nhau chủ yếu ở hình dạng chữ viết, còn Pinyin dùng để ghi âm tiếng phổ thông.
Có cần học thanh điệu ngay từ đầu không?
Có. Thanh điệu ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa của từ. Nếu học từ vựng mà bỏ thanh điệu, người học rất dễ phát âm sai và nghe không ra từ khi giao tiếp.
Sau khi học Pinyin nên học gì tiếp theo?
Sau Pinyin, người học nên chuyển sang chữ Hán cơ bản, từ vựng HSK1, mẫu câu chào hỏi, giới thiệu bản thân và các cấu trúc câu đơn giản để bắt đầu giao tiếp.
Gợi ý học tiếp sau khi nắm bảng chữ cái tiếng Trung
Sau khi đã nắm Pinyin, bạn nên chuyển sang học từ vựng và mẫu câu cơ bản. Đừng chỉ đọc âm rời quá lâu, vì mục tiêu cuối cùng của phát âm là dùng được trong giao tiếp. Bạn có thể bắt đầu với các chủ đề như chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình, lớp học, mua sắm, thời gian và số đếm.
Nếu bạn đang ở TP.HCM và muốn học phát âm, thanh điệu, từ vựng và phản xạ giao tiếp theo lộ trình rõ ràng, có thể tham khảo khóa học tiếng Trung tại iChinese Bình Thạnh. Với người đi làm, bạn có thể xem thêm lộ trình học tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm để chọn cách học phù hợp với mục tiêu công việc.
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.